Trong bài viết này SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn phần tiếp theo về các câu quán dụng ngữ tiếng Hàn thường được sử dụng. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này!
73. 머리를 쓰다
đen: Dùng đầu.
bóng: Suy nghĩ, động não.
-
Ví dụ: 문제를 풀 때 머리를 쓰다듯 생각했다.
-
Dịch: Khi giải quyết vấn đề, tôi như dùng đầu, suy nghĩ kỹ càng.
74. 머리를 식히다
đen: Làm mát đầu.
bóng: Thư giãn, xả stress.
-
Ví dụ: 산책하며 머리를 식히다듯 편해졌다.
-
Dịch: Tôi như làm mát đầu khi đi dạo, cảm thấy thư giãn.
75. 손을 씻다
đen: Rửa tay.
bóng: Từ bỏ việc làm xấu, dừng hành động sai trái, “Rửa tay gác kiếm”.
-
Ví dụ: 나쁜 짓에서 손을 씻다듯 그만뒀다.
-
Dịch: Tôi như rửa tay, từ bỏ những việc xấu xa.
76. 등을 돌리다
đen: Quay lưng lại.
bóng: Phản bội, quay lưng với ai đó.
-
Ví dụ: 친구가 나에게 등을 돌리다듯 배신했다.
-
Dịch: Bạn tôi như quay lưng lại, phản bội tôi.
77. 배가 아프다
đen: Đau bụng.
bóng: Ghen tị với thành công của người khác.
-
Ví dụ: 그가 상을 받아 배가 아프다듯 질투났다.
-
Dịch: Anh ta nhận giải, tôi như đau bụng vì ghen tị.
78. 가려운 곳을 긁어 주다
đen: Gãi đúng chỗ ngứa.
bóng: Giúp ai đó giải quyết đúng điều họ đang mong muốn, làm hài lòng họ.
-
Ví dụ: 그가 가려운 곳을 긁어 주다듯 고민을 풀어줬다.
-
Dịch: Anh ấy như gãi đúng chỗ ngứa, giúp tôi giải quyết nỗi lo.
79. 낯이 두껍다
đen: Mặt dày.
bóng: Không biết xấu hổ, trơ trẽn.
-
Ví dụ: 낯이 두껍다듯 거짓말을 당당히 했다.
-
Dịch: Mặt anh ta như dày, nói dối mà vẫn tự nhiên.
80. 바람을 맞다
đen: Bị trúng gió.
bóng: Bị "leo cây", bị ai đó thất hẹn, cho "bơ".
-
Ví dụ: 약속에 안 와서 바람을 맞다듯 혼자 기다렸다.
-
Dịch: Anh ta không đến, tôi như bị trúng gió, chờ một mình.
81. 담을 쌓다
đen: Xây tường.
bóng: Cắt đứt quan hệ với ai đó hoặc không quan tâm đến một vấn đề nào đó.
-
Ví dụ: 그와 담을 쌓다듯 연락을 끊었다.
-
Dịch: Tôi như xây tường với anh ta, cắt đứt liên lạc.
82. 코가 납작해지다
đen: Mũi bị bẹp xuống.
bóng: Bị mất mặt, bị làm cho bẽ mặt.
-
Ví dụ: 실수로 코가 납작해지다듯 창피했다.
-
Dịch: Vì lỗi lầm, mũi tôi như bẹp xuống, xấu hổ mất mặt.
83. 허리를 굽히다
đen: Cúi lưng xuống.
bóng: Khiêm tốn, nhún nhường hoặc chịu đựng điều gì đó.
-
Ví dụ: 사과하며 허리를 굽히다듯 낮췄다.
-
Dịch: Tôi như cúi lưng xuống khi xin lỗi, tỏ ra khiêm nhường.
84. 머리를 맞대다
đen: Chạm đầu vào nhau.
bóng: Cùng nhau bàn bạc, thảo luận để giải quyết vấn đề.
-
Ví dụ: 우리 머리를 맞대다듯 의논했다.
-
Dịch: Chúng tôi như chạm đầu vào nhau, cùng thảo luận vấn đề.
85. 골치가 아프다
đen: Đau đầu.
bóng: Đau đầu vì phải suy nghĩ quá nhiều về một vấn đề nan giải.
-
Ví dụ: 이 문제로 골치가 아프다듯 힘들었다.
-
Dịch: Vì vấn đề này, tôi như đau đầu, suy nghĩ nhiều đến mệt mỏi.
86. 기를 죽이다
đen: Làm chết khí thế.
bóng: Làm ai đó mất tự tin, mất tinh thần.
-
Ví dụ: 그가 날 기를 죽이다듯 비판했다.
-
Dịch: Anh ta như làm chết khí thế của tôi, chỉ trích khiến tôi mất tự tin.
87. 귀가 솔깃하다
đen: Tai nghiêng về một phía.
bóng: Bị hấp dẫn bởi một lời đề nghị hay một thông tin nào đó.
-
Ví dụ: 돈 벌 기회에 귀가 솔깃하다듯 끌렸다.
-
Dịch: Nghe cơ hội kiếm tiền, tai tôi như nghiêng về một phía, bị hấp dẫn.
88. 날개가 돋치다
đen: Mọc cánh.
bóng: Bán rất chạy, được tiêu thụ nhanh chóng.
-
Ví dụ: 이 제품은 날개가 돋치다듯 잘 팔렸다.
-
Dịch: Sản phẩm này như mọc cánh, bán chạy vèo vèo.
89. 찬물을 끼얹다
đen: Dội nước lạnh.
bóng: Làm tụt hứng, phá vỡ bầu không khí vui vẻ.
-
Ví dụ: 기뻤는데 그가 찬물을 끼얹다듯 말을 망쳤다.
-
Dịch: Đang vui, anh ta như dội nước lạnh, phá hỏng không khí.
90. 배가 등에 붙다
đen: Bụng dính vào lưng.
bóng: Rất đói, đói đến mức không chịu nổi.
-
Ví dụ: 안 먹어서 배가 등에 붙다듯 배고프다.
-
Dịch: Không ăn gì, bụng tôi như dính vào lưng, đói không chịu nổi.
91. 바가지를 긁다
đen: Cào đáy gáo nước.
bóng: Cằn nhằn, cãi vã (thường là giữa vợ chồng).
-
Ví dụ: 아내가 바가지를 긁다듯 잔소리했다.
-
Dịch: Vợ tôi như cào đáy gáo, cằn nhằn suốt.
92. 찬밥 신세
đen: Số phận cơm nguội.
bóng: Bị bỏ rơi, bị đối xử lạnh nhạt.
-
Ví dụ: 회사에서 찬밥 신세다듯 소외됐다.
-
Dịch: Ở công ty, tôi như cơm nguội, bị đối xử lạnh nhạt.
93. 가슴을 치다
đen: Đấm vào ngực.
bóng: Hối hận, đau buồn, tiếc nuối về điều gì đó.
-
Ví dụ: 실수해서 가슴을 치다듯 후회했다.
-
Dịch: Vì lỗi lầm, tôi như đấm vào ngực, hối hận không nguôi.
94. 눈에 불을 켜다
đen: Mắt bừng lửa.
bóng: Rất tập trung, chăm chú hoặc tức giận.
-
Ví dụ: 도둑을 잡으려 눈에 불을 켜다듯 몰두했다.
-
Dịch: Để bắt trộm, tôi như mắt bừng lửa, tập trung hết mức.
95. 등을 밀어 주다
đen: Đẩy lưng ai đó.
bóng: Giúp đỡ, thúc đẩy ai đó tiến về phía trước.
-
Ví dụ: 친구 꿈을 위해 등을 밀어 주다듯 도왔다.
-
Dịch: Tôi như đẩy lưng bạn, giúp cậu ấy theo đuổi ước mơ.
96. 물불을 가리지 않다
đen: Không phân biệt nước hay lửa.
bóng: Bất chấp khó khăn, làm mọi cách để đạt mục tiêu.
-
Ví dụ: 성공을 위해 물불을 가리지 않다듯 다 했다.
-
Dịch: Vì thành công, tôi như không phân biệt nước hay lửa, làm mọi cách.
97. 목이 빠지다
đen: Cổ bị rơi ra.
bóng: Mỏi mòn chờ đợi điều gì đó.
-
Ví dụ: 너를 기다리다 목이 빠지다듯 지쳤다.
-
Dịch: Chờ cậu, tôi như cổ rơi ra, mỏi mòn kiệt sức.
98. 머리에 피도 안 마르다
đen: Máu trên đầu còn chưa khô.
bóng: Còn quá trẻ, chưa có kinh nghiệm, chưa trưởng thành.
-
Ví dụ: 머리에 피도 안 마르다듯 경험이 없다.
-
Dịch: Tôi như máu trên đầu chưa khô, còn trẻ và thiếu kinh nghiệm.
99. 코가 비뚤어지다
đen: Mũi bị lệch.
bóng: Uống quá say, mất kiểm soát.
-
Ví dụ: 술을 많이 마셔 코가 비뚤어지다듯 취했다.
-
Dịch: Uống nhiều rượu, tôi như mũi bị lệch, say khướt mất kiểm soát.
100. 입에 달고 살다
đen: Gắn thứ gì đó vào miệng và sống với nó.
bóng: Luôn nói hoặc làm một điều gì đó liên tục.
-
Ví dụ: 그는 그 노래를 입에 달고 살다듯 늘 부른다.
-
Dịch: Anh ta như gắn bài hát vào miệng mà sống, lúc nào cũng hát.
101. 코앞에 닥치다
đen: Ở ngay trước mũi.
bóng: Một việc gì đó đang đến rất gần, sắp xảy ra.
-
Ví dụ: 시험이 코앞에 닥치다듯 다가왔다.
-
Dịch: Kỳ thi như ở ngay trước mũi, sắp đến rồi.
102. 허리가 휘다
đen: Lưng bị cong.
bóng: Làm việc quá cực nhọc, đặc biệt là vì tiền bạc.
-
Ví dụ: 돈 벌느라 허리가 휘다듯 힘들었다.
-
Dịch: Kiếm tiền, tôi như lưng bị cong, cực nhọc quá mức.
103. 눈 하나 깜짝하지 않다
đen: Không nháy mắt dù chỉ một lần.
bóng: Không sợ hãi, không dao động dù trong tình huống khó khăn.
-
Ví dụ: 위험 속에서도 눈 하나 깜짝하지 않다듯 침착했다.
-
Dịch: Trong nguy hiểm, tôi như không nháy mắt, bình tĩnh không sợ.
104. 목이 마르다
đen: Cổ họng khô, khát nước.
bóng: Khao khát một điều gì đó mãnh liệt.
-
Ví dụ: 승리에 목이 마르다듯 간절했다.
-
Dịch: Tôi như cổ họng khô vì khát chiến thắng, khao khát mãnh liệt.
105. 바닥을 긁다
đen: Cào sàn nhà.
bóng: Không còn gì, cạn kiệt (thường dùng với tiền bạc).
-
Ví dụ: 돈이 없어 바닥을 긁다듯 다 썼다.
-
Dịch: Hết tiền, tôi như cào sàn nhà, cạn kiệt hoàn toàn.
106. 몸을 사리다
đen: Cuộn tròn cơ thể.
bóng: Tránh né việc khó khăn hoặc nguy hiểm.
-
Ví dụ: 위험한 일에 몸을 사리다듯 피했다.
-
Dịch: Gặp việc nguy hiểm, tôi như cuộn tròn cơ thể, né tránh.
107. 한눈을 팔다
đen: Bán một con mắt.
bóng: Lơ đễnh, mất tập trung, làm việc khác thay vì tập trung vào điều quan trọng.
-
Ví dụ: 공부 중 한눈을 팔다듯 딴짓했다.
-
Dịch: Đang học, tôi như bán một con mắt, lơ đễnh làm việc khác.
108. 머리가 크다/ 굵다
đen: Đầu to/ dày.
bóng: Trở nên trưởng thành, bắt đầu suy nghĩ như người lớn.
-
Ví dụ: 나이 들며 머리가 크다듯 철들었다.
-
Dịch: Lớn lên, đầu tôi như to ra, bắt đầu trưởng thành.
109. 뜨거운 감자
đen: Khoai tây nóng.
bóng: Vấn đề nóng bỏng, nhạy cảm mà không ai muốn đụng vào.
-
Ví dụ: 이 사건은 뜨거운 감자다듯 다들 피한다.
-
Dịch: Vụ việc này như khoai tây nóng, không ai dám chạm vào.
110. 가닥을 잡다
đen: Cầm một sợi dây.
bóng: Hiểu được cốt lõi, nắm bắt vấn đề chính.
-
Ví dụ: 혼란 속에서 가닥을 잡다듯 핵심을 알았다.
-
Dịch: Trong hỗn loạn, tôi như cầm được sợi dây, hiểu rõ vấn đề chính.
111. 빛을 보다
đen: Nhìn thấy ánh sáng.
bóng: Gặt hái được kết quả tốt sau một thời gian dài cố gắng.
-
Ví dụ: 노력 끝에 빛을 보다듯 성공했다.
-
Dịch: Sau bao cố gắng, tôi như nhìn thấy ánh sáng, đạt được thành công.
112. 골탕을 먹다
đen: Ăn một bát súp xương.
bóng: Bị chơi xỏ, bị thiệt hại lớn.
-
Ví dụ: 친구한테 골탕을 먹다듯 당했다.
-
Dịch: Tôi như ăn bát súp xương từ bạn, bị chơi xỏ một vố đau.
113. 뒤통수를 맞다
đen: Bị đánh vào phía sau đầu.
bóng: Bị phản bội, bị lừa dối.
-
Ví dụ: 믿던 사람에게 뒤통수를 맞다듯 배신당했다.
-
Dịch: Người tôi tin như đánh vào sau đầu tôi, phản bội tôi.
114. 찬밥 더운밥 가리다
đen: Phân biệt cơm nóng và cơm nguội.
bóng: Kén chọn, không chấp nhận bất cứ thứ gì.
-
Ví dụ: 그는 찬밥 더운밥 가리다듯 까다롭다.
-
Dịch: Anh ta như phân biệt cơm nóng cơm nguội, kén
Trên đây là một số quán dụng ngữ tiếng Hàn thông dụng mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!
https://www.sachtienghanmetabooks.vn