Từ lóng trong tiếng hàn (phần 2)

Nguyễn Thế Anh 25/03/2025
tu-long-trong-tieng-han-phan-2

Trong bài viết này SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn phần tiếp theo về các từ lóng tiếng Hàn thường được sử dụng. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.

  56. 뭥미: Cái quái gì?
 

Ví dụ: 이게 뭥미?

Đây là cái quái gì?

   57. 좋못사: Hơn cả thích, tôi yêu.
 

Ví dụ: BTS 좋못사!

Tôi yêu BTS hơn cả thích!

   58. 혼틈: Tận dụng cơ hội trong lúc hỗn loạn.
 

Ví dụ: 혼틈을 타서 셀카를 찍었어.

Tôi đã tranh thủ chụp ảnh tự sướng trong lúc hỗn loạn.

   59. 많관부: Mong nhận được nhiều sự quan tâm.
 

Ví dụ: 제 유튜브 채널에 많관부!

Mong mọi người quan tâm nhiều đến kênh YouTube của tôi!

   60. 오저치고: Tối nay ăn gà không?
 

Ví dụ: 오저치고?

Tối nay ăn gà không?

   61. 횰로: Chi tiêu cho bản thân để tận hưởng cuộc sống một mình.
 

Ví dụ: 나는 요즘 횰로족이야.

Dạo này tôi thuộc nhóm người sống YOLO một mình.

   62. 팩폭: Nói thẳng sự thật một cách tàn nhẫn.
 

Ví dụ: 친구가 내 외모에 대해 팩폭을 날렸어.

Bạn tôi đã nói thẳng về ngoại hình của tôi một cách tàn nhẫn.

   63. 품절남/품절녀: Người đã kết hôn, không còn "sẵn có" trên thị trường hẹn hò.
 

Ví dụ: 그는 이제 품절남이야.

Anh ấy giờ đã là người đàn ông đã kết hôn.

   64. 라떼는 말이야: Cụm từ người lớn tuổi dùng để kể về thời của họ, tương đương với "Hồi đó..." trong tiếng Việt.
 

Ví dụ: 라떼는 말이야, 휴대폰도 없었어.

Hồi đó, chúng tôi còn không có điện thoại di động.

   65. 칼군무: Vũ đạo đồng bộ hoàn hảo

Ví dụ: 그 아이돌 그룹은 칼군무로 유명해.

Nhóm nhạc idol đó nổi tiếng với vũ đạo đồng bộ hoàn hảo.

   66. 사이다: Thỏa mãn, sảng khoái (như uống nước có ga)

Ví dụ: 그녀의 발언은 정말 사이다였어.

Phát ngôn của cô ấy thực sự sảng khoái.

   67. 고구마: Bực bội, khó chịu (như ăn khoai lang khô)

Ví dụ: 그의 행동은 정말 고구마 같아.

Hành động của anh ấy thực sự gây bực bội.

   68. 갑: Người có quyền lực, ở vị trí cao

Ví dụ: 그는 우리 팀의 갑이야.

Anh ấy là người có quyền lực trong đội của chúng tôi.

   69. 을: Người ở vị trí thấp hơn, phụ thuộc

Ví dụ: 계약서에서 갑과 을의 관계를 확인하세요.

Hãy kiểm tra mối quan hệ giữa bên A và bên B trong hợp đồng.

   70. 엄친아/엄친딸: Con trai/con gái hoàn hảo (con của bạn mẹ)

Ví dụ: 그녀는 공부도 잘하고 예쁘니 완전 엄친딸이야.

Cô ấy học giỏi lại xinh đẹp, đúng là con gái hoàn hảo.

   71. 행쇼: Hãy hạnh phúc nhé (viết tắt của 행복하십시오)

Ví dụ: 오늘도 좋은 하루 보내세요! 행쇼!

Chúc bạn có một ngày tốt lành! Hãy hạnh phúc nhé!

   72. 쌩얼: Mặt mộc, không trang điểm

Ví dụ: 그녀의 쌩얼은 정말 예뻐.

Mặt mộc của cô ấy thực sự đẹp.

   73. 불금: “불타는 금요일”: Thứ sáu rực rỡ (cuối tuần bắt đầu) 

           Ví dụ: 오늘 불금이니까 다 같이 놀자!

Hôm nay là thứ sáu rực rỡ, cùng nhau đi chơi nào!

   74. 번달번줌: Gọi là đến, nhắn là trả lời ngay 

             Ví dụ: 그는 정말 번달번줌이야.

Anh ấy thực sự luôn sẵn sàng khi được gọi hay nhắn tin.

   75. 현질: Chi tiền thật vào game 

            Ví dụ: 이 게임은 현질 없이는 진행이 어려워.
                      Trò chơi này khó tiến triển nếu không chi tiền thật.

   76. 현타: Cảm giác thực tế ập đến, tỉnh ngộ 

           Ví dụ: 시험 결과를 보고 현타가 왔어.
                      Nhìn kết quả thi, tôi cảm thấy như bị tạt nước lạnh.

   77. 덕후: Người hâm mộ cuồng nhiệt (otaku) , người có đam mê mãnh liệt với một thàn tượng hoặc một lĩnh vực nào đó.

           Ví dụ: 그는 아이돌 덕후야.
                      Anh ấy là fan cuồng của idol.

   78. 덕질: Hoạt động của "덕후" (người đam mê), chỉ việc theo đuổi sở thích hoặc thần tượng một cách nhiệt tình.

          Ví dụ: 주말에는 덕질하러 콘서트에 가요.
                    Cuối tuần tôi đi concert để thỏa mãn sở thích hâm mộ.

   79. 팬심: Tình cảm của người hâm mộ  

         Ví dụ: 팬심으로 선물을 준비했어요.
                    Tôi đã chuẩn bị quà bằng cả tấm lòng người hâm mộ.

   80. 팬아저: Người không phải fan nhưng vẫn quan tâm 

        Ví dụ: 나는 팬아저지만 그의 노래는 좋아해.
                  Tôi không phải fan nhưng vẫn thích bài hát của anh ấy.

   81. 팬픽: Truyện do fan sáng tác dựa trên nhân vật có thật 

       Ví dụ: 이 팬픽은 정말 재미있어.
                  Truyện fanfic này thực sự thú vị.

   82. 팬덤: Cộng đồng người hâm mộ 

       Ví dụ: 그 가수의 팬덤은 정말 크다.
                  Cộng đồng fan của ca sĩ đó thực sự lớn.

   83. 입덕: Bắt đầu trở thành fan 

       Ví dụ: 그 드라마를 보고 입덕했어.
 

Xem xong bộ phim đó, tôi đã trở thành fan.

   84. 탈덕: Rời bỏ fandom, không còn là fan nữa, ngừng hâm mộ

        Ví dụ: 그는 이제 탈덕했대.
                  Nghe nói anh ấy đã rời fandom rồi.

   85. 덕계못: Muốn hâm mộ nhưng không thể (vì lý do nào đó) 

        Ví dụ: 요즘 바빠서 덕계못 상태야.
                  Dạo này bận quá nên không thể theo đuổi sở thích hâm mộ.

   86. 덕메: Bạn cùng sở thích hâm mộ 

       Ví dụ: 덕메랑 같이 콘서트에 갔어.
                  Tôi đã đi concert cùng bạn chung sở thích.

   87. 덕통사고: Bất ngờ trở thành fan sau một sự kiện 

      Ví dụ: 우연히 영상을 보고 덕통사고 당했어.
                Tình cờ xem video và bất ngờ trở thành fan.

   88. 최애: Người/vật yêu thích nhất 

      Ví dụ: 내 최애 가수는 BTS야.
                Ca sĩ tôi yêu thích nhất là BTS.

   89. 차애: Người/vật yêu thích thứ hai 

      Ví dụ: 최애는 지민이고, 차애는 정국이야.

                 Người tôi yêu thích nhất là Jimin, yêu thích thứ 2 là Jungkook

   90. 썸: Mối quan hệ mập mờ, chưa chính thức hẹn hò.​
 

Ví dụ: 우리 썸 타는 거야?

Chúng ta đang trong mối quan hệ mập mờ à?

   91. 심쿵: Trái tim rung động mạnh, thường do ai đó dễ thương hoặc hành động đáng yêu.​
 

Ví dụ: 그의 미소에 심쿵했어.​

Tôi đã rung động trước nụ cười của anh ấy.

   92. 뇌섹남/뇌섹녀: Người đàn ông/phụ nữ quyến rũ nhờ trí tuệ, viết tắt của "뇌가 섹시한 남자/여자" (người đàn ông/phụ nữ có bộ não quyến rũ).​
 

Ví dụ: 그는 뇌섹남으로 유명해.​

Anh ấy nổi tiếng là người đàn ông quyến rũ nhờ trí tuệ.

   93. 덕후: Người hâm mộ cuồng nhiệt/ fan cuồng (otaku)

       Ví dụ: 그는 아이돌 덕후야.

                  Anh ấy là fan cuồng Idol

   94. 갑툭튀: Viết tắt của "갑자기 툭 튀어나오다" (đột nhiên xuất hiện).​

Ví dụ: 갑툭튀해서 깜짝 놀랐어.​

Đột nhiên xuất hiện làm tôi giật mình.

   95. 낄끼빠빠: Viết tắt của "낄 때 끼고 빠질 때 빠져라" (tham gia khi cần và rút lui khi cần).​

Ví dụ: 낄끼빠빠 잘해야 인간관계가 좋아져.​

Biết khi nào nên tham gia và khi nào nên rút lui sẽ giúp quan hệ tốt hơn.

   96. 복세편살: Viết tắt của "복잡한 세상 편하게 살자" (sống thoải mái trong thế giới phức tạp).​

Ví dụ: 스트레스 받지 말고 복세편살 하자.​

Đừng căng thẳng, hãy sống thoải mái trong thế giới phức tạp.

   97. 오놀아놈: Viết tắt của "오늘 놀아본 놈" (người đã chơi hôm nay).​

오놀아놈답게 피곤해 보이네.​

            Trông bạn mệt mỏi như người đã chơi cả ngày.

   98. 좋못사: Viết tắt của "좋아하지만 못 사귀는" (thích nhưng không thể hẹn hò).​

Ví dụ: 좋못사 상태라서 마음이 아파.​

Tôi đau lòng vì thích nhưng không thể hẹn hò.

   99. 혼코노: Viết tắt của "혼자 코인 노래방" (đi hát karaoke một mình).​

Ví dụ: 스트레스 풀려고 혼코노 갔다 왔어.​

Để giải tỏa căng thẳng, tôi đã đi hát karaoke một mình.

   100. 혼행: Viết tắt của "혼자 여행" (du lịch một mình).​

Ví dụ: 이번 주말에 혼행 계획 중이야.​

Tôi đang lên kế hoạch du lịch một mình vào cuối tuần này.

   101. 빵터지다:  đen là "Nổ tung", nhưng được dùng để diễn tả việc cười lớn, cười phá lên.

Ví dụ: 그의 농담에 모두 빵터졌어.

Mọi người đã cười lớn trước câu đùa của anh ấy.

   102. 핵노잼: "핵" (hạt nhân) + "노잼" (không vui), chỉ điều gì đó cực kỳ nhàm chán.​

Ví dụ: 그 영화는 핵노잼이었어.​

Bộ phim đó cực kỳ nhàm chán.

   103. 존맛: Viết tắt của "존나 맛있다" (cực kỳ ngon).​

Ví dụ: 이 케이크 존맛이야.​

Cái bánh này cực kỳ ngon.

   104. 귀요미: Chỉ người hoặc vật dễ thương.​

Ví dụ: 그 아이는 정말 귀요미야.

Đứa bé đó thật dễ thương.

   105. 쩐다: Tuyệt vời, đỉnh cao.​

Ví dụ: 그 공연 진짜 쩐다.

Buổi biểu diễn đó thực sự đỉnh cao.

   106. 흑역사: "Lịch sử đen tối", chỉ kỷ niệm xấu hổ trong quá khứ.​

Ví dụ: 그 사진은 내 흑역사야.

Bức ảnh đó là lịch sử đen tối của tôi.

 

Trên đây là một số từ lóng trong tiếng Hàn mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!

https://www.sachtienghanmetabooks.vn