Trong bài viết này SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn phần tiếp theo về các từ lóng tiếng Hàn thường được sử dụng. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.
225. 배터리 광탈 : Pin hết nhanh.
Ví dụ: 내 폰 배터리 광탈이야: Điện thoại của tớ pin hết nhanh quá.
226. 버퍼링: (buffering) ban đầu dùng để chỉ trạng thái tải dữ liệu chậm khi xem video hoặc phát nhạc trực tuyến. Tuy nhiên, trong tiếng lóng Hàn Quốc, 버퍼링 chỉ: người load chậm, phản ứng chậm, bị đơ khi tiếp nhận thông tin hoặc bất ngờ trước điều gì đó.
Ví dụ: 갑자기 질문하니까 버퍼링 걸렸어: Bị hỏi đột ngột nên tôi đơ luôn.
227. 랜선 연애 : yêu qua mạng, chỉ mối quan hệ tình cảm phát triển thông qua Internet, chưa gặp nhau ngoài đời.
Ví dụ: 우리 랜선 연애만 1년째야.
Bọn mình yêu xa qua mạng đã được một năm rồi.
228. 랜선 친구 (bạn qua mạng)
Ví dụ: 내 랜선 친구는 미국에 살아.
Bạn qua mạng của tôi sống ở Mỹ.
229. 랜선 여행: du lịch qua mạng, chỉ việc xem vlog, livestream, hoặc ảnh/video du lịch của người khác thay vì tự mình đi.
Ví dụ: 요즘 바빠서 랜선 여행으로 만족해야 해.
Dạo này bận quá nên đành du lịch qua mạng vậy.
230. 랜선 집들이: tân gia online, chỉ việc khoe nhà mới qua livestream hoặc ảnh/video thay vì mời bạn bè đến tận nơi.
Ví dụ: 집에 초대 못해서 랜선 집들이 했어.
Không thể mời mọi người đến nên tôi tổ chức tân gia online.
231. 알잘딱깔센: Viết tắt của "알아서 잘 딱 깔끔하게 센스있게" (tự lo liệu tốt, gọn gàng, có gu).
Ví dụ: 걔는 알잘딱깔센으로 일을 처리해. (Gyaeneun aljalttakkalseneuro ireul cheorihae.)
Nghĩa: Cậu ấy xử lý công việc một cách tự lo liệu tốt, gọn gàng và có gu.
232. 오저치고: Viết tắt của "오늘 저녁 치킨 고" (tối nay ăn gà nhé).
Ví dụ: 오늘 오저치고? (Oneul ojeochigo?)
Nghĩa: Tối nay ăn gà nhé?
233. 스불재: Viết tắt của "스스로 불러온 재앙" (tai họa tự mình gây ra).
Ví dụ: 밤새 게임하다가 늦잠 자서 스불재. (Bamsae geimhadaga neujjam jaseo seubuljae.)
Nghĩa: Chơi game thâu đêm rồi ngủ quên, tự mình gây họa.
234. 내또출: Viết tắt của "내일 또 출근" (mai lại đi làm).
Ví dụ: 벌써 일요일 밤이라니, 내또출...
Nghĩa: Mới tối chủ nhật mà đã mai đi làm rồi...
235. 반택: Viết tắt của "반값 택배" (giao hàng nửa giá).
Ví dụ: 반택으로 보내면 싸게 보낼 수 있어.
Nghĩa: Gửi bằng giao hàng nửa giá có thể gửi rẻ hơn.
236. 핑프 : Viết tắt của "핑거 프린세스/프린스" (Finger Princess/ Prince: công chúa/hoàng tử ngón tay), chỉ những người lười tìm kiếm thông tin và thay vào đó, họ hỏi trực tiếp người khác dù có thể tự tra cứu trên Google, Naver, v.v.
Ví dụ: 핑프처럼 묻지 말고 직접 찾아봐: Đừng hỏi như công chúa lười tìm kiếm thế, tự tìm đi.
237. 이생망: Viết tắt của "이번 생은 망했다" (kiếp này tiêu rồi).
Ví dụ: 시험 또 망했어, 이생망...
Nghĩa: Lại thi trượt rồi, kiếp này tiêu rồi...
238. 최최차차: Viết tắt của "최애는 최애고 차은우는 차은우다" (thần tượng là thần tượng, Cha Eunwoo là Cha Eunwoo), thể hiện sự ngưỡng mộ đặc biệt với Cha Eunwoo.
Ví dụ: 내 최애는 누구지만, 최최차차!
Thần tượng của tớ là người khác, nhưng Cha Eunwoo thì vẫn là Cha Eunwoo!
239. 오뱅알 : Viết tắt của "오늘 방송 알림" (thông báo phát sóng hôm nay).
Ví dụ: 오늘 오뱅알 잊지 마세요! (Oneul obangal itji maseyo!)
Đừng quên thông báo phát sóng hôm nay nhé!
240. HMTD (힘들다): Thể hiện sự mệt mỏi, khó khăn.
Ví dụ: 오늘 너무 HMTD: Hôm nay mệt quá.
241. 밈챌 : Viết tắt của "밈 챌린지" (thử thách meme), chỉ các thử thách thực hiện theo các meme lan truyền trên mạng.
Ví dụ: 요즘 밈챌이 유행이야: Dạo này thử thách meme đang là xu hướng.
242. 숏폼: (Short-form) , một từ mượn từ tiếng Anh "Short-form content", dùng để chỉ nội dung ngắn trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok, YouTube Shorts, Instagram Reels, v.v.
Ví dụ: 요즘은 유튜브보다 숏폼이 더 인기야: Dạo này, video ngắn còn hot hơn YouTube
243. 어그로 : viết tắt của "Aggression" – sự khiêu khích, gây hấn. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong game online, nhưng sau này nó được mở rộng ra cả mạng xã hội, cộng đồng mạng để chỉ: hành vi cố tình gây chú ý, thu hút sự quan tâm.
Ví dụ: 걔는 어그로를 잘 끌어.
Nghĩa: Cậu ấy giỏi cố tình gây chú ý.
244. 어그로꾼: kẻ chuyên gây war
245. 떡상 : Tăng vọt, trở nên nổi tiếng nhanh chóng.
Ví dụ: 그 영상 떡상했어.
Nghĩa: Video đó trở nên nổi tiếng nhanh chóng.
246. 떡락 : Giảm mạnh, mất đi sự nổi tiếng nhanh chóng.
Ví dụ: 그 채널 떡락했어.
Nghĩa: Kênh đó mất đi sự nổi tiếng nhanh chóng.
247. 미코노미: Viết tắt của "미니멀 이코노미" (kinh tế tối giản), chỉ xu hướng tiêu dùng tối giản.
Ví dụ: 요즘 미코노미가 대세야.
Nghĩa: Dạo này kinh tế tối giản đang là xu hướng.
248. 갓생: Cuộc sống kiểu mẫu, cuộc sống lý tưởng.
나는 갓생 살고 싶어.
Nghĩa: Tớ muốn sống cuộc sống lý tưởng.
249. 플로깅: Plogging, vừa chạy bộ vừa nhặt rác.
Ví dụ: 플로깅 하면서 건강도 챙기고 환경도 보호할 수 있어.
Nghĩa: Vừa chạy bộ vừa nhặt rác có thể rèn luyện sức khỏe và bảo vệ môi trường.
250. 비건: Vegan, người ăn chay thuần.
Ví dụ: 나는 비건이야 : Tớ là người ăn chay thuần.
251. 가치소비: Tiêu dùng có giá trị, tiêu dùng có ý thức.
Ví dụ: 가치소비를 통해 사회에 기여할 수 있어: Có thể đóng góp cho xã hội thông qua việc tiêu dùng có ý thức.
252. 욜로 (Yolo): Viết tắt của "You Only Live Once" (bạn chỉ sống một lần), chỉ xu hướng sống hết mình.
Ví dụ: 욜로 라이프를 즐기는 사람들이 많아.Nghĩa: Có nhiều người tận hưởng cuộc sống hết mình.
253. 미닝아웃 : "meaning out" (thể hiện ý nghĩa), chỉ việc thể hiện quan điểm cá nhân về các vấn đề xã hội.
Ví dụ: 요즘 젊은 세대들은 미닝아웃을 적극적으로 하고 있어: Thế hệ trẻ hiện nay đang tích cực thể hiện quan điểm cá nhân về các vấn đề xã hội.
254. 럽스타그램: Ghép từ "love" và "Instagram", chỉ những bài đăng về tình yêu trên Instagram.
Ví dụ: 걔네 럽스타그램 하는 거 보니까 부럽다.
Nghĩa: Thấy họ đăng bài về tình yêu trên Instagram mà ghen tị quá.
255. 썸붕 : Viết tắt của "썸이 붕괴되다" (mối quan hệ mập mờ tan vỡ).
Ví dụ: 걔랑 썸붕났어.
Nghĩa: Tớ và cậu ấy đã tan vỡ mối quan hệ mập mờ.
256. 환승연애 : "Tình yêu chuyển tuyến", chỉ việc bắt đầu mối quan hệ mới ngay sau khi chia tay.
Ví dụ: 걔는 환승연애를 너무 쉽게 해.
Nghĩa: Cậu ấy bắt đầu mối quan hệ mới ngay sau khi chia tay quá dễ dàng.
257. 권태기 : Giai đoạn chán nản trong mối quan hệ.
Ví dụ: 우리 권태기인가 봐.
Nghĩa: Hình như chúng mình đang trong giai đoạn chán nản.
258. 이별택시: "Taxi chia tay", chỉ việc chia tay qua tin nhắn hoặc điện thoại.
Ví dụ: 걔는 이별택시로 헤어지자고 했어.
Nghĩa: Cậu ấy đòi chia tay qua tin nhắn.
259. 프사: Viết tắt của "프로필 사진" (ảnh đại diện).
Ví dụ: 프사 바꿨어?
Nghĩa: Cậu đổi ảnh đại diện à?
260. 텅장 : Ví tiền rỗng tuếch.
261. 성덕: Fan hâm mộ thành công.
262. 굿즈 : Đồ lưu niệm của người hâm mộ.
263. 스포: Tiết lộ nội dung phim, truyện.
264. 정주행: Xem lại toàn bộ phim, truyện.
265. 본방사수: Xem trực tiếp.
266. 역주행: Nổi tiếng sau khi phát hành.
267. 외계어: Ngôn ngữ khó hiểu, ngôn ngữ của người ngoài hành tinh
268. 혼바비언: Người thích ăn cơm một mình.
269. 존모싸: Người cô đơn, không có bạn bè.
270. 댓글알바: Người viết bình luận thuê.
271. 내로남불: Sự hai mặt, tiêu chuẩn kép.
272. 먹잘알: Người sành ăn, biết nhiều về đồ ăn ngon.
273. 먹킷리스트: Danh sách các món ăn muốn thử.
274. 위꼴짤 : Ảnh đồ ăn khiến người xem thèm thuồng.
275. 치맥: Gà rán và bia
276. 분식: Đồ ăn vặt Hàn Quốc (như tteokbokki, kimbap).
277. 먹부림 : Ăn uống thả ga, không kiêng khem.
278. 먹깨비 : Người ăn rất nhiều.
279. 먹덧 : Cảm giác thèm ăn mãnh liệt (thường dùng cho phụ nữ mang thai).
280. 크로플: Bánh croissant waffle, sự kết hợp độc đáo giữa bánh croissant và waffle.
281. 민초단 : Cộng đồng những người yêu thích hương vị bạc hà socola.
282. 반민초단: Cộng đồng những người ghét hương vị bạc hà socola.
283. 할매니얼 : Xu hướng ẩm thực hoài cổ, những món ăn truyền thống được giới trẻ yêu thích.
284. 냉삼 : Thịt ba chỉ đông lạnh, món ăn bình dân được yêu thích.
285. 먹스타그램: Instagram chuyên về ẩm thực.
286. 미슐랭: Nhà hàng được gắn sao Michelin.
287. 홈술 : Uống rượu tại nhà.
288. 맵단짠: Vị cay, ngọt, mặn kết hợp.
289. 플레이팅: Cách bày trí món ăn.
290. 집순이: Cô gái thích ở nhà, không thích ra ngoài nhiều/ Trạch nữ
291. 빵순이: Cô gái nghiện bánh mì/bánh ngọt, thích ăn bánh hơn mọi thứ khác.
292. 술순이: Cô gái thích uống rượu
293. 고기순이: Cô gái nghiện thịt
294. 커피순이: Cô gáo nghiện cà phê
295. 집돌이: Chàng trai thích ở nhà
296. 빵돌이: Chàng trai thích bánh
297. 술돌이: chàng trai thích uống rượu
298. 고기돌이: Chàng trai nghiện thịt
299. 커피돌이: Chàng trai nghiện cà phê
300. ㄱㄱ: Viết tắt của "고고" (Go Go), nghĩa là "Đi thôi nào!".
301. ㄱㅅ: Viết tắt của "감사" (Cảm ơn).
302. ㅇㅋ: Viết tắt của "오케이" (Okay), nghĩa là "Đồng ý" hoặc "Ok"
303. ㅂㅂ: Viết tắt của "바이바이" (Bye Bye), nghĩa là "Tạm biệt"
304. ㅎㅇ: Viết tắt của "하이" (Hi), nghĩa là "Xin chào"
305. 햄버거병: chỉ tình trạng đau cổ tay do sử dụng chuột máy tính quá nhiều, khiến tay có hình dạng giống như đang cầm một chiếc hamburger.
Ví dụ: 컴퓨터를 많이 사용하면 햄버거병에 걸릴 수 있어요.
Nếu sử dụng máy tính nhiều, bạn có thể mắc phải hội chứng "bàn tay hamburger".
306. 불버거: Viết tắt của 불고기 버거, là hamburger kẹp thịt bò được tẩm ướp theo phong cách bulgogi truyền thống của Hàn Quốc
307. 새버거: Viết tắt của 새우 버거 (Shrimp Burger), là hamburger kẹp tôm chiên giòn, phổ biến trong các chuỗi cửa hàng như Lotteria.
308. 치버거 : Viết tắt của 치킨 버거 (Chicken Burger), là hamburger kẹp thịt gà chiên hoặc nướng.
309. 라버거: Viết tắt của 라이스 버거 (Rice Burger), là hamburger sử dụng bánh làm từ cơm thay vì bánh mì truyền thống
310. 편맥 (편의점 맥주) - Bia mua ở cửa hàng tiện lợi
311. 폰카 (폰 카메라) - Camera điện thoại
312. 눈팅 (눈으로만 보기) - Chỉ nhìn mà không tham gia
313. 띵작 (띵 + 작품) - Tuyệt tác
314. 맘충 (맘 + 벌레) - Chỉ những bà mẹ cư xử không tốt ở nơi công cộng
315. 컴 (컴퓨터) - Máy tính
316. 자습 (자기 학습) - Tự học
317. 족보 (족자 보감) - Đề cương thi cũ
318. 공스타 (공부 + 스타그램) - Học tập và đăng lên Instagram
319. 왕따 (왕 + 따돌림) - Bị cô lập
320. 학식 (학교 + 음식) - Cơm trường học
321. 복붙 (복사 + 붙여넣기) - Copy & paste
322. 직딩 (직장인) - Nhân viên văn phòng
323. ㄷㄷ (덜덜) - Run rẩy (ngạc nhiên, sợ hãi)
324. ㅅㄱ (수고) - Cố gắng nhé
325. ㅂㅂ (바이바이) - Bye bye
326. ㅁㄹ (몰라) - Không biết
327. ㄴㄴ (노노) - Không
328. ㅇㅇ (응) - Ừ
329. ㅋㅋ (크크) - Cười (kk)
330. ㅎㅎ (하하) - Cười (haha)
Trên đây là tổng hợp những từ lóng trong tiếng Hàn mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn sưu tầm được thêm, đừng ngần ngại share cho chúng tớ nhé!
Nếu bạn đang muốn tham khảo kho sách tiếng Hàn phong phú vui lòng truy cập vào https://www.sachtienghanmetabooks.vn