Quán dụng ngữ trong tiếng hàn ( phần 6)

Nguyễn Thế Anh 25/03/2025
quan-dung-ngu-trong-tieng-han-phan-6

Trong bài viết này SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn phần tiếp theo về các câu quán dụng ngữ tiếng Hàn thường được sử dụng. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.

199. 귀를 내리다
đen: Hạ tai xuống.
bóng: Không chú ý nghe, tỏ ra thờ ơ với lời nói của người khác.

  • Ví dụ: 잔소리에 귀를 내리다듯 무시했다.

  • Dịch: Nghe cằn nhằn, tôi như hạ tai xuống, phớt lờ không quan tâm.

200. 입을 내리다
đen: Hạ miệng xuống.
bóng: Ngừng nói, trở nên im lặng vì buồn hoặc không muốn tiếp tục.

  • Ví dụ: 싸우고 입을 내리다듯 조용해졌다.

  • Dịch: Sau khi cãi nhau, tôi như hạ miệng xuống, im lặng không nói nữa.

201. 손을 내리다
đen: Hạ tay xuống.
bóng: Ngừng làm việc, nghỉ ngơi sau khi cố gắng.

  • Ví dụ: 힘들어서 손을 내리다듯 멈췄다.

  • Dịch: Mệt quá, tôi như hạ tay xuống, dừng lại nghỉ ngơi.

202. 발을 내리다
đen: Hạ chân xuống.
bóng: Dừng lại, nghỉ ngơi sau khi đi lại hoặc làm việc vất vả.

  • Ví dụ: 걷다가 발을 내리다듯 앉았다.

  • Dịch: Đi bộ xong, tôi như hạ chân xuống, ngồi nghỉ một chút.

203. 눈을 올리다
đen: Nâng mắt lên.
bóng: Nhìn lên với hy vọng hoặc chú ý đến điều gì đó cao hơn.

  • Ví dụ: 하늘 보며 눈을 올리다듯 기도했다.

  • Dịch: Nhìn trời, tôi như nâng mắt lên, cầu nguyện trong lòng.

204. 귀를 올리다
đen: Nâng tai lên.
bóng: Chú ý lắng nghe kỹ hơn, tập trung vào âm thanh.

  • Ví dụ: 소문에 귀를 올리다듯 신경 썼다.

  • Dịch: Nghe tin đồn, tôi như nâng tai lên, để ý kỹ hơn.

205. 입을 올리다
đen: Nâng miệng lên.
bóng: Bắt đầu nói với giọng điệu vui vẻ hoặc tự tin hơn.

  • Ví dụ: 기뻐서 입을 올리다듯 웃으며 말했다.

  • Dịch: Vui quá, tôi như nâng miệng lên, cười nói rạng rỡ.

206. 손을 올리다
đen: Nâng tay lên.
bóng: Chủ động làm gì đó hoặc ra hiệu đồng ý, tham gia.

  • Ví dụ: 질문에 손을 올리다듯 대답했다.

  • Dịch: Với câu hỏi, tôi như nâng tay lên, xung phong trả lời.

207. 발을 올리다
đen: Nâng chân lên.
bóng: Chuẩn bị bước đi hoặc bắt đầu một hành động mạnh mẽ.

  • Ví dụ: 문 앞에서 발을 올리다듯 들어갔다.

  • Dịch: Trước cửa, tôi như nâng chân lên, bước vào trong.

208. 눈을 감추다
đen: Giấu mắt đi.
bóng: Che giấu cảm xúc thật, không để người khác thấy suy nghĩ qua ánh mắt.

  • Ví dụ: 슬퍼도 눈을 감추다듯 웃었다.

  • Dịch: Dù buồn, tôi như giấu mắt đi, cố cười để che cảm xúc.

209. 귀를 감추다
đen: Giấu tai đi.
bóng: Không muốn nghe, cố tình tránh né thông tin hoặc lời nói.

  • Ví dụ: 나쁜 소식에 귀를 감추다듯 안 들었다.

  • Dịch: Với tin xấu, tôi như giấu tai đi, không muốn nghe gì cả.

210. 입을 감추다
đen: Giấu miệng đi.
bóng: Giữ im lặng, không tiết lộ suy nghĩ hoặc bí mật.

  • Ví dụ: 비밀을 위해 입을 감추다듯 말 안 했다.

  • Dịch: Vì bí mật, tôi như giấu miệng đi, không hé môi nửa lời.

211. 손을 감추다
đen: Giấu tay đi.
bóng: Che giấu hành động, không để người khác biết mình đang làm gì.

  • Ví dụ: 선물을 손을 감추다듯 몰래 준비했다.

  • Dịch: Với món quà, tôi như giấu tay đi, bí mật chuẩn bị.

212. 발을 감추다
đen: Giấu chân đi.
bóng: Che giấu hành tung, không để người khác biết mình đi đâu.

  • Ví dụ: 몰래 나가며 발을 감추다듯 숨었다.

  • Dịch: Lén đi ra, tôi như giấu chân đi, tránh để ai biết.

213. 눈을 밝히다
đen: Làm sáng mắt.
bóng: Hiểu rõ sự thật, nhận ra điều gì đó sau khi bị mờ mịt.

  • Ví dụ: 설명을 듣고 눈을 밝히다듯 알았다.

  • Dịch: Nghe giải thích, tôi như làm sáng mắt, hiểu ra vấn đề.

214. 귀를 밝히다
đen: Làm sáng tai.
bóng: Nghe rõ hơn, hiểu được điều gì đó qua âm thanh hoặc lời nói.

  • Ví dụ: 노래 가사를 귀를 밝히다듯 알아들었다.

  • Dịch: Với lời bài hát, tôi như làm sáng tai, nghe rõ và hiểu.

215. 입을 밝히다
đen: Làm sáng miệng.
bóng: Nói rõ ràng, tiết lộ điều gì đó một cách thẳng thắn.

  • Ví dụ: 진실을 입을 밝히다듯 고백했다.

  • Dịch: Với sự thật, tôi như làm sáng miệng, thẳng thắn thú nhận.

216. 손을 밝히다
đen: Làm sáng tay.
bóng: Thể hiện rõ ràng hành động hoặc công khai việc mình làm.

  • Ví dụ: 도움을 손을 밝히다듯 나섰다.

  • Dịch: Với sự giúp đỡ, tôi như làm sáng tay, công khai đứng ra hỗ trợ.

217. 발을 밝히다
đen: Làm sáng chân.
bóng: Công khai hành tung, không giấu giếm việc mình đi đâu làm gì.

  • Ví dụ: 여행을 발을 밝히다듯 알렸다.

  • Dịch: Với chuyến đi, tôi như làm sáng chân, thông báo rõ ràng.

218. 눈을 흐리다
đen: Làm mờ mắt.
bóng: Che giấu cảm xúc hoặc cố tình không nhìn rõ sự thật.

  • Ví dụ: 아파도 눈을 흐리다듯 괜찮은 척했다.

  • Dịch: Dù đau, tôi như làm mờ mắt, giả vờ không sao.

219. 귀를 흐리다
đen: Làm mờ tai.
bóng: Không chú ý nghe, cố tình làm lơ lời người khác.

  • Ví dụ: 조언에 귀를 흐리다듯 무시했다.

  • Dịch: Với lời khuyên, tôi như làm mờ tai, phớt lờ không nghe.

220. 입을 흐리다
đen: Làm mờ miệng.
bóng: Nói không rõ ràng, úp mở để tránh tiết lộ hết.

  • Ví dụ: 질문에 입을 흐리다듯 대충 답했다.

  • Dịch: Với câu hỏi, tôi như làm mờ miệng, trả lời qua loa.

221. 손을 흐리다
đen: Làm mờ tay.
bóng: Làm việc không rõ ràng, che giấu hành động của mình.

  • Ví dụ: 일을 손을 흐리다듯 대충 했다.

  • Dịch: Với công việc, tôi như làm mờ tay, làm qua quýt.

222. 발을 흐리다
đen: Làm mờ chân.
bóng: Che giấu hành tung, không để ai biết mình đi đâu.

  • Ví dụ: 나가며 발을 흐리다듯 몰래 다녔다.

  • Dịch: Khi ra ngoài, tôi như làm mờ chân, lén lút đi lại.

223. 눈을 태우다
đen: Đốt mắt.
bóng: Nhìn chằm chằm với sự tức giận hoặc ganh ghét.

  • Ví dụ: 질투하며 눈을 태우다듯 노려봤다.

  • Dịch: Ghen tức, tôi như đốt mắt, nhìn chằm chằm đầy khó chịu.

224. 귀를 태우다
đen: Đốt tai.
bóng: Nghe điều gì đó khiến bản thân bồn chồn, khó chịu.

  • Ví dụ: 소문에 귀를 태우다듯 신경 쓰였다.

  • Dịch: Nghe tin đồn, tôi như đốt tai, bứt rứt không yên.

225. 입을 태우다
đen: Đốt miệng.
bóng: Nói những lời gay gắt, nóng nảy khiến người khác tổn thương.

  • Ví dụ: 화가 나서 입을 태우다듯 소리쳤다.

  • Dịch: Tức giận, tôi như đốt miệng, hét lên những lời cay nghiệt.

226. 손을 태우다
đen: Đốt tay.
bóng: Làm việc gì đó vội vàng, hấp tấp dẫn đến sai sót.

  • Ví dụ: 급해서 손을 태우다듯 망쳤다.

  • Dịch: Vội vàng, tôi như đốt tay, làm hỏng cả việc.

227. 발을 태우다
đen: Đốt chân.
bóng: Đi lại vội vã, hấp tấp vì lo lắng hoặc gấp rút.

  • Ví dụ: 늦어서 발을 태우다듯 뛰었다.

  • Dịch: Sợ muộn, tôi như đốt chân, chạy vội vàng.

228. 눈을 뽑다
đen: Nhổ mắt ra.
bóng: Mất khả năng nhìn nhận, không còn sáng suốt vì mù quáng.

  • Ví dụ: 사랑에 눈을 뽑다듯 잘못을 못 봤다.

  • Dịch: Vì yêu, tôi như nhổ mắt ra, mù quáng không thấy lỗi lầm.

229. 귀를 뽑다
đen: Nhổ tai ra.
bóng: Không còn khả năng lắng nghe, bỏ ngoài tai mọi lời khuyên.

  • Ví dụ: 고집에 귀를 뽑다듯 안 들었다.

  • Dịch: Vì cố chấp, tôi như nhổ tai ra, không nghe lời ai.

230. 입을 뽑다
đen: Nhổ miệng ra.
bóng: Không thể nói, im lặng hoàn toàn dù muốn lên tiếng.

  • Ví dụ: 놀라서 입을 뽑다듯 말을 잃었다.

  • Dịch: Kinh ngạc, tôi như nhổ miệng ra, không thốt nên lời.

231. 손을 뽑다
đen: Nhổ tay ra.
bóng: Từ bỏ hoàn toàn, không còn can thiệp vào việc gì đó.

  • Ví dụ: 그 일에서 손을 뽑다듯 떠났다.

  • Dịch: Với việc đó, tôi như nhổ tay ra, rời bỏ hoàn toàn.

232. 발을 뽑다
đen: Nhổ chân ra.
bóng: Thoát khỏi một tình huống hoặc nơi nào đó một cách dứt khoát.

  • Ví dụ: 위험에서 발을 뽑다듯 도망갔다.

  • Dịch: Từ nguy hiểm, tôi như nhổ chân ra, chạy thoát thân.

233. 눈을 던지다
đen: Ném mắt đi.
bóng: Nhìn thoáng qua, quan sát nhanh một điều gì đó.

  • Ví dụ: 방을 눈을 던지다듯 훑어봤다.

  • Dịch: Với căn phòng, tôi như ném mắt đi, liếc qua một lượt.

234. 귀를 던지다
đen: Ném tai đi.
bóng: Lắng nghe thoáng qua, không tập trung lắm.

  • Ví dụ: 대화에 귀를 던지다듯 대충 들었다.

  • Dịch: Với cuộc nói chuyện, tôi như ném tai đi, nghe qua loa.

235. 입을 던지다
đen: Ném miệng đi.
bóng: Nói bâng quơ, không suy nghĩ kỹ trước khi nói.

  • Ví dụ: 농담으로 입을 던지다듯 말했다.

  • Dịch: Đùa vui, tôi như ném miệng đi, buột miệng nói ra.

236. 손을 던지다
đen: Ném tay đi.
bóng: Hành động bừa bãi, không cẩn thận hoặc từ bỏ nỗ lực.

  • Ví dụ: 화나서 손을 던지다듯 물건을 던졌다.

  • Dịch: Tức giận, tôi như ném tay đi, quăng đồ đạc lung tung.

237. 뚜껑이 열리다
đen: Mở nắp, mở vung
bóng: Sôi máu, điên tiết, vô cùng tức giận

  • Ví dụ: 저 사람이 또 거짓말을 했다고? 진짜 뚜껑이 열리네!

  • Dịch:  Người đó lại nói dối nữa à? Thật sự tức điên lên rồi!

 

 

Trên đây là tổng hợp một số quán dụng ngữ tiếng Hàn thông dụng mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn sưu tầm được thêm, đừng ngần ngại share cho chúng tớ nhé!

Nếu bạn đang muốn tham khảo kho sách tiếng Hàn phong phú vui lòng truy cập vào https://www.sachtienghanmetabooks.vn