Hôm nay SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn 100 bài câu hỏi & trả lời phỏng vấn du học thường gặp trong bài viết dưới đây.
Hi vọng bài viết này giúp ích cho các bạn trong quá trình phỏng vấn
VI. Hiểu biết về Hàn Quốc (한국에 대한 이해도 관련 질문)
58. 한국에 대해 어떻게 알게 되었어요?
(Bạn biết đến Hàn Quốc bằng cách nào?)
=> 인터넷, 드라마, K-POP 등을 통해 한국을 알게 되었습니다.
(Tôi biết đến Hàn Quốc qua internet, phim truyền hình, K-POP, v.v.)
59. 한국의 수도는 어디인가요?
(Thủ đô của Hàn Quốc là gì?)
=> 한국의 수도는 서울입니다.
(Thủ đô của Hàn Quốc là Seoul.)
60. 한국의 대통령은 누구인가요?
(Tổng thống Hàn Quốc là ai?)
=> 현재 대통령은 [이름]입니다.
(Tổng thống hiện tại là [tên]. – Cập nhật thông tin chính xác khi phỏng vấn!)
61. 한국의 대표적인 전통 음식은 무엇인가요?
(Những món ăn truyền thống nổi tiếng của Hàn Quốc là gì?)
=> 김치, 불고기, 비빔밥, 삼계탕 등이 유명한 전통 음식입니다.
(Kimchi, bulgogi, bibimbap, samgyetang,... là những món ăn truyền thống nổi tiếng.)
62. 김치는 어떤 음식인가요?
(Kimchi là món ăn như thế nào?)
=> 김치는 배추나 무 등을 발효시킨 한국의 대표적인 전통 음식입니다.
(Kimchi là một món ăn truyền thống tiêu biểu của Hàn Quốc, được làm bằng cách lên men cải thảo hoặc củ cải.)
63. 한국에서 가장 유명한 관광지는 어디인가요?
(Những địa điểm du lịch nổi tiếng nhất ở Hàn Quốc là gì?)
=> 서울의 경복궁, 제주도, 부산 해운대, 전주의 한옥 마을 등이 유명합니다.
(Gyeongbokgung ở Seoul, đảo Jeju, bãi biển Haeundae ở Busan, làng Hanok ở Jeonju, v.v.)
64. 한국의 대표적인 명절은 무엇인가요?
(Những ngày lễ truyền thống quan trọng của Hàn Quốc là gì?)
=> 설날과 추석이 가장 중요한 명절입니다.
(Seollal – Tết Nguyên Đán và Chuseok – Tết Trung Thu là những ngày lễ quan trọng nhất.)
65. 설날에는 무엇을 하나요?
(Người Hàn Quốc làm gì vào ngày Tết Nguyên Đán?)
=> 가족들과 함께 세배를 하고, 떡국을 먹으며, 조상을 기리는 제사를 지냅니다.
(Người Hàn Quốc chúc Tết người lớn, ăn tteokguk và làm lễ cúng tổ tiên.)
66. 추석에는 무엇을 하나요?
(Người Hàn Quốc làm gì vào ngày Chuseok – Tết Trung Thu?)
=> 송편을 만들고, 가족과 함께 성묘를 하며 조상을 기립니다.
(Họ làm songpyeon – bánh gạo nếp, đi tảo mộ và tưởng nhớ tổ tiên.)
67. 한국의 기후는 어떤가요?
(Khí hậu của Hàn Quốc như thế nào?)
=> 한국은 사계절이 뚜렷하고, 겨울에는 춥고 여름에는 덥습니다.
(Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt, mùa đông lạnh và mùa hè nóng.)
68. 한국에서 가장 추운 달과 더운 달은 언제인가요?
(Tháng lạnh nhất và tháng nóng nhất ở Hàn Quốc là tháng mấy?)
=> 가장 추운 달은 1월이고, 가장 더운 달은 8월입니다.
(Tháng lạnh nhất là tháng 1 và tháng nóng nhất là tháng 8.)
69. 한국에서 대중교통으로 무엇을 이용할 수 있나요?
(Phương tiện giao thông công cộng phổ biến ở Hàn Quốc là gì?)
=> 지하철, 버스, 택시 등을 이용할 수 있습니다.
(Có thể sử dụng tàu điện ngầm, xe buýt, taxi, v.v.)
70. 한국의 지하철 시스템은 어떤가요?
(Hệ thống tàu điện ngầm của Hàn Quốc như thế nào?)
=> 서울을 비롯한 주요 도시에서 운영되며, 노선이 많고 편리합니다.
(Tàu điện ngầm hoạt động ở các thành phố lớn như Seoul, với nhiều tuyến và rất tiện lợi.)
71. 한국의 대학은 몇 학기로 운영되나요?
(Các trường đại học ở Hàn Quốc có mấy học kỳ?)
=> 보통 1년에 2학기로 운영됩니다.
(Thường có 2 học kỳ mỗi năm.)
72. 한국 대학의 학기 시작은 언제인가요?
(Khi nào bắt đầu năm học ở các trường đại học Hàn Quốc?)
=> 보통 3월에 1학기가 시작되고, 9월에 2학기가 시작됩니다.
(Học kỳ 1 thường bắt đầu vào tháng 3, học kỳ 2 bắt đầu vào tháng 9.)
74. 한국의 대표적인 기업은 어디인가요?
(Những tập đoàn lớn của Hàn Quốc là gì?)
=> 삼성, 현대, LG, SK 등이 대표적인 대기업입니다.
(Samsung, Hyundai, LG, SK,... là những tập đoàn lớn tiêu biểu.)
75. 한국의 교육 시스템은 어떻게 되어 있나요?
(Hệ thống giáo dục của Hàn Quốc như thế nào?)
=> 초등학교 6년, 중학교 3년, 고등학교 3년, 대학교 4년 과정입니다.
(Tiểu học 6 năm, trung học cơ sở 3 năm, trung học phổ thông 3 năm, đại học 4 năm.)
76. 한국에서 가장 인기 있는 스포츠는 무엇인가요?
(Môn thể thao nào phổ biến nhất ở Hàn Quốc?)
=> 축구와 야구가 가장 인기가 많습니다.
(Bóng đá và bóng chày được yêu thích nhất.)
77. 한국을 방문하는 외국인들이 많이 가는 곳은 어디인가요?
(Du khách nước ngoài thường đến những đâu ở Hàn Quốc?)
=> 명동, 남산타워, 경복궁, 제주도 등을 많이 방문합니다.
(Myeongdong, tháp Namsan, Gyeongbokgung, đảo Jeju,... là những điểm đến phổ biến.)
VII. Tình huống thực tế & Ứng xử (상황 대처 능력 질문)
78. 한국에서 길을 잃으면 어떻게 할 건가요?
(Nếu bị lạc đường ở Hàn Quốc, bạn sẽ làm gì?)
=> 지도를 확인하고, 필요한 경우 경찰서나 주변 사람들에게 도움을 요청하겠습니다.
(Tôi sẽ kiểm tra bản đồ và nhờ cảnh sát hoặc người xung quanh giúp đỡ nếu cần.)
79. 지하철에서 교통카드가 없어지면 어떻게 하시겠어요?
(Nếu mất thẻ giao thông khi đi tàu điện ngầm, bạn sẽ làm gì?)
=> 일단 개찰구 직원에게 도움을 요청하고, 새 교통카드를 구매하겠습니다.
(Tôi sẽ nhờ nhân viên ga hỗ trợ trước, sau đó mua thẻ giao thông mới.)
80. 지갑을 잃어버리면 어떻게 할 건가요?
(Nếu làm mất ví, bạn sẽ làm gì?)
=> 경찰서나 분실물 센터에 신고하고, 카드 분실 신고를 하겠습니다.
(Tôi sẽ báo cảnh sát hoặc trung tâm đồ thất lạc và khóa các thẻ thanh toán.)
81. 수업 시간에 모르는 내용이 있으면 어떻게 할 건가요?
(Nếu không hiểu bài trong giờ học, bạn sẽ làm gì?)
=> 수업이 끝난 후 교수님께 질문하거나 친구에게 도움을 요청하겠습니다.
(Tôi sẽ hỏi giáo sư sau giờ học hoặc nhờ bạn bè giúp đỡ.)
82. 아르바이트를 하다가 실수하면 어떻게 할 건가요?
(Nếu mắc lỗi khi đi làm thêm, bạn sẽ làm gì?)
=> 바로 사과하고, 다시 실수하지 않도록 주의하겠습니다.
(Tôi sẽ xin lỗi ngay và cẩn thận hơn để không lặp lại sai lầm.)
83. 수업이 끝난 후 친구가 도와달라고 하면 어떻게 할 건가요?
(Nếu bạn bè nhờ giúp đỡ sau giờ học, bạn sẽ làm gì?)
=> 제가 도와줄 수 있는 부분이면 기꺼이 도와주겠습니다.
(Nếu đó là việc tôi có thể giúp, tôi sẽ sẵn lòng hỗ trợ.)
84. 알바에서 손님이 화를 내면 어떻게 할 건가요?
(Nếu khách hàng nổi giận khi bạn làm thêm, bạn sẽ làm gì?)
=> 침착하게 듣고, 정중하게 사과한 후 문제를 해결하려 하겠습니다.
(Tôi sẽ lắng nghe một cách bình tĩnh, xin lỗi lịch sự và cố gắng giải quyết vấn đề.)
85. 룸메이트가 너무 시끄러우면 어떻게 할 건가요?
(Nếu bạn cùng phòng quá ồn ào, bạn sẽ làm gì?)
=> 정중하게 이야기하고 조용히 해 달라고 부탁하겠습니다.
(Tôi sẽ nói chuyện lịch sự và nhờ bạn ấy giữ yên lặng.)
86. 공부하다가 집중이 안 되면 어떻게 할 건가요?
(Nếu không thể tập trung khi học, bạn sẽ làm gì?)
=> 잠시 쉬고, 조용한 장소에서 다시 공부하겠습니다.
(Tôi sẽ nghỉ ngơi một chút rồi tiếp tục học ở nơi yên tĩnh hơn.)
87. 한국 친구를 사귀기 위해 어떤 노력을 할 건가요?
(Bạn sẽ làm gì để kết bạn với người Hàn?)
=> 한국어로 대화하고, 학교 활동이나 동아리에 적극 참여하겠습니다.
(Tôi sẽ trò chuyện bằng tiếng Hàn và tham gia các hoạt động ở trường.)
88. 기숙사에서 물건이 없어지면 어떻게 할 건가요?
(Nếu đồ đạc bị mất trong ký túc xá, bạn sẽ làm gì?)
=> 우선 룸메이트에게 물어보고, 관리자에게 신고하겠습니다.
(Tôi sẽ hỏi bạn cùng phòng trước rồi báo cho quản lý ký túc xá.)
89. 시험 당일 아침에 늦잠을 자면 어떻게 할 건가요?
(Nếu ngủ quên vào ngày thi, bạn sẽ làm gì?)
=> 가능한 빨리 준비하고 학교에 연락한 후 시험장으로 가겠습니다.
(Tôi sẽ chuẩn bị nhanh nhất có thể, báo cho trường rồi chạy ngay đến phòng thi.)
90. 한국 생활이 힘들면 어떻게 할 건가요?
(Nếu cuộc sống ở Hàn Quốc quá khó khăn, bạn sẽ làm gì?)
=> 주변 친구나 선배에게 상담하고, 긍정적인 마음을 가지겠습니다.
(Tôi sẽ tâm sự với bạn bè hoặc tiền bối và giữ tinh thần tích cực.)
91. 건강이 안 좋으면 어떻게 할 건가요?
(Nếu bị ốm ở Hàn Quốc, bạn sẽ làm gì?)
=> 병원에 가서 진료를 받고, 충분히 쉬겠습니다.
(Tôi sẽ đi khám bệnh và nghỉ ngơi đầy đủ.)
92. 기숙사 규칙을 어기면 어떻게 될까요?
(Điều gì sẽ xảy ra nếu vi phạm nội quy ký túc xá?)
=> 경고를 받거나 퇴사해야 할 수도 있습니다.
(Có thể bị cảnh cáo hoặc bị buộc rời khỏi ký túc xá.)
93. 학교에서 발표해야 하는데 긴장되면 어떻게 할 건가요?
(Nếu lo lắng khi phải thuyết trình trước lớp, bạn sẽ làm gì?)
=> 미리 연습하고, 천천히 또박또박 이야기하겠습니다.
(Tôi sẽ luyện tập trước và nói chậm rãi, rõ ràng.)
94. 시험을 망쳤다면 어떻게 할 건가요?
(Nếu làm bài thi không tốt, bạn sẽ làm gì?)
=> 실망하지 않고, 부족한 부분을 복습해서 다음 시험을 준비하겠습니다.
(Tôi sẽ không nản lòng, xem lại kiến thức còn yếu và chuẩn bị tốt cho kỳ thi sau.)
95. 새로운 환경에 적응하기 위해 어떻게 할 건가요?
(Bạn sẽ làm gì để thích nghi với môi trường mới?)
=> 적극적으로 사람들과 교류하고, 새로운 문화를 배우려고 노력하겠습니다.
(Tôi sẽ tích cực giao lưu với mọi người và học hỏi về nền văn hóa mới.)
96. 유학생활 중 가장 걱정되는 점은 무엇인가요?
(Điều bạn lo lắng nhất khi du học là gì?)
=> 처음에는 언어 장벽과 문화 차이가 걱정되지만, 노력하면 해결할 수 있다고 생각합니다.
(Ban đầu tôi lo lắng về rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt văn hóa, nhưng tôi nghĩ có thể khắc phục được nếu cố gắng.)
97. 한국에서 아플 때 가족이 곁에 없으면 어떻게 할 건가요?
(Nếu bị ốm ở Hàn Quốc mà không có gia đình bên cạnh, bạn sẽ làm gì?)
=> 혼자서 병원에 가거나, 친구나 선배에게 도움을 요청하겠습니다.
(Tôi sẽ tự đi bệnh viện hoặc nhờ bạn bè, tiền bối giúp đỡ.)
98. 음식 알레르기가 있는 경우 식당에서 어떻게 주문할 건가요?
(Nếu bị dị ứng thực phẩm, bạn sẽ đặt món thế nào khi ăn ở nhà hàng?)
=> 알레르기가 있는 음식이 들어있는지 확인하고, 직원에게 빼달라고 요청하겠습니다.
(Tôi sẽ kiểm tra xem món ăn có thành phần gây dị ứng hay không và nhờ nhân viên loại bỏ nó.)
99. 한국에서 사고가 발생하면 어떻게 대처할 건가요?
(Nếu gặp tai nạn ở Hàn Quốc, bạn sẽ xử lý thế nào?)
=> 즉시 119에 신고하고, 주변 사람들에게 도움을 요청하겠습니다.
(Tôi sẽ gọi ngay 119 và nhờ sự giúp đỡ của những người xung quanh.)
100. 기숙사에서 외국인 친구와 문화 차이로 갈등이 생기면 어떻게 해결할 건가요?
(Nếu xảy ra mâu thuẫn văn hóa với bạn cùng phòng người nước ngoài, bạn sẽ giải quyết thế nào?)
=> 서로의 문화를 존중하며 대화하고, 양보할 수 있는 부분은 조정하겠습니다.
(Tôi sẽ trò chuyện với thái độ tôn trọng và điều chỉnh để phù hợp với cả hai bên.)
Trên đây là 100 câu hỏi phỏng vấn du học mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn sưu tầm được thêm câu hỏi nào đừng ngần ngại share cho chúng tớ nhé!
Nếu bạn đang muốn tham khảo kho sách tiếng Hàn phong phú vui lòng truy cập vào https://www.sachtienghanmetabooks.vn