Quán dụng ngữ trong tiếng hàn ( phần 2)

Nguyễn Thế Anh 22/03/2025
quan-dung-ngu-trong-tieng-han-phan-2

Trong bài viết này SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn phần tiếp theo về các câu quán dụng ngữ tiếng Hàn thường được sử dụng. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này!

 

33. 하늘을 찌르다
đen: Chọc thủng trời.
bóng: Khí thế hừng hực, kiêu ngạo hoặc đầy tham vọng.

  • Ví dụ: 그의 자신감은 하늘을 찌르듯 넘친다.

  • Dịch: Sự tự tin của anh ấy như chọc thủng trời, tràn đầy khí thế.

34. 물에 물 탄 것 같다
đen: Như pha thêm nước vào nước.
bóng: Nhạt nhẽo, vô vị, không có điểm nhấn.

  • Ví dụ: 이 영화는 물에 물 탄 것 같듯 재미없다.

  • Dịch: Bộ phim này như pha nước vào nước, nhạt nhẽo không thú vị.

35. 물이 내리다
đen: Nước chảy xuống.
bóng: Cảm thấy kiệt sức, mất tinh thần, không còn sinh khí.

  • Ví dụ: 너무 일해서 물이 내리듯 기운이 빠졌다.

  • Dịch: Làm việc nhiều, tôi như nước chảy xuống, kiệt sức hoàn toàn.

36. 물이 젖다
đen: Bị thấm nước.
bóng: Bị ảnh hưởng sâu sắc đến mức thói quen hoặc lối sống bị thay đổi.

  • Ví dụ: 친구들과 어울리다 물이 젖듯 습관이 바뀌었다.

  • Dịch: Giao du với bạn bè, tôi như bị thấm nước, thói quen dần thay đổi.

37. 물찬 제비
đen: Chim én nhảy lên từ nước.
bóng: Người có thân hình đẹp, dáng dấp thanh thoát.

  • Ví dụ: 그녀는 춤출 때 물찬 제비처럼 우아하다.

  • Dịch: Cô ấy múa như chim én nhảy lên từ nước, dáng vẻ thanh thoát.

38. 남의 다리 긁는다
đen: Gãi chân người khác.
bóng: Làm việc tưởng chừng có lợi cho bản thân nhưng cuối cùng lại giúp người khác.

  • Ví dụ: 열심히 했는데 남의 다리 긁는다듯 친구가 이득을 봤다.

  • Dịch: Tôi cố gắng như gãi chân người khác, cuối cùng bạn tôi lại được lợi.

39. 뾰족한 수
đen: Biện pháp sắc nhọn.
bóng: Cách giải quyết tình huống khó khăn một cách thông minh.

  • Ví dụ: 그는 뾰족한 수를 쓰듯 문제를 잘 풀었다.

  • Dịch: Anh ấy như dùng biện pháp sắc nhọn, giải quyết vấn đề một cách thông minh.

40. 그릇이 크다
đen: Chiếc bát lớn.
bóng: Người có lòng dạ rộng lớn, tài năng vượt trội.

  • Ví dụ: 그는 그릇이 크듯 큰 일을 해낸다.

  • Dịch: Anh ấy như chiếc bát lớn, có khả năng làm được việc lớn.

41. 깡통을 차다
đen: Đá văng lon thiếc.
bóng: Trở nên nghèo khổ, khánh kiệt, không có tiền.

  • Ví dụ: 사업이 망해서 깡통을 차듯 가난해졌다.

  • Dịch: Kinh doanh thất bại, tôi như đá lon thiếc, rơi vào cảnh nghèo khổ.

42. 머리를 올리다
đen: Nâng tóc lên.
bóng: Phụ nữ kết hôn.

  • Ví dụ: 그녀는 다음 달에 머리를 올리듯 결혼한다.

  • Dịch: Cô ấy như nâng tóc lên vào tháng sau, tức là sẽ kết hôn.

43. 물 끓듯 하다
đen: như nước đang sôi.
bóng: Một đám đông trở nên huyên náo, náo động.

  • Ví dụ: 경기장에서 물 끓듯 하듯 시끄러웠다.

  • Dịch: Sân vận động như nước đang sôi, ồn ào náo nhiệt.

44. 물 쏘듯 총 쏘듯
đen: Như phun nước, như bắn súng.
bóng: Nói nhiều, nói bừa bãi không suy nghĩ.

  • Ví dụ: 화가 나서 물 쏘듯 총 쏘듯 말을 뱉었다.

  • Dịch: Tức giận, tôi như phun nước, bắn súng, nói bừa không suy nghĩ.

45. 물로 보다
đen: Xem như nước.
bóng: Coi thường ai đó, không đánh giá cao họ. “Coi như người vô hình”.

  • Ví dụ: 그는 나를 물로 보듯 무시했다.

  • Dịch: Anh ta xem tôi như nước, chẳng thèm coi trọng.

46. 물 뿌린 듯이
đen: Như vừa tưới nước.
bóng: Đột nhiên tất cả trở nên im lặng, yên tĩnh.

  • Ví dụ: 선생님이 오자 물 뿌린 듯이 조용해졌다.

  • Dịch: Thầy giáo đến, lớp như vừa tưới nước, lập tức yên lặng.

47. 귀가 항아리만 하다
đen: Tai to như cái chum.
bóng: Nghe tất cả mọi thứ người khác nói mà không bỏ sót điều gì.

  • Ví dụ: 그녀는 귀가 항아리만 하듯 소문을 다 듣는다.

  • Dịch: Tai cô ấy như cái chum lớn, nghe hết mọi tin đồn không sót cái gì.

48. 귀 막고 아옹 한다
đen: Bịt tai mà kêu "meo meo".
bóng: Cố tình làm chuyện sai trái nhưng vẫn giả vờ như không biết. Giống với "Bịt mắt bắt chim".

  • Ví dụ: 잘못을 귀 막고 아옹 하듯 모른 척했다.

  • Dịch: Anh ta như bịt tai kêu meo meo, giả vờ không biết mình sai.

49. 귀가 여리다
đen: Tai mềm.
bóng: Dễ bị lừa gạt, cả tin.

  • Ví dụ: 귀가 여리듯 쉽게 속았다.

  • Dịch: Tai tôi như mềm nhũn, dễ dàng bị lừa.

50. 귀가 질기다
đen: Tai dai.
bóng: Người nghe kém, không hiểu nhanh lời người khác nói.

  • Ví dụ: 귀가 질기듯 몇 번 말해도 모른다.

  • Dịch: Tai anh ta như dai nhách, nói mấy lần cũng không hiểu.

51. 귀가 얇다
đen: Tai mỏng.
bóng: Dễ bị ảnh hưởng bởi lời nói của người khác.

  • Ví dụ: 귀가 얇듯 남 말에 흔들린다.

  • Dịch: Tai tôi như mỏng dính, dễ bị lay động bởi lời người khác.

52. 귀가 열리다
đen: Tai mở ra.
bóng: Bắt đầu hiểu được thế sự, nhận thức được nhiều điều trong cuộc sống.

  • Ví dụ: 나이 들며 귀가 열리듯 세상을 알게 됐다.

  • Dịch: Lớn lên, tai tôi như mở ra, hiểu được nhiều điều về cuộc sống.

53. 귀를 팔다
đen: Bán tai.
bóng: Không tập trung lắng nghe, để tâm đến chuyện khác.

  • Ví dụ: 수업 중 귀를 팔듯 딴생각했다.

  • Dịch: Trong giờ học, tôi như bán tai đi, nghĩ chuyện khác.

54. 귀를 세우다
đen: Dựng tai lên.
bóng: Căng tai ra để nghe kỹ, chú ý lắng nghe.

  • Ví dụ: 소식을 귀를 세우듯 주의 깊게 들었다.

  • Dịch: Tôi như dựng tai lên, lắng nghe tin tức một cách cẩn thận.

55. 귀를 씻다
đen: Rửa tai.
bóng: Gột rửa những điều ô uế, tránh xa những chuyện tầm phào, xấu xa.

  • Ví dụ: 더러운 말을 듣고 귀를 씻듯 잊고 싶었다.

  • Dịch: Nghe lời bẩn thỉu, tôi như rửa tai để quên đi.

56. 단맛 쓴맛 다 보았다
đen: Đã nếm đủ vị ngọt và vị đắng.
bóng: Đã trải qua mọi khó khăn và niềm vui trong cuộc sống.

  • Ví dụ: 인생에서 단맛 쓴맛 다 보았다듯 기쁨과 고난을 겪었다.

  • Dịch: Trong đời, tôi như nếm đủ vị ngọt và đắng, trải qua cả vui lẫn khổ.

57. 선심 쓰다
đen: Dành lòng tốt.
bóng: tỏ ra rộng lượng, làm việc tốt nhưng với thái độ bề trên hoặc miễn cưỡng, không thật lòng.

  • Ví dụ: 그는 가난한 사람들에게 돈을 주면서 선심 쓰는 척했다.

  • Dịch: Anh ta giả vờ làm người tốt khi cho tiền người nghèo.

58. 피천 한 닢 없다
đen: Không có dù chỉ một xu.
bóng: Hoàn toàn không có tiền, rất nghèo.

  • Ví dụ: 지금 피천 한 닢 없다듯 너무 가난하다.

  • Dịch: Bây giờ như không có một xu nào, tôi nghèo quá.

59. 자가사리 끓듯
đen: Như cá nhỏ sôi lên.
bóng: Ồn ào, hỗn loạn vì có quá nhiều thứ nhỏ nhặt chen vào.

  • Ví dụ: 회의가 자가사리 끓듯 시끄럽게 됐다.

  • Dịch: Cuộc họp như cá nhỏ sôi lên, ồn ào hỗn loạn.

60. 바늘 방석에 앉은 것 같다
đen: Như ngồi trên đệm kim.
bóng: Ở trong tình huống rất khó chịu, căng thẳng.

  • Ví dụ: 면접 때 바늘 방석에 앉은 것 같듯 불안했다.

  • Dịch: Trong buổi phỏng vấn, tôi như ngồi trên đệm kim, căng thẳng không yên.

61. 입 맞추다
đen: Hôn/ khớp miệng nhau.
bóng: Nói cho khớp lời nhau, bàn bạc trước để nói giống nhau (tránh gây mâu thuẫn giữa 2 lời nói khi nói với người khác).

  • Ví dụ: 우리 입 맞추다듯 말을 맞췄다.

  • Dịch: Chúng tôi như khớp miệng nhau, thống nhất lời nói trước.

62. 입이 가볍다
đen: Miệng nhẹ.
bóng: Hay buôn chuyện, không giữ được bí mật.

  • Ví dụ: 그녀는 입이 가볍다듯 비밀을 쉽게 말했다.

  • Dịch: Miệng cô ấy như nhẹ bẫng, dễ dàng tiết lộ bí mật.

63. 입에 침이 마르다
đen: Miệng khô nước bọt.
bóng: Khen ngợi không ngớt.

  • Ví dụ: 그의 노래를 입에 침이 마르다듯 계속 칭찬했다.

  • Dịch: Tôi như miệng khô nước bọt, khen bài hát của anh ấy không ngừng.

64. 눈에 불을 켜다
đen: Mắt bừng lửa.
bóng: Tập trung cao độ, hăng say làm gì đó.

  • Ví dụ: 공부에 눈에 불을 켜다듯 열중했다.

  • Dịch: Tôi như mắt bừng lửa, tập trung cao độ vào việc học.

65. 손을 놓다
đen: Buông tay.
bóng: Bỏ dở công việc, không tiếp tục nữa.

  • Ví dụ: 힘들어서 손을 놓다듯 일을 그만뒀다.

  • Dịch: Vì khó khăn, tôi như buông tay, bỏ dở công việc.

66. 손을 떼다
đen: Rút tay ra.
bóng: Dừng tham gia vào một công việc nào đó.

  • Ví dụ: 그 일에서 손을 떼다듯 빠졌다.

  • Dịch: Tôi như rút tay ra, dừng tham gia vào việc đó.

67. 귀를 기울이다
đen: Cúi tai xuống.
bóng: Lắng nghe chăm chú.

  • Ví dụ: 그의 말에 귀를 기울이다듯 주의 깊게 들었다.

  • Dịch: Tôi như cúi tai xuống, chăm chú lắng nghe lời anh ấy.

68. 가슴이 답답하다
đen: Ngực bức bối.
bóng: Cảm thấy bực bội, lo lắng.

  • Ví dụ: 일이 안 풀려 가슴이 답답하다듯 불안했다.

  • Dịch: Công việc không suôn sẻ, ngực tôi như bức bối, lo lắng khó chịu.

69. 가슴에 새기다
đen: Khắc vào ngực.
bóng: Khắc sâu vào tâm trí, ghi nhớ mãi.

  • Ví dụ: 부모님 말씀을 가슴에 새기다듯 잊지 않았다.

  • Dịch: Tôi như khắc lời bố mẹ vào ngực, ghi nhớ không bao giờ quên.

70. 발이 넓다
đen: Chân rộng.
bóng: Có nhiều mối quan hệ, quen biết rộng.

  • Ví dụ: 그는 발이 넓다듯 아는 사람이 많다.

  • Dịch: Chân anh ấy như rộng, quen biết rất nhiều người.

71. 발을 끊다
đen: Cắt chân.
bóng: Không lui tới một nơi nào đó nữa.

  • Ví dụ: 그곳과 발을 끊다듯 안 간다.

  • Dịch: Tôi như cắt chân, không còn đến nơi đó nữa.

72. 발을 맞추다
đen: Điều chỉnh bước chân.
bóng: Điều chỉnh để phối hợp ăn ý với người khác.

  • Ví dụ: 팀원들과 발을 맞추다듯 함께 했다.

  • Dịch: Tôi như điều chỉnh bước chân, phối hợp ăn ý với đội.

Trên đây là một số quán dụng ngữ tiếng Hàn thông dụng mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!

https://www.sachtienghanmetabooks.vn