Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề: cảm xúc

Nguyễn Thế Anh 21/03/2025
tu-vung-tieng-han-theo-chu-de-cam-xuc

Hôm nay SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn các từ vựng tiếng Hàn về chủ đề cảm xúc  trong bài viết dưới đây.

Hi vọng bài viết này giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này

 

CHỦ ĐỀ CẢM XÚC 

1. Cảm xúc tích cực

  1. 기쁘다 – Vui vẻ

  2. 행복하다 – Hạnh phúc

  3. 즐겁다 – Vui sướng

  4. 신나다 – Phấn khích

  5. 만족하다 – Hài lòng

  6. 뿌듯하다 – Tự hào, hãnh diện

  7. 설레다 – Hồi hộp, nôn nao

  8. 감격하다 – Cảm động, xúc động

  9. 사랑스럽다 – Đáng yêu

  10. 흥분하다 – Hưng phấn

2. Cảm xúc tiêu cực

  1. 슬프다 – Buồn bã

  2. 우울하다 – U uất, trầm cảm

  3. 속상하다 – Đau lòng, tổn thương

  4. 괴롭다 – Đau khổ

  5. 힘들다 – Mệt mỏi

  6. 외롭다 – Cô đơn

  7. 허전하다 – Trống trải

  8. 실망하다 – Thất vọng

  9. 초조하다 – Nôn nóng, thấp thỏm

  10. 불안하다 – Bất an

3. Cảm xúc tức giận & khó chịu

  1. 화나다 – Tức giận

  2. 짜증나다 – Bực bội

  3. 불쾌하다 – Khó chịu

  4. 분노하다 – Phẫn nộ

  5. 성나다 – Cáu gắt

  6. 서운하다 – Chạnh lòng

  7. 섭섭하다 – Hơi buồn, tiếc nuối

  8. 답답하다 – Ngột ngạt, bức bối

  9. 후회하다 – Hối hận

  10. 억울하다 – Oan ức

4. Cảm xúc sợ hãi & lo lắng

  1. 무섭다 – Sợ hãi

  2. 두렵다 – Lo sợ

  3. 깜짝 놀라다 – Giật mình

  4. 불안하다 – Lo lắng

  5. 초조하다 – Sốt ruột

  6. 걱정하다 – Lo lắng

  7. 긴장되다 – Căng thẳng

  8. 당황하다 – Bối rối

  9. 당혹스럽다 – Ngỡ ngàng

  10. 혼란스럽다 – Hoang mang

5. Cảm xúc liên quan đến sự chán nản

  1. 지루하다 – Chán nản

  2. 심심하다 – Buồn chán (không có gì làm)

  3. 귀찮다 – Phiền phức

  4. 무기력하다 – Mất năng lượng

  5. 멍하다 – Thẫn thờ

  6. 황당하다 – Ngớ người

  7. 질리다 – Chán ngấy

  8. 따분하다 – Nhạt nhẽo

  9. 무료하다 – Buồn tẻ

  10. 공허하다 – Trống rỗng

6. Cảm xúc liên quan đến sự tự ti & tự tin

  1. 자신 있다 – Tự tin

  2. 당당하다 – Đường hoàng, tự tin

  3. 용기 있다 – Dũng cảm

  4. 떨리다 – Run rẩy

  5. 부끄럽다 – Xấu hổ

  6. 창피하다 – Xấu hổ (bị mất mặt)

  7. 자책하다 – Tự trách mình

  8. 주눅 들다 – Rụt rè

  9. 자존심이 상하다 – Bị tổn thương lòng tự trọng

  10. 열등감을 느끼다 – Cảm thấy tự ti

Trên đây là list từ vựng chủ đề cảm xúc mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn sưu tầm được thêm từ vựng nào đừng ngần ngại share cho chúng tớ nhé!

Nếu bạn đang muốn tham khảo kho sách tiếng Hàn phong phú vui lòng truy cập vào https://www.sachtienghanmetabooks.vn