Quán dụng ngữ trong tiếng hàn ( phần 1)

Nguyễn Thế Anh 22/03/2025
quan-dung-ngu-trong-tieng-han-phan-1

Ngày hôm nay SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn các câu quán dụng ngữ tiếng Hàn trong bài viết dưới đây. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.

 

  1. 가슴에 못을 박다
    đen: Đóng đinh vào ngực.
    bóng: Gây tổn thương sâu sắc về tinh thần, giống “xát muối vào tim”, “cho 1 nhát dao vào ngực”.

    • Ví dụ: 그가 나에게 한 말은 마치 가슴에 못을 박듯이 아팠다.

    • Dịch: Những lời anh ấy nói như đóng đinh vào ngực tôi, đau đớn sâu sắc.

  2. 가슴을 쓸어내리다
    đen: Vuốt ngực xuống.
    bóng: Thở phào nhẹ nhõm.

    • Ví dụ: 시험이 끝나자마자 가슴을 쓸어내리듯 마음이 편해졌다.

    • Dịch: Ngay khi kỳ thi kết thúc, tôi vuốt ngực xuống và cảm thấy lòng nhẹ nhõm.

  3. 가슴을 울리다
    đen: Làm rung động ngực.
    bóng: Làm cảm động sâu sắc, làm động lòng.

    • Ví dụ: 그의 노래는 가슴을 울리듯 감정을 흔들었다.

    • Dịch: Bài hát của anh ấy làm rung động ngực tôi, khiến tôi xúc động sâu sắc.

  4. 가슴을 태우다
    đen: Đốt cháy ngực.
    bóng: Lo lắng, bồn chồn, “lòng như lửa đốt”.

    • Ví dụ: 아이가 안 와서 가슴을 태우듯 불안했다.

    • Dịch: Con tôi chưa về, tôi như đốt cháy ngực vì lo lắng.

  5. 가시방석에 앉다
    đen: Ngồi trên đệm gai.
    bóng: Ở trong tình huống khó chịu, bất an như “đứng trên đống lửa”.

    • Ví dụ: 실수한 후 회의에서 가시방석에 앉듯 불편했다.

    • Dịch: Sau khi mắc lỗi, tôi như ngồi trên đệm gai trong cuộc họp, cảm giác khó chịu.

  6. 간이 콩알만 해지다
    đen: Gan trở nên nhỏ như hạt đậu.
    bóng: Rất sợ hãi, “mặt cắt không còn giọt máu”.

    • Ví dụ: 무서운 영화를 보니 간이 콩알만 해지듯 겁이 났다.

    • Dịch: Xem phim kinh dị, gan tôi như nhỏ lại thành hạt đậu vì sợ hãi.

  7. 그림의 떡
    đen: Bánh tteok trong tranh.
    bóng: Thứ đẹp nhưng không thể chạm tới, "Trăng dưới nước".

    • Ví dụ: 그 멋진 집은 그림의 떡처럼 볼 수만 있다.

    • Dịch: Ngôi nhà đẹp đó như bánh tteok trong tranh, tôi chỉ có thể nhìn chứ không sở hữu được.

  8. 기가 막히다
    đen: Hết hơi, không thở được, hơi thở bị chặn.
    bóng: (tích cực) không thể tin được, không nói nên lời/ (tiêu cực): cạn lời, hết nói nổi, không thể tin nổi.

    • Ví dụ: 그의 공연을 보고 기가 막히듯 숨이 멎을 만큼 감동했다.

    • Dịch: Xem màn trình diễn của anh ấy, tôi như hết hơi vì quá xúc động.

  9. 내 코가 석 자다
    đen: Mũi tôi dài ba thước.
    bóng: Bản thân đang gặp khó khăn, không thể giúp người khác. "Thân mình còn lo chưa xong".

    • Ví dụ: 내 코가 석 자처럼 길어져서 너를 도울 여유가 없다.

    • Dịch: Mũi tôi như dài ba thước vì bận lo cho bản thân, không còn sức giúp cậu.

  10. 누워서 떡 먹기
    đen: Nằm ăn bánh tteok.
    bóng: Việc rất dễ dàng. "Dễ như trở bàn tay".

    • Ví dụ: 이 일은 누워서 떡 먹기처럼 쉽게 끝났다.

    • Dịch: Công việc này như nằm ăn bánh tteok, hoàn thành một cách dễ dàng.

  11. 눈 감아 주다
    đen: Nhắm mắt cho qua.
    bóng: Bỏ qua lỗi lầm của ai đó.

    • Ví dụ: 친구의 실수를 눈 감아 주듯 그냥 넘어갔다.

    • Dịch: Tôi nhắm mắt cho qua lỗi lầm của bạn, bỏ qua không nhắc tới.

  12. 눈이 높다
    đen: Mắt cao.
    bóng: Tiêu chuẩn cao, kén chọn. "Kén cá chọn canh".

    • Ví dụ: 그녀는 눈이 높아서 아무 남자나 안 만난다.

    • Dịch: Mắt cô ấy cao nên không gặp gỡ bất kỳ ai không đạt chuẩn.

  13. 눈코 뜰 새 없다
    đen: Không có thời gian mở mắt mũi.
    bóng: Rất bận rộn. "Bận tối mắt tối mũi".

    • Ví dụ: 일이 많아서 눈코 뜰 새 없듯 정신없다.

    • Dịch: Công việc ngập đầu, tôi như không có thời gian mở mắt mũi vì bận rộn.

  14. 다람쥐 쳇바퀴 돌듯
    đen: Như sóc chạy trong bánh xe.
    bóng: Lặp đi lặp lại một cách vô nghĩa, không có tiến triển dù có cố gắng thế nào đi nữa. "Giậm chân tại chỗ", vòng quay luẩn quẩn.

    • Ví dụ: 매일 다람쥐 쳇바퀴 돌듯 똑같은 일을 반복한다.

    • Dịch: Mỗi ngày tôi như sóc chạy trong bánh xe, lặp lại công việc không tiến bộ.

  15. 도토리 키 재기
    đen: Đo chiều cao của hạt dẻ.
    bóng: Những sự vật hoặc người có sự khác biệt quá nhỏ bé, không đáng để so sánh, vì chẳng có gì nổi bật hơn hẳn. “Chẳng hơn nhau là mấy”, “xêm xêm nhau”.

    • Ví dụ: 우리 실력은 도토리 키 재기처럼 비슷비슷하다.

    • Dịch: Trình độ của chúng tôi như đo chiều cao hạt dẻ, chẳng ai hơn ai rõ rệt.

  16. 바람 앞의 등불
    đen: Ngọn đèn trước gió.
    bóng: Tình thế nguy hiểm, có thể gặp bất trắc bất cứ lúc nào.

    • Ví dụ: 회사가 바람 앞의 등불처럼 흔들리고 있다.

    • Dịch: Công ty như ngọn đèn trước gió, có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.

  17. 발 벗고 나서다
    đen: Cởi giày và bước ra.
    bóng: Nhiệt tình, tích cực giúp đỡ, dấn thân vào việc gì đó.

    • Ví dụ: 친구를 위해 발 벗고 나서듯 열심히 뛰어다녔다.

    • Dịch: Tôi như cởi giày bước ra, nhiệt tình chạy khắp nơi để giúp bạn.

  18. 산 넘어 산
    đen: Hết núi này lại đến núi khác.
    bóng: Hết khó khăn này lại gặp khó khăn khác. "Hết nạn này đến nạn khác", "Khó khăn chồng chất khó khăn".

    • Ví dụ: 시험 끝났는데 과제가 또 있어서 산 넘어 산처럼 힘들다.

    • Dịch: Vừa qua một ngọn núi là kỳ thi, lại gặp ngọn núi khác là bài tập, khó khăn nối tiếp khó khăn.

  19. 수박 겉 핥기
    đen: Liếm vỏ dưa hấu.
    bóng: Chỉ nhìn bề ngoài, không hiểu sâu. "Cưỡi ngựa xem hoa", hời hợt, nông cạn.

    • Ví dụ: 책을 수박 겉 핥기처럼 대충 읽었다.

    • Dịch: Tôi như liếm vỏ dưa hấu, đọc sách qua loa không hiểu sâu.

  20. 손을 잡다
    đen: Nắm tay → hợp tác.

    • Ví dụ: 우리는 손을 잡듯 함께 일을 시작했다.

    • Dịch: Chúng tôi như nắm tay nhau, bắt đầu hợp tác làm việc.

  21. 입이 무겁다
    đen: Miệng nặng → biết giữ bí mật.

    • Ví dụ: 그는 입이 무겁듯 비밀을 절대 안 말한다.

    • Dịch: Miệng anh ấy như nặng trĩu, không bao giờ tiết lộ bí mật.

  22. 입이 가볍다
    đen: Miệng nhẹ.
    bóng: Không giữ bí mật, hay nói chuyện linh tinh.

    • Ví dụ: 그녀는 입이 가볍듯 소문을 쉽게 퍼뜨렸다.

    • Dịch: Miệng cô ấy như nhẹ bẫng, dễ dàng lan truyền tin đồn.

  23. 제 눈에 안경
    đen: Kính vừa với mắt mình.
    bóng: Đẹp hay không là tùy mắt nhìn của mỗi người.

    • Ví dụ: 이 그림은 제 눈에 안경처럼 딱 맞아서 좋다.

    • Dịch: Bức tranh này như kính vừa mắt tôi, nên tôi thấy đẹp.

  24. 죽을 쑤다
    đen: Nấu cháo.
    bóng: Thất bại thảm hại.

    • Ví dụ: 시험을 망쳐서 죽을 쑤듯 엉망이 됐다.

    • Dịch: Tôi thi trượt, như nấu cháo mà hỏng bét, thất bại thảm hại.

  25. 목에 힘을 주다
    đen: Căng cứng cổ.
    bóng: Kiêu ngạo, tự cao tự đại, ra vẻ ta đây.

    • Ví dụ: 돈을 벌더니 목에 힘을 주듯 잘난 척한다.

    • Dịch: Kiếm được tiền, anh ta như căng cứng cổ, ra vẻ tự cao.

  26. 간이 부었다
    đen: Gan sưng lên.
    bóng: Hành động liều lĩnh, táo bạo quá mức.

    • Ví dụ: 간이 부었듯 상사한테 대들었다.

    • Dịch: Gan như sưng lên, anh ta dám cãi lại sếp.

  27. 가방끈이 짧다
    đen: Dây cặp ngắn.
    bóng: Học vấn thấp, trình độ học vấn không cao.

    • Ví dụ: 가방끈이 짧듯 공부 많이 못 했다.

    • Dịch: Dây cặp tôi ngắn, nên không học được nhiều.

  28. 미역국을 먹다
    đen: Ăn canh rong biển.
    bóng: Thi rớt, bị trượt kỳ thi.

    • Ví dụ: 이번 시험에서 미역국을 먹듯 떨어졌다.

    • Dịch: Lần thi này, tôi như ăn canh rong biển, trượt mất rồi.

  29. 간이 서늘하다
    đen: Gan lạnh đi.
    bóng: Bị giật mình, hoảng sợ. “Lạnh sống lưng”, “Sởn gai ốc”.

    • Ví dụ: 갑작스런 소리에 간이 서늘하듯 놀랐다.

    • Dịch: Tiếng động bất ngờ làm gan tôi lạnh đi, giật mình hoảng sợ.

  30. 손이 뜨다
    đen: Tay chậm chạp.
    bóng: Làm việc chậm chạp, lề mề.

    • Ví dụ: 손이 뜨듯 일을 천천히 했다.

    • Dịch: Tay tôi như chậm chạp, làm việc lề mề.

  31. 밥 먹듯 하다
    đen: Làm gì đó như ăn cơm.
    bóng: Làm điều gì đó thường xuyên, liên tục mà không thấy lạ, “như cơm bữa”.

    • Ví dụ: 그는 거짓말을 밥 먹듯 하듯 자주 한다.

    • Dịch: Anh ta nói dối như ăn cơm, thường xuyên không ngượng miệng.

  32. 눈에 없다
    đen: Không có trong mắt.
    bóng: Không quan tâm, không để mắt đến.

    • Ví dụ: 그는 나를 눈에 없듯 무시한다.

    • Dịch: Anh ta như không có tôi trong mắt, chẳng thèm để ý.

  33. 하늘을 찌르다
    đen: Chọc thủng trời.
    bóng: Khí thế hừng hực, kiêu ngạo hoặc đầy tham vọng.

    • Ví dụ: 그의 자신감은 하늘을 찌르듯 넘친다.

    • Dịch: Sự tự tin của anh ấy như chọc thủng trời, tràn đầy khí thế.

Trên đây là một số quán dụng ngữ tiếng Hàn thông dụng mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!

https://www.sachtienghanmetabooks.vn