Từ lóng trong tiếng hàn (phần 3)

Nguyễn Thế Anh 25/03/2025
tu-long-trong-tieng-han-phan-3

Trong bài viết này SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn phần tiếp theo về các từ lóng tiếng Hàn thường được sử dụng. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.

 

 107. 사바사: Viết tắt của "사람 by 사람" (tùy người mà khác nhau).​

Ví dụ: 취향은 사바사야.

Sở thích thì tùy người mà khác nhau.

   108. 혼영: Viết tắt của "혼자 영화 보기" (xem phim một mình).​

Ví dụ: 새 영화 개봉해서 혼영하러 갔어.

Phim mới ra nên tôi đã đi xem một mình.

   109. 혼놀: Viết tắt của "혼자 놀기" (chơi một mình).​

Ví dụ: 주말에 혼놀하면서 시간을 보냈어.

Tôi đã dành thời gian cuối tuần chơi một mình.

   110. 노답: "No" (không) + "답" (đáp án), chỉ tình huống không có giải pháp.​

Ví dụ: 이 문제는 정말 노답이야.

Vấn đề này thực sự không có giải pháp.

   111. 불호: "불" (không) + "호" (thích), chỉ sự không thích.​

Ví dụ: 나는 그 음식이 불호야.

Tôi không thích món ăn đó.

   112. 존버: Viết tắt của "존나 버티다" (chịu đựng một cách kiên trì).​

Ví dụ: 시험 끝날 때까지 존버해야지.

Phải kiên trì chịu đựng đến khi kỳ thi kết thúc.

   113. 웃프다: Kết hợp của "웃다" (cười) và "슬프다" (buồn), chỉ tình huống vừa buồn cười vừa buồn.​

Ví dụ: 그 이야기는 정말 웃프네.

Câu chuyện đó thực sự vừa buồn cười vừa buồn.

   114. 빡세다: Chỉ điều gì đó rất khó khăn hoặc mệt mỏi.​

Ví dụ: 오늘 운동 정말 빡셌어.

Buổi tập hôm nay thực sự rất mệt.

   115. 꿀팁: "꿀" (mật ong) + "팁" (mẹo), chỉ mẹo hữu ích.​

Ví dụ: 공부 잘하는 꿀팁 좀 알려줘.

Hãy cho tôi biết một số mẹo học giỏi.

   116. 팬아저: Viết tắt của "팬 아니지만 저장" (không phải fan nhưng vẫn lưu lại), chỉ việc lưu hình ảnh hoặc thông tin về ai đó dù không phải là fan.​

Ví dụ: 그 배우는 팬아저야.

Diễn viên đó dù tôi không phải fan nhưng vẫn lưu lại.

   117. 금사빠: Viết tắt của "금방 사랑에 빠지는 사람" (người nhanh chóng rơi vào tình yêu).​

Ví dụ: 그녀는 정말 금사빠야.

Cô ấy thực sự là người dễ rơi vào tình yêu.

   118. 깜놀: Viết tắt của "깜짝 놀라다" (giật mình ngạc nhiên).​

Ví dụ: 그의 등장에 모두 깜놀했어.

Mọi người đều giật mình ngạc nhiên khi anh ấy xuất hiện.

   119. 넘사벽: Viết tắt của "넘을 수 없는 사차원의 벽" (bức tường không thể vượt qua), chỉ điều gì đó quá xuất sắc hoặc khác biệt mà không thể đạt được.​

Ví dụ: 그의 실력은 정말 넘사벽이야.

Khả năng của anh ấy thực sự là bức tường không thể vượt qua.

   120. 문찐: Viết tắt của "문화 찐따" (người không theo kịp xu hướng văn hóa), chỉ người không cập nhật hoặc không quan tâm đến xu hướng hiện tại.​

Ví dụ: 나는 요즘 유행을 몰라서 문찐이야.

Tôi không biết xu hướng hiện nay nên tôi là người không theo kịp xu hướng.

   121. 완소: Viết tắt của "완전 소중" (rất quý giá), chỉ người hoặc vật rất quan trọng.​

Ví dụ: 이 반지는 나에게 완소야.

Chiếc nhẫn này rất quý giá đối với tôi.

   122. 짤: Chỉ hình ảnh hoặc GIF được chia sẻ trên mạng xã hội.​ ( ví dụ: ảnh động, ảnh chế)

Ví dụ: 그 짤 정말 웃겨.

Hình ảnh đó thực sự buồn cười.

   123. 츤데레: Phiên âm từ "tsundere" trong tiếng Nhật, chỉ người bề ngoài lạnh lùng nhưng bên trong ấm áp.​

Ví dụ: 그는 츤데레야.

Anh ấy là người bề ngoài lạnh lùng nhưng bên trong ấm áp.

   124. 현타: Viết tắt của "현실 자각 타임" (thời gian nhận thức thực tế), chỉ khoảnh khắc nhận ra thực tế phũ phàng.​

Ví dụ: 시험 점수를 보고 현타 왔어.

Nhìn điểm thi mà tôi nhận ra thực tế phũ phàng.

   125. 훈남/훈녀: Chỉ người đàn ông/phụ nữ có ngoại hình ưa nhìn và tính cách tốt.​

Ví dụ: 그는 정말 훈남이야.

Anh ấy thực sự là một người đàn ông ưa nhìn và tốt bụng.

   126. 힐링: Phiên âm từ "healing" trong tiếng Anh, chỉ việc thư giãn và phục hồi tinh thần.​

Ví dụ: 주말에 자연에서 힐링했어.

Cuối tuần tôi đã thư giãn trong thiên nhiên.

   127. 롬곡옾눞 : Biến thể của "눈물 폭포" (nước mắt tuôn rơi như thác đổ), diễn tả sự buồn bã tột độ.

Ví dụ: 시험 망해서 롬곡옾눞.

Thi trượt nên buồn muốn khóc.

   128. JMT (존맛탱): Ngon tuyệt vời (nhấn mạnh hơn 존맛).

Ví dụ: 이 떡볶이 JMT! 

: Món tokbokki này ngon tuyệt cú mèo!

   129. 득템 : Mua được món đồ giá hời, món đồ ưng ý.

Ví dụ: 오늘 옷 득템했어. 

: Hôm nay tớ mua được bộ quần áo giá hời.

   130. 칼퇴 : Tan làm đúng giờ.

Ví dụ: 오늘 칼퇴해야지! 

: Hôm nay tớ phải tan làm đúng giờ!

   131. 팬싸 : Viết tắt của "팬 사인회" (buổi ký tặng của người hâm mộ).

Ví dụ: 이번 주에 팬싸 간다! : Tuần này tớ đi fansign!

   132. 강추 : Cực kỳ khuyến khích, giới thiệu.

Ví dụ: 이 드라마 강추! : Bộ phim này cực kỳ đáng xem!

   133. 비추 : Không khuyến khích, không giới thiệu.

Ví dụ: 그 영화는 비추야 : Bộ phim đó không đáng xem đâu.

   134. 남사친 : Bạn thân khác giới (nam).

Ví dụ: 걔는 내 남사친이야 : Cậu ấy là bạn thân khác giới của tớ.

   135. 여사친: Bạn thân khác giới (nữ).

Ví dụ: 나는 여사친이 많아 : Tớ có nhiều bạn thân khác giới.

   136. 썸남: Người con trai đang trong mối quan hệ mập mờ.

Ví dụ: 요즘 썸남이랑 연락하고 있어. 

Dạo này tớ đang liên lạc với người con trai đang trong mối quan hệ mập mờ.

   137. 썸녀 : Người con gái đang trong mối quan hệ mập mờ.

Ví dụ: 걔는 내 썸녀야.

Cô ấy là người con gái đang trong mối quan hệ mập mờ của tớ.

   138. 어장관리 : "Quản lý hồ cá", chỉ việc giữ mối quan hệ mập mờ với nhiều người.

Ví dụ: 걔는 어장관리 잘해 : Cậu ấy "quản lý hồ cá" giỏi lắm.

   139. 인싸템 : Đồ dùng, vật dụng của người hòa đồng, được yêu thích.

Ví dụ: 이 가방은 인싸템이야. 

Chiếc túi này là đồ dùng được người hòa đồng yêu thích.

   140. 세젤예 : Viết tắt của "세상에서 제일 예쁜" (xinh đẹp nhất thế giới).

Ví dụ: 내 여자친구는 세젤예야 : Bạn gái tớ là cô gái xinh đẹp nhất thế giới

   141. 인증샷 : Ảnh chứng nhận, ảnh xác nhận.

Ví dụ: 맛집 인증샷 올렸어. 

Tớ đã đăng ảnh chứng nhận ở nhà hàng ngon rồi.

   142. 언팔 : Bỏ theo dõi, unfollow.

Ví dụ: 재미없으면 언팔할 거야. 

Nếu không thú vị thì tớ sẽ bỏ theo dõi đấy.

   143. DM (디엠): Tin nhắn trực tiếp, direct message.

Ví dụ: DM으로 연락해. : Hãy liên lạc qua tin nhắn trực tiếp nhé.

   144. 플렉스 : Khoe khoang, flex.

Ví dụ: 새 차 플렉스했어: Tớ vừa khoe cái xe mới đấy.

   145. 반모 : Nói chuyện thân mật, nói chuyện trống không.

Ví dụ: 우리 이제 반모할까? : Chúng mình nói chuyện thân mật nhé?

   146. 팬딩 (Paending): Viết tắt của "팬 미팅" (buổi gặp mặt người hâm mộ trực tuyến).

Ví dụ: 오늘 저녁에 팬딩 있어: Tối nay có buổi gặp mặt người hâm mộ trực tuyến.

   147. 스밍 : Viết tắt của "스트리밍" (phát trực tuyến, streaming).

Ví dụ: 신곡 스밍 중이야. 

Nghĩa: Tớ đang phát trực tuyến bài hát mới.

   148. 고독방 (Godokbang): Phòng chat chỉ gửi ảnh, không chat chữ.

Ví dụ: 고독방에 사진 올려줘: Hãy đăng ảnh lên phòng chat chỉ gửi ảnh nhé.

   149. 톡방 : Phòng chat KakaoTalk.

Ví dụ: 톡방에 초대할게. 

Nghĩa: Tớ sẽ mời cậu vào phòng chat KakaoTalk.

   150. 페메 : Viết tắt của "페이스북 메시지" (tin nhắn Facebook).

Ví dụ: 페메로 답장해줘. 

Nghĩa: Hãy trả lời qua tin nhắn Facebook nhé.

   151. 인스타 갬성 : Phong cách Instagram, chỉ những bức ảnh, video đẹp, mang tính thẩm mỹ cao.

Ví dụ: 이 카페 인스타 갬성이다. 

Nghĩa: Quán cà phê này có phong cách Instagram đấy.

   152. 유튜브 각 : Chủ đề YouTube, chỉ những nội dung phù hợp để làm video YouTube.

Ví dụ: 이거 완전 유튜브 각인데? 

Nghĩa: Cái này hoàn toàn là chủ đề YouTube đấy nhỉ?

   153. 패피 (Paepi): Viết tắt của "패션 피플" (người có gu thời trang).

Ví dụ: 걔는 완전 패피야. 

Nghĩa: Cậu ấy là người có gu thời trang đấy.

   154. ootd (오오티디 ): Viết tắt của "Outfit of the day" (trang phục của ngày hôm nay).

Ví dụ: 오늘 ootd 어때? 

Nghĩa: Trang phục hôm nay của tớ thế nào?

   155. 만찢남 : "Người đàn ông xé truyện bước ra", chỉ người đàn ông đẹp trai như nhân vật truyện tranh.

Ví dụ: 그 배우는 완전 만찢남이야

Diễn viên đó đẹp trai như nhân vật truyện tranh vậy.

156. 만찢녀 : "Người phụ nữ xé truyện bước ra", chỉ người phụ nữ xinh đẹp như nhân vật truyện tranh.

Ví dụ: 그 아이돌은 만찢녀 같아. 

Nghĩa: Idol đó xinh đẹp như nhân vật truyện tranh vậy.

   157. 인생템 : Món đồ yêu thích nhất, món đồ không thể thiếu.

Ví dụ: 이 립스틱은 내 인생템이야. 

Nghĩa: Thỏi son này là món đồ yêu thích nhất của tớ.

   158. 착샷 : Ảnh mặc thử, ảnh mặc đồ lên người.

Ví dụ: 착샷 좀 보여줘. 

Nghĩa: Cho tớ xem ảnh mặc thử với.

   159. 영끌: Viết tắt của "영혼까지 끌어모으다" (gom góp đến cả linh hồn), chỉ việc dồn hết tiền bạc để mua sắm.

Ví dụ: 영끌해서 명품 가방 샀어. 

Nghĩa: Tớ đã gom góp hết tiền để mua chiếc túi hàng hiệu.

   160. 가심비: Viết tắt của "가격 대비 심리적 만족도" (mức độ hài lòng về mặt tâm lý so với giá cả).

Ví dụ: 이 제품 가심비가 좋다.

Nghĩa: Sản phẩm này có mức độ hài lòng về mặt tâm lý so với giá cả tốt.

   161. 갓성비 : Viết tắt của "갓 (God) + 성능 대비 가격" (hiệu năng so với giá cả như thần thánh).

   162. 자퇴각 : "Góc độ bỏ học", chỉ tình huống muốn bỏ học.

Ví dụ: 시험 망해서 자퇴각이다: Thi trượt nên muốn bỏ học quá.

   163. 공시생 : Người chuẩn bị cho kỳ thi công chức.

Ví dụ: 나는 공시생이야: Tớ là người đang chuẩn bị cho kỳ thi công chức.

   164. 취준생: Người đang tìm việc.

Ví dụ: 취준생이라 너무 힘들다: Là người đang tìm việc nên mệt mỏi quá.

   165. 워라밸 : Viết tắt của "워크 앤 라이프 밸런스" (cân bằng công việc và cuộc sống).

Ví dụ: 요즘 워라밸이 중요해.

Nghĩa: Dạo này cân bằng công việc và cuộc sống rất quan trọng.

   166. 번아웃: Kiệt sức, cháy sạch năng lượng.

Ví dụ: 일 때문에 번아웃됐어. 

Nghĩa: Vì công việc nên tớ bị kiệt sức.

   167. 퇴준생 : Người chuẩn bị nghỉ việc.

Ví dụ: 나는 퇴준생이야. 

Nghĩa: Tớ là người đang chuẩn bị nghỉ việc.

   168. 월루 : Viết tắt của "월급 루팡" (kẻ trộm tiền lương), chỉ người làm việc không hiệu quả.

Ví dụ: 걔는 완전 월루야. 

Nghĩa: Cậu ấy hoàn toàn là kẻ trộm tiền lương.

 

Trên đây là một số từ lóng trong tiếng Hàn mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!

https://www.sachtienghanmetabooks.vn