Trong bài viết này SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn phần tiếp theo về các từ lóng tiếng Hàn thường được sử dụng. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.
169. 열일: Làm việc chăm chỉ.
Ví dụ: 오늘 열일해야지.
Nghĩa: Hôm nay tớ phải làm việc chăm chỉ.
170. 과탑: Người đứng đầu khoa.
Ví dụ: 걔는 과탑이야.
Nghĩa: Cậu ấy là người đứng đầu kho
171. 중고딩 : Học sinh cấp 2 và cấp 3.
Ví dụ: 요즘 중고딩들은 이런 거 좋아해
Dạo này học sinh cấp 2 và cấp 3 thích những thứ này.
172. 급식체: Ngôn ngữ của học sinh.
Ví dụ: 걔는 급식체 너무 많이 써
Cậu ấy dùng ngôn ngữ của học sinh nhiều quá.
173. 헬조선 : "Địa ngục Joseon", chỉ xã hội Hàn Quốc đầy khó khăn.
Ví dụ: 헬조선 탈출하고 싶다
Tớ muốn thoát khỏi xã hội Hàn Quốc đầy khó khăn này.
174. 금수저 : "Thìa vàng", chỉ người sinh ra trong gia đình giàu có.
Ví dụ: 걔는 금수저야.
Cậu ấy sinh ra trong gia đình giàu có.
175. 흙수저: "Thìa đất", chỉ người sinh ra trong gia đình nghèo khó.
Ví dụ: 나는 흙수저라서 힘들다.
Nghĩa: Tớ sinh ra trong gia đình nghèo khó nên vất vả lắm.
176. 프로 : Chuyên nghiệp.
Ví dụ: 너 진짜 프로다: Cậu thật sự chuyên nghiệp.
177. 허당 : Vụng về, ngốc nghếch.
Ví dụ: 걔는 허당끼가 있어: Cậu ấy có chút vụng về.
178. 오글거린다: Sến súa, rùng mình.
Ví dụ: 그런 말 하면 오글거려.
Nghĩa: Nói những lời đó sến súa lắm.
179. 답정너 : Viết tắt của "답은 정해져 있고 너는 대답만 하면 돼" (câu trả lời đã được định sẵn, cậu chỉ cần trả lời thôi), chỉ người muốn nghe câu trả lời theo ý mình.
Ví dụ: 걔는 답정너야.
Nghĩa: Cậu ấy là người muốn nghe câu trả lời theo ý mình.
180. 팩폭 : Viết tắt của "팩트 폭력" (bạo lực sự thật), chỉ việc nói thẳng sự thật gây tổn thương.
Ví dụ: 팩폭하지 마.
Nghĩa: Đừng nói thẳng sự thật gây tổn thương.
181. 뇌피셜 : Ý kiến cá nhân, suy nghĩ chủ quan.
Ví dụ: 그거 뇌피셜이야.
Nghĩa: Cái đó là ý kiến cá nhân thôi.
182. 멍청비용: Chi phí do sự ngu ngốc, bất cẩn gây ra.
Ví dụ: 멍청비용으로 돈을 너무 많이 썼어.
Nghĩa: Tớ đã tiêu quá nhiều tiền cho những chi phí do sự ngu ngốc gây ra.
183. 자만추: Viết tắt của "자연스러운 만남 추구" (theo đuổi cuộc gặp gỡ tự nhiên), chỉ việc muốn gặp gỡ ai đó một cách tự nhiên.
Ví dụ: 나는 자만추를 선호해.
Nghĩa: Tớ thích những cuộc gặp gỡ tự nhiên hơn.
184. 맵찔이 : Người không ăn được cay.
Ví dụ: 나는 맵찔이라서 매운 거 못 먹어.
Nghĩa: Tớ là người không ăn được cay nên không ăn được đồ cay.
185. 단짠 : Vị ngọt mặn.
Ví dụ: 단짠 조합은 최고야.
Nghĩa: Sự kết hợp giữa vị ngọt và mặn là tuyệt nhất.
186. 겉바속촉 : Bên ngoài giòn, bên trong mềm.
Ví dụ: 이 빵은 겉바속촉이야.
Nghĩa: Bánh mì này bên ngoài giòn, bên trong mềm.
187. 인생맛집 : Nhà hàng ngon nhất cuộc đời.
Ví dụ: 여기는 내 인생맛집이야.
Nghĩa: Đây là nhà hàng ngon nhất cuộc đời tớ.
188. 술찌 : Người không uống được rượu.
Ví dụ: 나는 술찌라서 술을 잘 못 마셔.
Nghĩa: Tớ là người không uống được rượu nên không uống được nhiều.
189. 커잘알 : Viết tắt của "커피 잘 아는 사람" (người biết rõ về cà phê).
Ví dụ: 걔는 커잘알이야.
Nghĩa: Cậu ấy là người biết rõ về cà phê.
190. 빵지순례 : "Hành hương bánh mì", chỉ việc đi tìm kiếm các tiệm bánh ngon.
Ví dụ: 주말에 빵지순례 갈 거야: Cuối tuần tớ sẽ đi tìm kiếm các tiệm bánh ngon.
191. 디저트 배 : "Bụng tráng miệng", chỉ việc vẫn còn chỗ để ăn tráng miệng sau khi ăn no.
Ví dụ: 나는 디저트 배가 따로 있어: Tớ có "bụng tráng miệng" riêng.
192. 소확행 : Viết tắt của "소소하지만 확실한 행복" (hạnh phúc nhỏ bé nhưng chắc chắn).
Ví dụ: 맛있는 거 먹는 게 소확행이야: Ăn đồ ngon là hạnh phúc nhỏ bé nhưng chắc chắn của tớ.
193. 가성비 갑 : Hiệu năng so với giá cả tốt nhất.
Ví dụ: 이 식당은 가성비 갑이야: Nhà hàng này có hiệu năng so với giá cả tốt nhất.
194. 방구석 여포: "Lã Bố xó nhà", chỉ người giỏi giang trên mạng nhưng ngoài đời thì ngược lại -> Anh hùng bàn phím
Ví dụ: 걔는 방구석 여포야.
Nghĩa: Cậu ấy là "Lã Bố xó nhà" đấy.
195. 넷플릭스 각: "Góc độ Netflix", chỉ những nội dung phù hợp để xem trên Netflix.
Ví dụ: 이 드라마 넷플릭스 각이다.
Nghĩa: Bộ phim này phù hợp để xem trên Netflix đấy.
196. 남친짤 (Namchinjjal): Ảnh bạn trai lý tưởng.
Ví dụ: 이 사진 완전 남친짤이다.
Nghĩa: Bức ảnh này hoàn toàn là ảnh bạn trai lý tưởng.
197. 여친짤 : Ảnh bạn gái lý tưởng.
Ví dụ: 그 아이돌은 여친짤 제조기야.
Nghĩa: Idol đó là "máy sản xuất" ảnh bạn gái lý tưởng.
198. 커플템 : Đồ đôi.
Ví dụ: 우리 커플템 맞췄어.
Chúng mình đã mua đồ đôi.
199. 인싸템 : món đồ hot trend, vật phẩm must-have của người sành điệu, hợp thời. Nó chỉ những thứ mà những người "insider" (người sành điệu, hay tham gia hoạt động xã hội) hay sử dụng hoặc sở hữu.
Ví dụ: 요즘 인싸템은 뭐야? : Dạo này món đồ hot trend là gì?
200. 핵인싸템 : Đồ dùng, vật dụng cực kỳ được yêu thích.
Ví dụ: 이 신발은 핵인싸템이야.
Nghĩa: Đôi giày này là đồ dùng cực kỳ được yêu thích.
201. 인싸춤: điệu nhảy hot trend, điệu nhảy mà dân sành điệu hay nhảy, thường là những điệu nhảy phổ biến trên TikTok, YouTube, hay trong các club, sự kiện giải trí.
Ví dụ: 이 노래에 맞는 인싸춤 알려줘!
Chỉ tớ điệu nhảy hot trend phù hợp với bài này đi!
202. 인싸노래: Bài hát hot trend, được yêu thích.
Ví dụ: 이 노래는 인싸노래야.
Nghĩa: Bài hát này là bài hát của người hòa đồng.
203. 인싸게임 : Trò chơi hot trend
Ví dụ: 이 게임은 인싸게임이야.
204. 핫플 : Địa điểm hot, địa điểm nổi tiếng.
Ví dụ: 요즘 핫플은 여기야.
Nghĩa: Địa điểm hot dạo này là ở đây.
205. 힙스터 : Người có phong cách độc đáo, khác biệt.
Ví dụ: 걔는 힙스터 같아.
Nghĩa: Cậu ấy giống người có phong cách độc đáo.
206. 성지 : Địa điểm nổi tiếng, địa điểm linh thiêng.
Ví dụ: 여기는 맛집 성지야.
Nghĩa: Đây là địa điểm nổi tiếng về đồ ăn ngon.
207. 인생샷: Ảnh đẹp nhất cuộc đời.
Ví dụ: 여기서 인생샷 찍어야지.
Nghĩa: Tớ phải chụp ảnh đẹp nhất cuộc đời ở đây.
208. 인생카페: Quán cà phê yêu thích nhất cuộc đời.
Ví dụ: 여기는 내 인생카페야.
Nghĩa: Đây là quán cà phê yêu thích nhất cuộc đời tớ.
209. 인생술집: Quán rượu yêu thích nhất cuộc đời.
Ví dụ: 여기는 내 인생술집이야.
Nghĩa: Đây là quán rượu yêu thích nhất cuộc đời tớ.
210. 인생영화관 : Rạp chiếu phim yêu thích nhất cuộc đời.
Ví dụ: 여기는 내 인생영화관이야.
Nghĩa: Đây là rạp chiếu phim yêu thích nhất cuộc đời tớ.
211. 인생서점 : Hiệu sách yêu thích nhất cuộc đời.
Ví dụ: 여기는 내 인생서점이야.
Nghĩa: Đây là hiệu sách yêu thích nhất cuộc đời tớ.
212. 인생전시회: Triển lãm yêu thích nhất cuộc đời.
Ví dụ: 여기는 내 인생전시회야.
Nghĩa: Đây là triển lãm yêu thích nhất cuộc đời tớ.
213. 인생여행지: Địa điểm du lịch yêu thích nhất cuộc đời.
Ví dụ: 여기는 내 인생여행지야.
Nghĩa: Đây là địa điểm du lịch yêu thích nhất cuộc đời tớ.
214. 인생숙소: Chỗ ở yêu thích nhất cuộc đời.
Ví dụ: 여기는 내 인생숙소야.
Nghĩa: Đây là chỗ ở yêu thích nhất cuộc đời tớ.
215. 인생옷가게: Cửa hàng quần áo yêu thích nhất cuộc đời.
Ví dụ: 여기는 내 인생옷가게야.
Nghĩa: Đây là cửa hàng quần áo yêu thích nhất cuộc đời tớ.
216. 인생미용실 : Tiệm làm tóc yêu thích nhất cuộc đời.
217. 밈 (Mim): Meme, hình ảnh, video lan truyền trên mạng.
Ví dụ: 이 밈 너무 웃겨.
Nghĩa: Meme này buồn cười quá.
218. 드립 : Câu nói đùa, trò đùa.
Ví dụ: 걔 드립 진짜 웃겨.
Nghĩa: Câu nói đùa của cậu ấy buồn cười thật.
219. 아재개그: Trò đùa của người trung niên, trò đùa cũ rích.
Ví dụ: 아재개그 하지 마.
Nghĩa: Đừng kể trò đùa cũ rích.
220. 인싸용어: Thuật ngữ hot trend.
Ví dụ: 이 용어는 인싸용어야.
Nghĩa: Thuật ngữ này là thuật ngữ của người hòa đồng.
221. 핵인싸용어: Thuật ngữ cực kỳ được yêu thích.
Ví dụ: 이 용어는 핵인싸용어야.
Nghĩa: Thuật ngữ này là thuật ngữ cực kỳ được yêu thích.
222. 고인물 : "Nước đọng", chỉ những người đã quá giỏi, quá thành thạo trong một lĩnh vực nào đó đến mức không còn ai có thể sánh kịp. Nhưng đôi khi, nó cũng mang hàm ý chỉ những người "lâu năm nhưng bảo thủ," không chịu tiếp thu cái mới.
Ví dụ: 걔는 게임 고인물이야.
Nghĩa: Cậu ấy là người chơi game lâu năm, có kĩ năng thượng thừa.
223. 뉴비: "newbie", dùng để chỉ người mới trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt phổ biến trong game, công việc, hoặc cộng đồng mạng.
Ví dụ: 나는 게임 뉴비야.
Nghĩa: Tớ là người mới chơi game.
224. 폰켓몬: (viết tắt của "폰" + "포켓몬"), chỉ những người lúc nào cũng dán mắt vào điện thoại như thể đang săn Pokémon trong game Pokémon GO. Nó dùng để mô tả những người nghiện điện thoại, đi đâu cũng nhìn vào màn hình, thậm chí không để ý đến thế giới xung quanh.
Ví dụ: 길에서 폰만 보면서 걷는 사람들 보면 다 폰켓몬 같아.
Nhìn mấy người đi bộ mà chỉ dán mắt vào điện thoại cứ như quái vật điện thoại vậy.
Trên đây là một số từ lóng trong tiếng Hàn mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!
https://www.sachtienghanmetabooks.vn