100 câu hỏi phỏng vấn du học hay gặp (phần 1)

Nguyễn Thế Anh 22/03/2025
100-cau-hoi-phong-van-du-hoc-hay-gap-phan-1

Hôm nay SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn 100 bài câu hỏi & trả lời phỏng vấn du học thường gặp trong bài viết dưới đây.

Hi vọng bài viết này giúp ích cho các bạn trong quá trình phỏng vấn.

 

I. Thông tin cá nhân (개인 정보 관련 질문)

  1. 이름이 뭐예요?
                성함이 어떻게 되세요 ? (câu hỏi kính ngữ)
    (Tên bạn là gì)
    => 저는 비엔입니다 / 비엔이라고 합니다
    (Tôi là Vien)

  2. 나이가 몇 살입니까?
                 연세가 어떻게 되세요 ? (câu hỏi kính ngữ)
    (Bạn bao nhiêu tuổi?)
    =>  저는 20 살입니다.
    (Tôi 220  tuổi.)

  3. 어디에서 왔습니까?
    (Bạn đến từ đâu?)
    => 저는 베트남 다낭에서 왔습니다.
    (Tôi đến từ Đà Nẵng Việt Nam.)

  4. 가족은 몇 명입니까?
    (Gia đình bạn có mấy người?)
    => 저희 가족은 3 명입니다.
    (Gia đình tôi có 3 người.)

  5. 가족을 소개해 주세요.
    (Hãy giới thiệu về gia đình bạn.)
    => 저희 가족은 아버지, 어머니, 그리고 저입니다. 아버지는 의사입니다. 어머니는 선생님이십니다.
    (Gia đình tôi có bố, mẹ và tôi. Bố tôi làm bác sĩ, mẹ tôi làm giáo viên)

  6. 취미가 무엇입니까?
    (Sở thích của bạn là gì?)
    => 제 취미는 책을 읽는 것입니다.
    (Sở thích của tôi là đọc sách)

 

 


II. Học vấn (학력 관련 질문)

  1. 고등학교를 언제 졸업했어요?
    (Bạn tốt nghiệp cấp 3 khi nào?)
    => 저는 2017년에 고등학교를 졸업했어요.
    (Tôi tốt nghiệp cấp 3 năm 2017.)

  2. 고등학교에서 어떤 과목을 좋아했어요?
    (Bạn thích môn nào nhất ở cấp 3?)
    => 저는 외국어 과목을 좋아했어요. 특히 영어와 한국어에 관심이 많아요.
    (Tôi thích các môn ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh và tiếng Hàn.)

  3. 고등학교 성적은 어땠어요?
    (Thành tích học tập của bạn thế nào?)
    => 제 성적은 평균 이상이었어요. 특히 외국어 성적이 좋았어요.
    (Thành tích học tập của tôi trên mức trung bình, đặc biệt là các môn ngoại ngữ.)

  4. 고등학교 졸업 후에 뭘 했어요?
    (Sau khi tốt nghiệp cấp 3, bạn đã làm gì?)
    => 대학교에 진학해서 공부했고, 이후에는 일하면서 경험을 쌓았어요.
    (Tôi đã học đại học, sau đó đi làm để tích lũy kinh nghiệm.)

  5. 대학교에서 무슨 전공을 했어요?
    (Bạn đã học ngành gì ở đại học?)
    => 저는 경역학를 전공했어요.
    (Tôi học chuyên ngành quản trị kinh doanh.)

  6. 대학을 졸업했어요?
    (Bạn đã tốt nghiệp đại học chưa?)
    => 아니요, 아직 졸업하지 않았어요.
    (Vâng, tôi đã tốt nghiệp. hoặc Chưa, tôi vẫn chưa tốt nghiệp.)

  7. 왜 그 전공을 선택했어요?
    (Tại sao bạn chọn ngành đó?)
    => 어릴 때부터 관심이 많았고, 미래에 관련된 일을 하고 싶어서 선택했어요.
    (Tôi đã quan tâm đến ngành này từ nhỏ và muốn làm công việc liên quan trong tương lai.)

III.  Tiếng Hàn (한국어 관련 질문)

  1. 한국어를 공부한 지 얼마나 됐어요?
    (Bạn đã học tiếng Hàn bao lâu rồi?)
    => 한국어를 공부한 지 약 2년 반 됐어요.
    (Tôi đã học tiếng Hàn được khoảng 2 năm rưỡi.)

  2. 어디에서 한국어를 공부했어요?
    (Bạn học tiếng Hàn ở đâu?)

=>  혼자 공부하면서 학원도 다녔어요.
(Tôi vừa tự học vừa học ở trung tâm.)

  1. 한국어 선생님은 누구세요?
    (Giáo viên dạy tiếng Hàn của bạn là ai?)
    => 학원에서 여러 선생님께 배웠어요.
    (Tôi đã học với nhiều giáo viên ở trung tâm.)

  2. TOPIK 성적이 있어요?
    (Bạn có chứng chỉ TOPIK không?)
    => 네, TOPIK 4 급을 취득했어요. 점수는 155점이에요.
    (Vâng, tôi đạt TOPIK cấp 4 với 155 điểm.)

 

IV. Kế hoạch du học (유학 계획)

  1. 왜 한국에서 공부하고 싶어요?
    (Tại sao bạn muốn du học Hàn Quốc?)
    =>  한국의 교육 수준이 높고, 제가 관심 있는 분야를 더 깊이 배울 수 있기 때문입니다.
    (Vì nền giáo dục của Hàn Quốc rất phát triển, tôi có thể học sâu hơn về lĩnh vực mình quan tâm.)

  2. 어느 대학교에 지원했어요?
    (Bạn đã nộp hồ sơ vào trường nào?)
    => 명지대학교에 지원했어요.
    (Tôi đã nộp hồ sơ vào Myongji.)

  3. 왜 그 대학교를 선택했어요?
    (Tại sao bạn chọn trường đó?)
    =>  그 학교는 제가 공부하고 싶은 전공이 유명하고, 교육 환경도 좋기 때문입니다.
    (Trường đó nổi tiếng với chuyên ngành tôi muốn học và có môi trường giáo dục tốt.)

  4. 한국에서 어떤 전공을 공부할 예정이에요?
    (Bạn dự định học ngành gì tại Hàn Quốc?)
    =>  저는 경영학을 공부할 예정이에요.
    (Tôi dự định học ngành Marketing.)

  5. 왜 이 전공을 선택했어요?
    (Tại sao bạn chọn ngành này?)
    => 저는 이 분야에 관심이 많고, 미래에 관련된 일을 하고 싶어서 선택했어요.
    (Tôi rất quan tâm đến lĩnh vực này và muốn làm công việc liên quan trong tương lai.)

  6. 이 전공을 공부하면 졸업 후에 어떤 일을 할 수 있어요?
    (Sau khi học ngành này, bạn có thể làm công việc gì?)
    =>  졸업 후에는 비스니스로 일할 수 있고, 관련된 분야에서 경력을 쌓을 수 있어요.
    (Sau khi tốt nghiệp, tôi có thể làm việc với vai trò business và tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)

  7. 유학을 마친 후 한국에서 취업할 계획이 있어요?
    (Bạn có kế hoạch làm việc tại Hàn Quốc sau khi du học không?)
    => 네, 가능하면 한국에서 일하면서 경험을 쌓고 싶어요.
    (Vâng, nếu có thể, tôi muốn làm việc tại Hàn Quốc để tích lũy kinh nghiệm.)

  8. 한국에서 취업하지 않고 베트남으로 돌아갈 수도 있는데, 그 경우에는 어떻게 할 건가요?
    (Nếu không làm việc tại Hàn Quốc mà phải trở về Việt Nam, bạn sẽ làm gì?)
    =>  베트남에서도 제 전공을 살려 좋은 직장을 찾을 계획입니다.
    (Tôi sẽ tìm một công việc phù hợp với chuyên ngành của mình ở Việt Nam.)

  9. 한국에서 얼마나 오래 공부할 계획이에요?
    (Bạn dự định học tại Hàn Quốc trong bao lâu?)
    => 약 5년 동안 공부할 계획이에요.
    (Tôi dự định học trong khoảng 5 năm.)

  10. 졸업 후 대학원에 진학할 계획이 있습니까?
    (Sau khi tốt nghiệp, bạn có kế hoạch học lên cao học không?)
    =>  아직 정확한 계획은 없지만, 필요하다면 대학원 진학도 고려할 예정입니다.
    (Hiện tôi chưa có kế hoạch cụ thể, nhưng nếu cần thiết, tôi sẽ cân nhắc học cao học.)

  11. 유학 생활을 하면서 어떤 어려움이 있을 거라고 생각하세요?
    (Bạn nghĩ sẽ gặp khó khăn gì khi du học?)
    => 한국어 실력 향상과 적응 과정에서 어려움이 있을 수도 있지만, 열심히 노력해서 극복할 것입니다.
    (Có thể sẽ gặp khó khăn trong việc nâng cao trình độ tiếng Hàn và thích nghi với cuộc sống, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức để vượt qua.)

  12. 한국에서 아르바이트를 할 계획이 있습니까?
    (Bạn có kế hoạch làm thêm khi du học không?)
    => 학업을 최우선으로 생각하고, 가능하면 아르바이트를 하면서 경험을 쌓고 싶습니다.
    (Tôi ưu tiên việc học trước hết, nhưng nếu có thể, tôi muốn làm thêm để tích lũy kinh nghiệm.)

  13. 어떤 아르바이트를 하고 싶어요?
    (Bạn muốn làm thêm công việc gì?)
    => 카페나 음식점에서 일하거나 한국어 관련된 일을 하고 싶어요.
    (Tôi muốn làm việc tại quán cà phê, nhà hàng hoặc công việc liên quan đến tiếng Hàn.)

  14. 유학 비용은 어떻게 마련했어요?
    (Bạn chuẩn bị chi phí du học như thế nào?)
    => 부모님이 지원해 주시고, 저도 일부 저축해서 준비했어요.
    (Bố mẹ tôi hỗ trợ tài chính, và tôi cũng đã tiết kiệm một phần.)

  15. 부모님께서 유학을 가는 것에 대해 어떻게 생각하세요?
    (Bố mẹ bạn nghĩ sao về việc bạn đi du học?)
    => 부모님께서 저를 응원해 주시고 적극적으로 지원해 주고 계세요.
    (Bố mẹ tôi ủng hộ và hỗ trợ tôi rất nhiều.)

  16. 한국 유학을 준비하면서 가장 어려웠던 점은 무엇인가요?
    (Điều khó khăn nhất khi chuẩn bị du học Hàn Quốc là gì?)
    => 서류 준비와 인터뷰 준비가 가장 어려웠어요. 하지만 열심히 준비해서 잘 해결했습니다.
    (Việc chuẩn bị hồ sơ và luyện phỏng vấn là khó khăn nhất. Nhưng tôi đã cố gắng chuẩn bị kỹ lưỡng.)

  17. 한국에서 어떻게 생활할 계획이에요?
    (Bạn dự định sẽ sống như thế nào tại Hàn Quốc?)
    => 기숙사에서 생활할 예정이고, 한국 문화를 배우면서 잘 적응하려고 합니다.
    (Tôi dự định sống trong ký túc xá và học hỏi văn hóa Hàn Quốc để thích nghi tốt hơn.)

  18. 한국에서 유학하는 동안 가장 기대되는 점은 무엇인가요?
    (Bạn mong đợi điều gì nhất khi du học tại Hàn Quốc?)
    => 새로운 환경에서 공부하고, 한국 문화를 직접 경험하는 것이 기대됩니다.
    (Tôi mong chờ được học tập trong một môi trường mới và trải nghiệm trực tiếp văn hóa Hàn Quốc.)

  19. 한국에서 어떻게 한국어 실력을 향상시킬 계획인가요?
    (Bạn dự định cải thiện tiếng Hàn của mình như thế nào khi ở Hàn Quốc?)
    => 한국인 친구들과 많이 이야기하고, 한국 드라마나 책을 활용해서 공부할 계획입니다.
    (Tôi sẽ nói chuyện nhiều với bạn bè người Hàn và học qua phim, sách tiếng Hàn.)

  20. 유학생활 중 스트레스를 어떻게 해소할 계획인가요?
    (Bạn sẽ giải tỏa căng thẳng như thế nào khi du học?)
    => 운동을 하거나, 한국 여행을 다니면서 스트레스를 풀 계획입니다.
    (Tôi dự định tập thể dục hoặc đi du lịch trong Hàn Quốc để giải tỏa căng thẳng.)

  21. 유학을 통해 얻고 싶은 것은 무엇인가요?
    (Bạn mong muốn đạt được điều gì sau khi du học?)
    => 전문적인 지식과 한국어 실력을 키우고, 다양한 경험을 쌓고 싶습니다.
    (Tôi muốn nâng cao kiến thức chuyên môn, cải thiện tiếng Hàn và tích lũy nhiều kinh nghiệm.)

  22. 아르바이트를 통해 무엇을 얻고 싶습니까?
    (Bạn muốn đạt được điều gì thông qua công việc làm thêm?)
    => 저는 한국 문화를 더 깊이 이해하고, 한국어를 능숙하게 구사하고 싶습니다. 또한, 한국 사회에서 일하는 경험을 통해 제 진로를 탐색하고 싶습니다.
    (Tôi muốn hiểu sâu hơn về văn hóa Hàn Quốc và sử dụng thành thạo tiếng Hàn. Ngoài ra, tôi muốn khám phá định hướng nghề nghiệp của mình thông qua kinh nghiệm làm việc trong xã hội Hàn Quốc.)

  23. 학업과 아르바이트를 병행할 수 있다고 생각합니까?
    (Bạn có nghĩ rằng bạn có thể cân bằng việc học và làm thêm không?)

=> 네, 저는 시간 관리를 철저히 하고, 학업에 지장이 가지 않는 범위 내에서 아르바이트를 할 계획입니다.
(Vâng, tôi có kế hoạch quản lý thời gian một cách kỹ lưỡng và làm thêm trong phạm vi không ảnh hưởng đến việc học.)

  1. 아르바이트를 통해 얻는 수입은 어떻게 사용할 계획입니까? (Bạn có kế hoạch sử dụng thu nhập từ công việc làm thêm như thế nào?)
    => 저는 생활비에 보태거나, 한국 여행을 하는 데 사용할 계획입니다. 또한, 일부는 저축하여 미래를 위해 준비하고 싶습니다.
    (Tôi có kế hoạch sử dụng để trang trải chi phí sinh hoạt hoặc đi du lịch Hàn Quốc. Ngoài ra, tôi muốn tiết kiệm một phần để chuẩn bị cho tương lai.)

  2. 혹시 해본 아르바이트 경험이 있습니까? (Bạn có kinh nghiệm làm thêm nào không?)

=> 네, 저는 한식당에서 홀서빙을 1년 동안 해본 경험이 있습니다.  

(Vâng, tôi có kinh nghiệm làm chạy bàn ở nhà hàng Hàn trong khoảng 1 năm.

  1. 한국의 최저임금에 대해 알고 있습니까? (Bạn có biết về mức lương tối thiểu ở Hàn Quốc không?)

=> 네, 한국의 최저임금은 시간당 9000원입니다. 저는 근로기준법을 준수하는 사업장에서 아르바이트를 하고 싶습니다.
(Vâng, mức lương tối thiểu ở Hàn Quốc là 9000won mỗi giờ. Tôi muốn làm thêm ở những nơi tuân thủ Luật Tiêu chuẩn Lao động.)

  1. 만약 아르바이트를 하다가 문제가 생기면 어떻게 해결할 것입니까? (Nếu có vấn đề phát sinh trong quá trình làm thêm, bạn sẽ giải quyết như thế nào?)

=> 저는 먼저 고용주와 대화를 통해 문제를 해결하려고 노력할 것입니다. 만약 문제가 해결되지 않으면, 학교나 관련 기관의 도움을 받을 것입니다.
(Trước tiên, tôi sẽ cố gắng giải quyết vấn đề thông qua đối thoại với chủ lao động. Nếu vấn đề không được giải quyết, tôi sẽ tìm kiếm sự giúp đỡ từ trường học hoặc các tổ chức liên quan.)

V. Tài chính & Chi phí du học (재정 관련 질문)

  1. 유학 비용은 어떻게 마련했어요?
    (Bạn chuẩn bị chi phí du học như thế nào?)
    => 부모님이 지원해 주시고, 저도 일부 저축해서 준비했어요.
    (Bố mẹ tôi hỗ trợ tài chính, và tôi cũng đã tiết kiệm một phần.)

  2. 부모님께서 유학 비용을 지원해 주실 수 있다는 증거가 있나요?
    (Bạn có bằng chứng nào cho thấy bố mẹ có thể hỗ trợ tài chính du học không?)
    =>  네, 부모님의 은행 잔고 증명서와 소득 증명서를 제출했습니다.
    (Vâng, tôi đã nộp giấy xác nhận số dư ngân hàng và chứng nhận thu nhập của bố mẹ.)

47.부모님의 연 소득은 얼마인가요?
(Thu nhập hàng năm của bố mẹ bạn là bao nhiêu?)
=>  부모님의 연 소득은 약 900.000.000동입니다.
(Thu nhập hàng năm của bố mẹ tôi khoảng 900 triệu VND.)

48. 부모님께서 매달 얼마나 지원해 주실 예정인가요?
(Bố mẹ bạn dự định hỗ trợ bao nhiêu mỗi tháng?)
=> 매달 약 100만 원을 지원해 주실 예정입니다.
(Bố mẹ tôi dự định hỗ trợ khoảng 1 triệu won mỗi tháng.)

49. 한국에서 생활하는 데 한 달에 얼마가 필요할 것 같아요?
(Bạn nghĩ chi phí sinh hoạt hàng tháng tại Hàn Quốc là bao nhiêu?)
=>  기숙사비, 식비, 교통비 등을 포함해서 약 100만 원이 필요할 것 같습니다.
(Bao gồm tiền ký túc xá, ăn uống, đi lại,... tôi nghĩ sẽ cần khoảng 1.000.000 won mỗi tháng.)

50. 등록금은 얼마인가요?
(Học phí của bạn là bao nhiêu?)
=>  1년에 약 450만 원입니다.
(Khoảng 4.500.000won mỗi năm.)

51. 등록금은 한 번에 낼 수 있나요?
(Bạn có thể thanh toán học phí một lần không?)
=> 네, 부모님께서 한 번에 납부하실 예정입니다.
(Vâng, bố mẹ tôi sẽ thanh toán một lần.)

52. 장학금을 받을 계획이 있나요?
(Bạn có kế hoạch nhận học bổng không?)
=> 네, 좋은 성적을 유지해서 장학금을 받을 계획입니다.
(Vâng, tôi dự định giữ thành tích tốt để nhận học bổng.)

53. 만약 부모님의 지원이 어려워진다면 어떻게 할 건가요?
(Nếu bố mẹ bạn không thể hỗ trợ tài chính nữa, bạn sẽ làm gì?)
=> 학업을 계속할 수 있도록 아르바이트를 하면서 해결할 계획입니다.
(Tôi sẽ đi làm thêm để có thể tiếp tục việc học.)

54. 기숙사에서 생활할 건가요, 아니면 자취할 건가요?
(Bạn sẽ ở ký túc xá hay thuê nhà riêng?)
=>  처음에는 기숙사에서 생활할 계획입니다.
(Ban đầu tôi dự định ở ký túc xá.)

55. 기숙사 비용은 얼마인가요?
(Chi phí ký túc xá là bao nhiêu?)
=> 한 달에 약 40만 원입니다.
(Khoảng 400,000won mỗi tháng.)

56. 한국에서 유학하는 동안 예상하지 못한 비용이 발생하면 어떻게 해결할 건가요?
(Nếu có chi phí phát sinh ngoài dự kiến khi du học, bạn sẽ làm thế nào?)
=> 부모님과 상의하고, 필요하면 일부 아르바이트를 할 계획입니다.
(Tôi sẽ trao đổi với bố mẹ, và nếu cần thiết, tôi sẽ làm thêm.)

57. 한국에서 여행을 가거나 취미 생활을 할 계획이 있나요?
(Bạn có dự định đi du lịch hay tham gia hoạt động giải trí tại Hàn Quốc không?)
=> 네, 학업을 방해하지 않는 범위에서 여행도 가고 취미 생활도 즐기려고 합니다.
(Vâng, tôi dự định đi du lịch và tham gia các hoạt động giải trí nhưng vẫn ưu tiên việc học.)

Trên đây là list những câu hỏi & trả lời phỏng vấn du học thường gặp mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!

https://www.sachtienghanmetabooks.vn