Hôm nay SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn THÀNH NGỮ 4 CHỮ TRONG TIẾNG HÀN HAY DÙNG trong bài viết dưới đây.
Hi vọng bài viết này giúp ích cho các bạn trong quá trình học tiếng Hàn
Danh Sách Thành Ngữ 4 Chữ Tiếng Hàn
STT |
Thành ngữ tiếng Hàn |
Dịch âm Hán |
Ý nghĩa |
1 |
안거낙업 |
An cư lập nghiệp |
Sống yên ổn, làm ăn vui vẻ |
2 |
자수성가 |
Tự thủ thành gia |
Tự tay gây dựng sự nghiệp |
3 |
대기만성 |
Đại khí vãn thành |
Người có tài phải mất thời gian mới thành công |
4 |
우왕좌왕 |
Hữu vãng tả vãng |
Lúng túng, không biết phải làm gì |
5 |
일석이조 |
Nhất thạch nhị điểu |
Một mũi tên trúng hai đích |
6 |
동문서답 |
Đông vấn tây đáp |
Hỏi một đằng, trả lời một nẻo |
7 |
고진감래 |
Khổ tận cam lai |
Sau cơn mưa trời lại sáng |
8 |
작심삼일 |
Tác tâm tam nhật |
Quyết tâm không kéo dài, nhanh chóng bỏ cuộc |
9 |
유비무환 |
Dự bị vô hoạn |
Có chuẩn bị trước thì không phải lo lắng |
10 |
설상가상 |
Tuyết thượng gia sương |
Họa vô đơn chí, xui xẻo chồng chất |
11 |
십년감수 |
Thập niên giảm thọ |
Sợ đến mức như giảm thọ 10 năm |
12 |
승승장구 |
Thắng thắng trường khu |
Thành công liên tiếp, ngày càng phát đạt |
13 |
막상막하 |
Mạc thượng mạc hạ |
Kẻ tám lạng, người nửa cân |
14 |
심기일전 |
Tâm khí nhất chuyển |
Thay đổi tư duy, quyết tâm làm lại |
15 |
백발백중 |
Bách phát bách trúng |
Nhắm đâu trúng đó, vô cùng chính xác |
16 |
적소성대 |
Tích tiểu thành đại |
Góp nhỏ thành lớn |
17 |
동고동락 |
Đồng khổ đồng lạc |
Cùng nhau chia sẻ vui buồn |
18 |
유유상종 |
Du du tương tùng |
Người giống nhau thường tụ tập với nhau |
19 |
호시탐탐 |
Hổ thị thâm thâm |
Nhìn chằm chằm chờ cơ hội để tấn công |
20 |
전화위복 |
Chuyển họa vi phúc |
Trong rủi có may |
21 |
파죽지세 |
Phá trúc chi thế |
Khí thế mạnh mẽ, không gì cản nổi |
22 |
수수방관 |
Thủ thủ bàng quan |
Đứng nhìn mà không can thiệp |
23 |
반신반의 |
Bán tín bán nghi |
Nửa tin nửa ngờ |
24 |
권선징악 |
Khuyến thiện trừng ác |
Khuyến khích điều tốt, trừng trị điều xấu |
25 |
양두구육 |
Dương đầu cẩu nhục |
Treo đầu dê bán thịt chó, lừa đảo |
26 |
일취월장 |
Nhật tiến nguyệt trưởng |
Tiến bộ không ngừng |
27 |
구사일생 |
Cửu tử nhất sinh |
Thoát chết trong gang tấc |
28 |
금상첨화 |
Kim thượng thiêm hoa |
Đã tốt lại càng tốt |
29 |
조강지처 |
Tào khang chi thê |
Vợ thuở hàn vi, người đồng cam cộng khổ |
30 |
인과응보 |
Nhân quả ứng báo |
Gieo nhân nào gặt quả nấy |
31 |
함흥차사 |
Hàm Hưng sai sứ |
Người đi không thấy quay lại |
32 |
수어지교 |
Thủy ngư chi giao |
Tình bạn khăng khít như cá với nước |
33 |
풍전등화 |
Phong tiền đăng hỏa |
Tình thế nguy kịch, như đèn trước gió |
34 |
토사구팽 |
Thố tử cẩu phanh |
Vắt chanh bỏ vỏ, hết giá trị liền bị bỏ rơi |
35 |
기고만장 |
Khí cao vạn trượng |
Kiêu ngạo, hống hách khi thành công |
36 |
권불십년 |
Quyền bất thập niên |
Quyền lực không kéo dài mãi mãi |
37 |
명약관화 |
Minh dược quán hỏa |
Rõ ràng như nhìn thấy lửa |
38 |
사면초가 |
Tứ diện Sở ca |
Bị cô lập, không có đường lui |
39 |
이심전심 |
Dĩ tâm truyền tâm |
Tâm đầu ý hợp, hiểu nhau không cần lời |
40 |
자포자기 |
Tự phóng tự khí |
Bỏ mặc bản thân, buông xuôi mọi thứ |
41 |
과유불급 |
Quá dã bất cập |
Cái gì quá cũng không tốt |
42 |
역지사지 |
Dịch địa tư chí |
Đặt mình vào vị trí của người khác |
43 |
전전긍긍 |
Chiên chiên cẩn cẩn |
Lo lắng, sợ hãi không yên |
44 |
다다익선 |
Đa đa ích thiện |
Càng nhiều càng tốt |
45 |
동상이몽 |
Đồng sàng dị mộng |
Cùng một hoàn cảnh nhưng suy nghĩ khác nhau |
46 |
명실상부 |
Danh thực tương phù |
Danh xứng với thực |
47 |
풍비박산 |
Phong phi bạc tán |
Tan nát, ly tán khắp nơi |
48 |
청출어람 |
Thanh xuất ư lam |
Học trò giỏi hơn thầy |
49 |
속수무책 |
Thúc thủ vô sách |
Bó tay, không thể làm gì được |
50 |
주객전도 |
Chủ khách đảo điên |
Chủ và khách đổi vị trí, tình thế đảo lộn |
Trên đây là THÀNH NGỮ 4 CHỮ TRONG TIẾNG HÀN HAY DÙNG mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn sưu tầm được thêm câu hỏi nào đừng ngần ngại share cho chúng tớ nhé!
Nếu bạn đang muốn tham khảo kho sách tiếng Hàn phong phú vui lòng truy cập vào https://www.sachtienghanmetabooks.vn