Ngày hôm nay SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn các từ lóng tiếng Hàn trong bài viết dưới đây. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.
-
인싸 : Viết tắt của "인사이더" (insider): Người hòa đồng, tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội.
Ví dụ: 그는 학교에서 유명한 인싸야
Anh ấy là một người rất nổi tiếng và hòa đồng ở trường.
-
아싸 : Viết tắt của "아웃사이더" (outsider): Người hướng nội, ít tham gia các hoạt động xã hội.
Ví dụ: 나는 파티에 가기보다는 집에 있는 걸 좋아하는 아싸야.
Tôi là người hướng nội, thích ở nhà hơn là đi dự tiệc.
-
갑분싸 : “"갑자기 분위기 싸해짐" : Tình huống đột ngột trở nên im lặng, không khí trở nên ngượng ngùng.
Ví dụ: 그의 농담에 모두가 웃지 않아서 갑분싸가 되었어.
Mọi người không cười trước câu đùa của anh ấy nên không khí trở nên ngượng ngùng.
-
솔까말 : Viết tắt của "솔직히 까놓고 말해서: Nói thật lòng, nói thẳng.
Ví dụ: 솔까말, 그 영화는 별로였어.
Nói thật lòng, bộ phim đó không hay lắm.
-
꾸안꾸 : Phong cách trông như không chăm chút nhưng thực ra có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Ví dụ: 그녀의 꾸안꾸 스타일은 정말 멋져 보여.
Phong cách trông như không chăm chút của cô ấy thực sự rất đẹp.
-
머선129 (meo-seon-il-i-gu): Chuyện gì đang xảy ra vậy? (Biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc sốc).
Ví dụ: A: 너 그 소식 들었어? : Bạn đã nghe tin đó chưa?
B: 머선129?: Chuyện gì đang xảy ra vậy?
-
만렙 : “만 level”: Đạt cấp độ tối đa trong trò chơi; ám chỉ người có kỹ năng cao.
Ví dụ: 그는 요리 실력이 만렙이야.
Kỹ năng nấu ăn của anh ấy đạt đến mức thượng thừa.
-
현웃 : “현실 웃음”: Cười thật sự (thường dùng trong tin nhắn để biểu thị rằng người đó thực sự cười).
Ví dụ: 네 메시지 보고 현웃 터졌어.
Đọc tin nhắn của bạn tôi đã cười thật sự.
-
TMI : “"Too Much Information" : Quá nhiều thông tin; thông tin không cần thiết.
Ví dụ: 그건 TMI야, 굳이 알 필요 없어.
Đó là thông tin không cần thiết, không cần phải biết đâu.
-
별다줄 : Viết tắt của "별걸 다 줄인다" (Rút ngắn mọi thứ); ám chỉ việc sử dụng quá nhiều từ viết tắt.
Ví dụ: 요즘 신조어는 별다줄이 많아서 이해하기 어려워.
Gần đây có quá nhiều từ viết tắt mới nên khó hiểu.
-
노잼 : Không thú vị, nhàm chán.
Ví dụ: 이 영화는 정말 노잼이야.
Bộ phim này thực sự nhàm chán.
-
대박: Tuyệt vời, đỉnh, xuất sắc.
Ví dụ: 그의 새 앨범은 정말 대박이야.
Album mới của anh ấy thực sự đỉnh.
-
짱: Tuyệt vời, số một.
Ví dụ: 우리 엄마 짱!
Mẹ của tôi là số một!
-
헐: Thể hiện sự ngạc nhiên, sốc: “ Vãi”, “ ôi trời”
Ví dụ: 헐! 너 남친 있어?
Ôi trời! Bạn có bạn trai rồi à?
-
맛집: Quán ăn ngon, địa điểm ăn uống nổi tiếng.
Ví dụ: 이 근처에 맛집이 많아요.
Ở khu vực này có nhiều quán ăn ngon.
-
삼귀다: Giai đoạn tìm hiểu, hẹn hò nhưng chưa chính thức là người yêu.
Ví dụ: 나 그 애랑 삼귀고 있어.
Tôi đang trong giai đoạn tìm hiểu với người đó.
-
만반잘부: Viết tắt của "만나서 반가워 잘 부탁해" : Rất vui được gặp bạn, mong bạn giúp đỡ.
Ví dụ: 안녕하세요! 만반잘부!
Xin chào! Rất vui được gặp bạn, mong bạn giúp đỡ!
-
얼죽아 : Dù lạnh đến chết cũng phải uống Americano đá.
Ví dụ: 밖에 눈이 오는데 얼죽아 해야지.
Dù ngoài trời đang có tuyết, tôi vẫn phải uống Americano đá.
-
피미여행: Chuyến du lịch tránh bụi mịn.
Ví dụ: 이번 주말에 피미여행 갈래?
Cuối tuần này bạn có muốn đi du lịch tránh bụi mịn không?
-
탕진잼: Niềm vui khi tiêu tiền hoang phí/ thú vui tiêu tiền
Ví dụ: 쇼핑하면서 탕진잼 느꼈어.
Tôi cảm thấy niềm vui khi tiêu tiền trong lúc mua sắm.
-
혼밥 : Ăn một mình.
Ví dụ: 오늘은 혼밥 해야겠어.
Hôm nay tôi sẽ ăn một mình.
-
혼술 : Uống rượu một mình.
Ví dụ: 기분이 안 좋아서 혼술했어.
Tâm trạng không tốt nên tôi đã uống rượu một mình.
-
스라밸 : Viết tắt của "스터디 앤 라이프 밸런스": Cân bằng giữa học tập và cuộc sống.
Ví dụ: 스라밸을 유지하는 게 중요해.
Việc duy trì cân bằng giữa học tập và cuộc sống là quan trọng.
-
핑프 : Người lười biếng, không muốn tự tìm kiếm thông tin.
Ví dụ: 그 사람은 핑프라서 항상 물어봐.
Người đó lười biếng nên lúc nào cũng hỏi người khác.
-
이학망: Viết tắt của "이번 학기 망했다" : Học kỳ này toang rồi.
Ví dụ: 시험을 망쳐서 이학망이야.
Tôi làm bài thi không tốt nên học kỳ này coi như xong rồi
-
혼바비언: Người thích ăn một mình.
Ví dụ: 요즘 혼바비언이 늘어나고 있어.
Gần đây, số người thích ăn một mình đang tăng lên.
-
3000만큼 사랑해: Yêu anh/em nhiều như 3000.
Ví dụ: 너를 3000만큼 사랑해.
Anh yêu em nhiều như 3000.
-
쓸쓸비용: Chi phí để giải tỏa sự cô đơn.
Ví dụ: 쓸쓸해서 쇼핑으로 쓸쓸비용을 썼어.
Vì cô đơn nên tôi đã chi tiền mua sắm để giải tỏa.
30. 또먹: Lại ăn nữa hả?
Ví dụ: 벌써 배불러? 또먹?
Đã no rồi sao? Ăn nữa hả?
31. ㄱㅇㄱ: Viết tắt của "개웃겨" (buồn cười vãi).
Ví dụ: 그 농담 ㄱㅇㄱ.
Câu đùa đó buồn cười vãi.
32. 아아: Cà phê Americano đá.
Ví dụ: 아아 한 잔 주세요.
Cho tôi một ly Americano đá.
33. 뜨아/따아: Cà phê Americano nóng.
Ví dụ: 오늘은 추우니까 뜨아 마실래.
Hôm nay trời lạnh nên tôi muốn uống Americano nóng.
34. 남친/여친: Bạn trai/Bạn gái.
Ví dụ: 그녀는 새로운 남친이 생겼어.
Cô ấy có bạn trai mới.
35. 남사친/여사친: Bạn là con trai/Bạn là con gái.
Ví dụ: 그는 그냥 남사친이야.
Anh ấy chỉ là bạn trai thôi.
36. 꿀잼: Rất thú vị, tuyệt vời.
Ví dụ: 이거 꿀잼이야.
Cái này thực sự rất thú vị.
37. 쌤: Thầy/Cô giáo.
Ví dụ: 김 쌤, 질문이 있어요.
Thầy Kim, em có câu hỏi.
38. 열공: Chăm chỉ học hành.
Ví dụ: 시험이 다가오니까 열공해야 해.
Kỳ thi đang đến gần nên tôi phải chăm chỉ học.
39. 열일: Chăm chỉ làm việc.
Ví dụ: 그는 요즘 프로젝트 때문에 열일 중이야.
Dạo này anh ấy đang chăm chỉ làm việc vì dự án.
40. 애교: Hành động dễ thương, đáng yêu.
Ví dụ: 그 여배우는 애교로 인기가 많아요.
Nữ diễn viên ấy nổi tiếng với sự đáng yêu.
41. 맛점: Bữa trưa ngon miệng.
Ví dụ: 여러분들 맛점 하세요.
Mọi người dùng bữa trưa ngon miệng.
42. 먹방: Livestream ăn uống.
Ví dụ: 그녀는 유튜브에서 먹방으로 유명해요.
Cô ấy nổi tiếng trên YouTube với các video mukbang.
43. 생파: Tiệc sinh nhật.
Ví dụ: 친구 생파를 준비하려고 케이크를 사 왔어요.
Tôi đã mua bánh kem để chuẩn bị tiệc sinh nhật cho bạn.
44. 생축: Chúc mừng sinh nhật.
Ví dụ: 생축! 오늘 즐거운 하루 보내!
Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn có một ngày vui vẻ!
45. 셀카: “셀프 카메라”: Ảnh tự sướng.
Ví dụ: 여행 가서 셀카 많이 찍었어.
Tôi đã chụp nhiều ảnh tự sướng khi đi du lịch.
46. 베프: Bạn thân nhất.
Ví dụ: 그녀는 내 베프야.
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
47. 케미: Phản ứng hóa học (giữa hai người).
Ví dụ: 그 드라마에서 두 배우의 케미가 정말 좋았어.
Phản ứng hóa học giữa hai diễn viên trong bộ phim đó thực sự tốt.
48. 셀피: Ảnh tự chụp (selfie).
Ví dụ: 새로운 옷을 입고 셀피를 찍었어.
Tôi đã chụp ảnh tự sướng khi mặc bộ đồ mới.
49. 고퀄: Chất lượng cao.
Ví dụ: 이 제품은 고퀄이라서 가격이 비싸.
Sản phẩm này có chất lượng cao nên giá đắt.
50. 역대급: Đẳng cấp nhất từ trước đến nay.
Ví dụ: 이번 콘서트는 역대급이었어.
Buổi hòa nhạc lần này là đẳng cấp nhất từ trước đến nay.
51. 칼군무: Vũ đạo đồng bộ hoàn hảo.
Ví dụ: 그 아이돌 그룹은 칼군무로 유명해.
Nhóm nhạc idol đó nổi tiếng với vũ đạo đồng bộ hoàn hảo.
52. 멘붕: “멘탈 붕괴”: Tình trạng hoảng loạn tinh thần.
Ví dụ: 시험 결과를 보고 멘붕이 왔어.
Tôi đã bị hoảng loạn tinh thần khi thấy kết quả thi.
53. 모쏠: “모태 솔로” : Người chưa từng có bạn trai hay bạn gái.
Ví dụ: 나는 모쏠이라서 연애 경험이 없어.
Tôi chưa từng có bạn trai nên không có kinh nghiệm hẹn hò.
54. 극혐: Kinh tởm cực độ.
Ví dụ: 그 음식은 정말 극혐이야.
Món ăn đó thực sự kinh tởm.
55. 밀당: Trò chơi tình cảm "đẩy và kéo".
Ví dụ: 연애할 때 밀당이 중요해.
Trong tình yêu, việc "đẩy và kéo" rất quan trọng.
Trên đây là một số từ lóng trong tiếng Hàn mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!
https://www.sachtienghanmetabooks.vn