Trong bài viết này SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn phần tiếp theo về các câu quán dụng ngữ tiếng Hàn thường được sử dụng. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.
115. 눈을 붙이다
đen: Dán mắt lại.
bóng: Ngủ một chút, chợp mắt.
-
Ví dụ: 피곤해서 눈을 붙이다듯 잠깐 잤다.
-
Dịch: Mệt quá, tôi như dán mắt lại, chợp mắt một lúc.
116. 눈을 뜨다
đen: Mở mắt ra.
bóng: Nhận thức được sự thật hoặc bắt đầu hiểu điều gì đó.
-
Ví dụ: 세상 경험 후 눈을 뜨다듯 깨달았다.
-
Dịch: Sau khi trải đời, tôi như mở mắt ra, hiểu rõ hơn về cuộc sống.
117. 눈을 감다
đen: Nhắm mắt lại.
bóng: Chết, qua đời (nghĩa bóng nhẹ nhàng hơn là từ "죽다").
-
Ví dụ: 할머니가 눈을 감다듯 편히 가셨다.
-
Dịch: Bà tôi như nhắm mắt lại, ra đi thanh thản.
118. 귀가 트이다
đen: Tai được thông thoáng.
bóng: Bắt đầu hiểu được điều gì đó, thường là ngôn ngữ hoặc âm thanh.
-
Ví dụ: 한국어 공부를 하니 귀가 트이다듯 알아들었다.
-
Dịch: Học tiếng Hàn, tai tôi như thông thoáng, bắt đầu hiểu được.
119. 입이 짧다
đen: Miệng ngắn.
bóng: Ăn ít, kén ăn.
-
Ví dụ: 아이가 입이 짧다듯 잘 안 먹는다.
-
Dịch: Đứa bé như miệng ngắn, ăn ít và kén chọn.
120. 입이 길다
đen: Miệng dài.
bóng: Ăn nhiều, tham ăn.
-
Ví dụ: 그는 입이 길다듯 음식을 많이 먹는다.
-
Dịch: Anh ta như miệng dài, ăn rất nhiều.
121. 손이 크다
đen: Tay to.
bóng: Hào phóng, tiêu tiền mạnh tay.
-
Ví dụ: 친구가 손이 크다듯 밥을 샀다.
-
Dịch: Bạn tôi như tay to, hào phóng mời cơm.
122. 손이 작다
đen: Tay nhỏ.
bóng: Tiết kiệm, chi tiêu dè dặt.
-
Ví dụ: 그녀는 손이 작다듯 돈을 아꼈다.
-
Dịch: Cô ấy như tay nhỏ, tiết kiệm từng đồng.
123. 발이 느리다
đen: Chân chậm.
bóng: Hành động chậm chạp, không nhanh nhẹn.
-
Ví dụ: 그가 발이 느리다듯 늦게 왔다.
-
Dịch: Anh ta như chân chậm, đến muộn mất rồi.
124. 발이 빠르다
đen: Chân nhanh.
bóng: Hành động nhanh nhẹn, làm việc hiệu quả.
-
Ví dụ: 그녀는 발이 빠르다듯 일을 빨리 끝냈다.
-
Dịch: Cô ấy như chân nhanh, hoàn thành việc rất lẹ.
125. 코가 높다
đen: Mũi cao.
bóng: Kiêu ngạo, tự cao tự đại.
-
Ví dụ: 잘나가니 코가 높다듯 잘난 척한다.
-
Dịch: Thành công rồi, anh ta như mũi cao, ra vẻ tự kiêu.
126. 코를 꿰다
đen: Xâu mũi lại.
bóng: Bị lừa gạt, bị dẫn dắt mà không hay biết.
-
Ví dụ: 사기꾼에게 코를 꿰이다듯 속았다.
-
Dịch: Tôi như bị xâu mũi bởi kẻ lừa đảo, bị dụ mà không biết.
127. 눈이 뒤집히다
đen: Mắt lộn ngược.
bóng: Quá tức giận hoặc bị kích động mạnh.
-
Ví dụ: 배신당해서 눈이 뒤집히다듯 화가 났다.
-
Dịch: Bị phản bội, tôi như mắt lộn ngược, tức đến phát điên.
128. 눈이 멀다
đen: Mắt bị mù.
bóng: Mê muội, không nhìn rõ sự thật vì bị cuốn theo điều gì đó.
-
Ví dụ: 사랑에 눈이 멀다듯 잘못을 못 봤다.
-
Dịch: Vì tình yêu, tôi như mắt bị mù, không thấy được lỗi lầm.
129. 귀가 먹다
đen: Tai bị điếc.
bóng: Không nghe thấy hoặc cố tình không muốn nghe.
-
Ví dụ: 잔소리에 귀가 먹다듯 무시했다.
-
Dịch: Nghe cằn nhằn, tai tôi như điếc, cố tình không để ý.
130. 입이 떨어지다
đen: Miệng tách ra.
bóng: Bắt đầu nói sau khi im lặng, thường là vì ngại ngùng hoặc khó mở lời.
-
Ví dụ: 부탁을 하려니 입이 떨어지다듯 망설였다.
-
Dịch: Muốn nhờ vả, miệng tôi như tách ra, ngập ngừng khó nói.
131. 손이 묶이다
đen: Tay bị trói.
bóng: Không thể hành động tự do vì bị ràng buộc bởi hoàn cảnh.
-
Ví dụ: 돈이 없어 손이 묶이다듯 못 도왔다.
-
Dịch: Hết tiền, tay tôi như bị trói, không giúp được gì.
132. 발이 묶이다
đen: Chân bị trói.
bóng: Không thể di chuyển hoặc rời đi vì bị kẹt trong tình huống nào đó.
-
Ví dụ: 일이 많아 발이 묶이다듯 못 나갔다.
-
Dịch: Việc ngập đầu, chân tôi như bị trói, không thể đi đâu.
133. 머리가 무겁다
đen: Đầu nặng.
bóng: Cảm thấy mệt mỏi, uể oải về tinh thần.
-
Ví dụ: 고민 많아서 머리가 무겁다듯 피곤하다.
-
Dịch: Lo nghĩ nhiều, đầu tôi như nặng trĩu, mệt mỏi không chịu nổi.
134. 머리가 가볍다
đen: Đầu nhẹ.
bóng: Vô tư, không lo lắng gì cả.
-
Ví dụ: 시험 끝나니 머리가 가볍다듯 홀가분하다.
-
Dịch: Thi xong, đầu tôi như nhẹ bẫng, cảm giác thoải mái vô cùng.
135. 눈이 높아지다
đen: Mắt cao lên.
bóng: Tiêu chuẩn tăng lên, đòi hỏi cao hơn trước.
-
Ví dụ: 돈을 벌고 눈이 높아지다듯 까다로워졌다.
-
Dịch: Kiếm được tiền, mắt tôi như cao lên, trở nên kén chọn hơn.
136. 눈이 낮다
đen: Mắt thấp.
bóng: Dễ hài lòng, không đòi hỏi cao.
-
Ví dụ: 그녀는 눈이 낮다듯 소박하다.
-
Dịch: Cô ấy như mắt thấp, sống giản dị và dễ thỏa mãn.
137. 입을 다물다
đen: Ngậm miệng lại.
bóng: Im lặng, không nói gì cả.
-
Ví dụ: 화가 나도 입을 다물다듯 참았다.
-
Dịch: Dù tức giận, tôi như ngậm miệng lại, cố kìm nén không nói.
138. 입을 열다
đen: Mở miệng ra.
bóng: Bắt đầu nói, lên tiếng sau khi im lặng.
-
Ví dụ: 고민 끝에 입을 열다듯 말했다.
-
Dịch: Sau khi suy nghĩ, tôi như mở miệng ra, bắt đầu lên tiếng.
139. 손을 대다
đen: Chạm tay vào.
bóng: Bắt đầu làm một việc gì đó.
-
Ví dụ: 새 일에 손을 대다듯 시작했다.
-
Dịch: Tôi như chạm tay vào công việc mới, bắt đầu thực hiện.
140. 손을 털다
đen: Phủi tay.
bóng: Từ bỏ hoàn toàn một việc gì đó, không còn liên quan nữa.
-
Ví dụ: 그 일에서 손을 털다듯 떠났다.
-
Dịch: Tôi như phủi tay, từ bỏ công việc đó và rời đi.
141. 발을 들이다
đen: Đặt chân vào.
bóng: Bắt đầu tham gia vào một lĩnh vực hoặc công việc mới.
-
Ví dụ: 사업에 발을 들이다듯 뛰어들었다.
-
Dịch: Tôi như đặt chân vào kinh doanh, bắt đầu dấn thân.
142. 발을 빼다
đen: Rút chân ra.
bóng: Thoát khỏi một việc gì đó, không tiếp tục tham gia.
-
Ví dụ: 위험해서 발을 빼다듯 그만뒀다.
-
Dịch: Thấy nguy hiểm, tôi như rút chân ra, ngừng tham gia.
143. 눈에 띄다
đen: Lọt vào mắt.
bóng: Nổi bật, gây chú ý.
-
Ví dụ: 밝은 옷이 눈에 띄다듯 두드러졌다.
-
Dịch: Bộ đồ sáng như lọt vào mắt, nổi bật giữa đám đông.
144. 눈에 밟히다
đen: Dính vào mắt.
bóng: Luôn nhớ đến, ám ảnh trong tâm trí.
-
Ví dụ: 헤어진 친구가 눈에 밟히다듯 잊히지 않았다.
-
Dịch: Người bạn chia tay như dính vào mắt, tôi không thể quên.
145. 귀에 거슬리다
đen: Cọ vào tai.
bóng: Nghe thấy khó chịu, không vừa tai.
-
Ví dụ: 그의 말이 귀에 거슬리다듯 짜증났다.
-
Dịch: Lời anh ta như cọ vào tai, khiến tôi bực mình.
146. 귀에 익다
đen: Quen với tai.
bóng: Nghe nhiều lần nên quen thuộc.
-
Ví dụ: 이 노래가 귀에 익다듯 자주 들었다.
-
Dịch: Bài hát này như quen với tai, tôi đã nghe nhiều lần.
147. 입에 맞다
đen: Hợp với miệng.
bóng: Thích hợp với khẩu vị, ăn thấy ngon.
-
Ví dụ: 이 음식이 입에 맞다듯 맛있었다.
-
Dịch: Món ăn này như hợp với miệng, tôi thấy rất ngon.
148. 입에 안 맞다
đen: Không hợp với miệng.
bóng: Không thích, không thấy ngon khi ăn.
-
Ví dụ: 생선이 입에 안 맞다듯 싫었다.
-
Dịch: Cá như không hợp với miệng, tôi không thích.
149. 손에 익다
đen: Quen với tay.
bóng: Làm nhiều nên thành thạo, quen thuộc.
-
Ví dụ: 요리가 손에 익다듯 쉬워졌다.
-
Dịch: Nấu ăn như quen với tay, giờ tôi làm dễ dàng.
150. 손에 땀을 쥐다
đen: Nắm tay đến toát mồ hôi.
bóng: Lo lắng, hồi hộp đến mức căng thẳng.
-
Ví dụ: 시험 결과 기다리며 손에 땀을 쥐다듯 불안했다.
-
Dịch: Chờ kết quả thi, tôi như nắm tay toát mồ hôi, căng thẳng không yên.
151. 발에 땀나다
đen: Chân toát mồ hôi.
bóng: Bận rộn chạy qua chạy lại vì công việc.
-
Ví dụ: 일을 하다 발에 땀나다듯 바빴다.
-
Dịch: Làm việc, chân tôi như toát mồ hôi, bận rộn không ngừng.
152. 코를 찌르다
đen: Đâm vào mũi.
bóng: Mùi hôi hoặc mạnh đến mức khó chịu.
-
Ví dụ: 쓰레기 냄새가 코를 찌르다듯 역했다.
-
Dịch: Mùi rác như đâm vào mũi, hôi đến khó chịu.
153. 눈을 찌푸리다
đen: Nhíu mắt lại.
bóng: Khó chịu, không hài lòng với điều gì đó.
-
Ví dụ: 더러운 걸 보고 눈을 찌푸리다듯 싫었다.
-
Dịch: Thấy đồ bẩn, tôi như nhíu mắt lại, cảm thấy ghét.
154. 입을 내밀다
đen: Chìa miệng ra.
bóng: Biểu hiện không hài lòng, bĩu môi.
-
Ví dụ: 맘에 안 들어 입을 내밀다듯 투덜거렸다.
-
Dịch: Không vừa ý, tôi như chìa miệng ra, càu nhàu khó chịu.
155. 손을 비비다
đen: Chà tay vào nhau.
bóng: Lo lắng, bồn chồn hoặc mong chờ điều gì đó.
-
Ví dụ: 결과를 기다리며 손을 비비다듯 초조했다.
-
Dịch: Chờ kết quả, tôi như chà tay vào nhau, bồn chồn không yên.
156. 발을 구르다
đen: Dậm chân xuống.
bóng: Tức giận hoặc sốt ruột vì điều gì đó.
-
Ví dụ: 늦어서 발을 구르다듯 화가 났다.
-
Dịch: Vì trễ, tôi như dậm chân xuống, tức giận không chịu nổi.
Trên đây là một số quán dụng ngữ tiếng Hàn thông dụng mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!
https://www.sachtienghanmetabooks.vn