Quán dụng ngữ trong tiếng hàn ( phần 5)

Nguyễn Thế Anh 25/03/2025
quan-dung-ngu-trong-tieng-han-phan-5

Trong bài viết này SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn phần tiếp theo về các câu quán dụng ngữ tiếng Hàn thường được sử dụng. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.

157. 머리를 쥐다
đen: Nắm lấy đầu.
bóng: Đau đầu, khổ sở vì một vấn đề khó giải quyết.

  • Ví dụ: 고민이 많아 머리를 쥐다듯 괴로웠다.

  • Dịch: Lo nghĩ nhiều, tôi như nắm lấy đầu, khổ sở không lối thoát.

158. 눈을 굴리다
đen: Lăn mắt qua lại.
bóng: Suy tính, tìm cách đối phó hoặc lừa gạt.

  • Ví dụ: 거짓말하며 눈을 굴리다듯 의심스러웠다.

  • Dịch: Nói dối, anh ta như lăn mắt qua lại, trông rất đáng nghi.

159. 코를 풀다
đen: Thổi mũi.
bóng: Khóc lóc, buồn bã (thường dùng hài hước hoặc châm biếm).

  • Ví dụ: 헤어지고 코를 풀다듯 울었다.

  • Dịch: Chia tay, tôi như thổi mũi, khóc lóc thảm thiết.

160. 입을 벌리다
đen: Há miệng ra.
bóng: Ngạc nhiên, kinh ngạc đến mức không nói nên lời.

  • Ví dụ: 놀라서 입을 벌리다듯 얼어붙었다.

  • Dịch: Quá shock, tôi như há miệng ra, đứng hình không nói được.

161. 손을 뻗다
đen: Duỗi tay ra.
bóng: Cố gắng đạt được điều gì đó, với tới mục tiêu.

  • Ví dụ: 꿈을 위해 손을 뻗다듯 노력했다.

  • Dịch: Vì ước mơ, tôi như duỗi tay ra, cố gắng hết mình.

162. 발을 뻗다
đen: Duỗi chân ra.
bóng: Nghỉ ngơi thoải mái sau khi làm việc căng thẳng.

  • Ví dụ: 일 끝나고 발을 뻗다듯 편히 잤다.

  • Dịch: Xong việc, tôi như duỗi chân ra, ngủ một giấc thoải mái.

163. 눈을 비비다
đen: Chà mắt.
bóng: Không tin vào mắt mình, ngạc nhiên trước điều gì đó.

  • Ví dụ: 놀라서 눈을 비비다듯 다시 봤다.

  • Dịch: Kinh ngạc, tôi như chà mắt, nhìn lại lần nữa để tin.

164. 귀를 의심하다
đen: Nghi ngờ tai mình.
bóng: Không tin vào những gì vừa nghe thấy.

  • Ví dụ: 소식을 듣고 귀를 의심하다듯 믿기 힘들었다.

  • Dịch: Nghe tin, tôi như nghi ngờ tai mình, không thể tin nổi.

165. 입을 씻다
đen: Rửa miệng.
bóng: Phủ nhận điều mình vừa nói, giả vờ không biết.

  • Ví dụ: 약속을 잊고 입을 씻다듯 모른 척했다.

  • Dịch: Quên lời hứa, tôi như rửa miệng, giả vờ không nhớ.

166. 손을 걷다
đen: Xắn tay áo lên.
bóng: Chuẩn bị làm việc gì đó một cách nghiêm túc.

  • Ví dụ: 청소하려 손을 걷다듯 시작했다.

  • Dịch: Để dọn dẹp, tôi như xắn tay áo lên, bắt đầu làm ngay.

167. 발을 걷다
đen: Xắn ống quần lên.
bóng: Sẵn sàng dấn thân vào việc khó khăn, thường là việc cần nỗ lực lớn.

  • Ví dụ: 힘든 일에 발을 걷다듯 나섰다.

  • Dịch: Đối mặt việc khó, tôi như xắn ống quần lên, sẵn sàng lao vào.

168. 눈을 깔다
đen: Trải mắt ra.
bóng: Chuẩn bị tinh thần để quan sát kỹ lưỡng hoặc chờ đợi.

  • Ví dụ: 기회를 노리며 눈을 깔다듯 기다렸다.

  • Dịch: Để chớp thời cơ, tôi như trải mắt ra, kiên nhẫn quan sát.

169. 귀를 막다
đen: Bịt tai lại.
bóng: Không muốn nghe, cố tình phớt lờ lời nói của người khác.

  • Ví dụ: 비판에 귀를 막다듯 안 들었다.

  • Dịch: Nghe chỉ trích, tôi như bịt tai lại, không thèm để ý.

170. 입을 막다
đen: Bịt miệng lại.
bóng: Ngăn cản ai đó nói ra điều gì, hoặc im lặng không nói.

  • Ví dụ: 비밀을 위해 입을 막다듯 조용히 했다.

  • Dịch: Vì giữ bí mật, tôi như bịt miệng lại, không hé lời.

171. 손을 잡아주다
đen: Nắm tay giúp đỡ.
bóng: Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó trong lúc khó khăn.

  • Ví dụ: 힘들 때 손을 잡아주다듯 위로했다.

  • Dịch: Lúc khó khăn, tôi như nắm tay giúp, an ủi họ.

172. 발을 내딛다
đen: Bước chân ra.
bóng: Bắt đầu một hành trình hoặc thử thách mới.

  • Ví dụ: 새 삶을 위해 발을 내딛다듯 나갔다.

  • Dịch: Vì cuộc sống mới, tôi như bước chân ra, bắt đầu hành trình.

173. 눈을 돌리다
đen: Quay mắt đi.
bóng: Chuyển sự chú ý sang việc khác, tránh né điều gì đó.

  • Ví dụ: 문제에서 눈을 돌리다듯 외면했다.

  • Dịch: Với vấn đề, tôi như quay mắt đi, cố tình không đối diện.

174. 귀를 기울이다
đen: Nghiêng tai xuống (đã xuất hiện ở số 131, tôi sẽ tạo ví dụ khác).
bóng: Lắng nghe cẩn thận, chú ý đến ý kiến người khác.

  • Ví dụ: 조언에 귀를 기울이다듯 경청했다.

  • Dịch: Với lời khuyên, tôi như nghiêng tai xuống, chăm chú lắng nghe.

175. 입을 뗐다
đen: Tách miệng ra.
bóng: Bắt đầu nói sau một thời gian im lặng, thường là việc khó mở lời.

  • Ví dụ: 고민 끝에 입을 뗐다듯 고백했다.

  • Dịch: Sau khi đắn đo, tôi như tách miệng ra, thú nhận sự thật.

176. 손을 풀다
đen: Thả lỏng tay.
bóng: Nghỉ ngơi sau khi làm việc căng thẳng hoặc chuẩn bị làm lại từ đầu.

  • Ví dụ: 일 끝나고 손을 풀다듯 쉬었다.

  • Dịch: Xong việc, tôi như thả lỏng tay, nghỉ ngơi một chút.

177. 발을 풀다
đen: Thả lỏng chân.
bóng: Nghỉ ngơi sau khi đi lại nhiều hoặc chuẩn bị cho hành động mới.

  • Ví dụ: 달리기 후 발을 풀다듯 앉았다.

  • Dịch: Sau khi chạy, tôi như thả lỏng chân, ngồi xuống nghỉ.

178. 눈을 씻다
đen: Rửa mắt.
bóng: Nhìn lại một cách kỹ càng, thay đổi cách nhìn nhận.

  • Ví dụ: 실수를 보고 눈을 씻다듯 다시 봤다.

  • Dịch: Thấy sai lầm, tôi như rửa mắt, nhìn lại cẩn thận hơn.

179. 귀를 열다
đen: Mở tai ra.
bóng: Chấp nhận lắng nghe, tiếp thu ý kiến mới.

  • Ví dụ: 비판에 귀를 열다듯 받아들였다.

  • Dịch: Với lời phê bình, tôi như mở tai ra, sẵn sàng tiếp thu.

180. 입을 풀다
đen: Thả lỏng miệng.
bóng: Nói chuyện thoải mái hơn, bắt đầu cởi mở sau khi ngại ngùng.

  • Ví dụ: 친구들과 입을 풀다듯 수다떨었다.

  • Dịch: Với bạn bè, tôi như thả lỏng miệng, thoải mái trò chuyện.

181. 손을 묻히다
đen: Nhúng tay vào.
bóng: Tham gia vào việc gì đó, thường là việc không tốt hoặc phức tạp.

  • Ví dụ: 나쁜 일에 손을 묻히다듯 얽혔다.

  • Dịch: Tôi như nhúng tay vào việc xấu, bị dính líu không mong muốn.

182. 발을 담그다
đen: Nhúng chân vào nước.
bóng: Thử tham gia một chút vào việc gì đó để xem tình hình.

  • Ví dụ: 사업에 발을 담그다듯 해봤다.

  • Dịch: Tôi như nhúng chân vào kinh doanh, thử làm một chút.

183. 눈을 끄다
đen: Tắt mắt đi.
bóng: Lờ đi, giả vờ không thấy điều gì đó.

  • Ví dụ: 잘못을 보고 눈을 끄다듯 모른 척했다.

  • Dịch: Thấy lỗi lầm, tôi như tắt mắt đi, giả vờ không biết.

184. 귀를 끄다
đen: Tắt tai đi.
bóng: Không để ý, phớt lờ lời nói của người khác.

  • Ví dụ: 소음에 귀를 끄다듯 신경 안 썼다.

  • Dịch: Với tiếng ồn, tôi như tắt tai đi, chẳng thèm quan tâm.

185. 입을 끄다
đen: Tắt miệng đi.
bóng: Im lặng, ngừng nói dù muốn nói thêm.

  • Ví dụ: 화가 나도 입을 끄다듯 참았다.

  • Dịch: Dù tức giận, tôi như tắt miệng đi, kìm lại không nói.

186. 손을 끊다
đen: Cắt tay ra.
bóng: Từ bỏ hoàn toàn, không còn dính dáng đến việc gì đó.

  • Ví dụ: 도박에서 손을 끊다듯 그만뒀다.

  • Dịch: Với cờ bạc, tôi như cắt tay ra, từ bỏ hoàn toàn.

187. 발을 끊다
đen: Cắt chân ra (đã xuất hiện ở số 135, tôi sẽ tạo ví dụ khác).
bóng: Ngừng qua lại hoặc từ bỏ hoàn toàn một nơi, một việc.

  • Ví dụ: 나쁜 친구들과 발을 끊다듯 멀어졌다.

  • Dịch: Với đám bạn xấu, tôi như cắt chân ra, không qua lại nữa.

188. 눈을 뗐다
đen: Rời mắt ra.
bóng: Không còn chú ý, ngừng quan sát điều gì đó.

  • Ví dụ: 책에서 눈을 뗐다듯 멍하니 있었다.

  • Dịch: Từ cuốn sách, tôi như rời mắt ra, ngồi thẫn thờ.

189. 귀를 뗐다
đen: Rời tai ra.
bóng: Ngừng lắng nghe, không còn chú ý đến âm thanh hay lời nói.

  • Ví dụ: 전화에서 귀를 뗐다듯 끊었다.

  • Dịch: Từ cuộc gọi, tôi như rời tai ra, ngắt máy.

190. 입을 뗐다
đen: Tách miệng ra (đã xuất hiện ở số 239, tôi sẽ tạo ví dụ khác).
bóng: Bắt đầu nói sau khi im lặng lâu.

  • Ví dụ: 회의에서 입을 뗐다듯 의견을 냈다.

  • Dịch: Trong cuộc họp, tôi như tách miệng ra, bắt đầu đưa ý kiến.

191. 손을 붙이다
đen: Dán tay vào.
bóng: Bắt đầu tham gia hoặc tiếp tục làm một việc gì đó.

  • Ví dụ: 새 프로젝트에 손을 붙이다듯 시작했다.

  • Dịch: Với dự án mới, tôi như dán tay vào, bắt đầu thực hiện.

192. 발을 붙이다
đen: Dán chân vào.
bóng: Ở lại một nơi lâu dài, ổn định chân.

  • Ví dụ: 이 도시에 발을 붙이다듯 정착했다.

  • Dịch: Ở thành phố này, tôi như dán chân vào, bắt đầu ổn định cuộc sống.

193. 눈을 맞추다
đen: Chạm mắt vào nhau.
bóng: Nhìn thẳng vào mắt nhau, thể hiện sự đồng cảm hoặc giao tiếp sâu sắc.

  • Ví dụ: 친구와 눈을 맞추다듯 마음을 알았다.

  • Dịch: Với bạn, tôi như chạm mắt vào nhau, hiểu được tâm tư.

194. 귀를 맞추다
đen: Điều chỉnh tai cho khớp.
bóng: Lắng nghe kỹ để hiểu rõ hoặc phối hợp với người khác.

  • Ví dụ: 선생님 말에 귀를 맞추다듯 집중했다.

  • Dịch: Với lời thầy, tôi như điều chỉnh tai cho khớp, chăm chú lắng nghe.

195. 입을 맞추다
đen: Khớp miệng vào nhau (đã xuất hiện ở số 125, tôi sẽ tạo ví dụ khác).
bóng: Thống nhất lời nói với nhau trước để tránh mâu thuẫn.

  • Ví dụ: 부모님께 입을 맞추다듯 이야기를 맞췄다.

  • Dịch: Để nói với bố mẹ, chúng tôi như khớp miệng vào nhau, thống nhất câu chuyện.

196. 손을 맞추다
đen: Khớp tay vào nhau.
bóng: Hợp tác, phối hợp nhịp nhàng với người khác.

  • Ví dụ: 팀원들과 손을 맞추다듯 일했다.

  • Dịch: Với đồng đội, tôi như khớp tay vào nhau, làm việc ăn ý.

197. 발을 뗐다
đen: Nhấc chân lên.
bóng: Bắt đầu rời đi hoặc khởi đầu một hành động gì đó.

  • Ví dụ: 집에서 발을 뗐다듯 나갔다.

  • Dịch: Từ nhà, tôi như nhấc chân lên, bắt đầu bước ra ngoài.

198. 눈을 내리다
đen: Hạ mắt xuống.
bóng: Cúi xuống vì xấu hổ, buồn bã hoặc khiêm tốn.

  • Ví dụ: 실수 후 눈을 내리다듯 부끄러웠다.

  • Dịch: Sau khi mắc lỗi, tôi như hạ mắt xuống, cảm thấy xấu hổ.

Trên đây là một số quán dụng ngữ tiếng Hàn thông dụng mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!

https://www.sachtienghanmetabooks.vn

🎯 Tham khảo bộ sưu tập sách Tiếng Hàn hay tại: https://www.sachtienghanmetabooks.vn