Tục ngữ trong tiếng hàn (phần 1)

Nguyễn Thế Anh 25/03/2025
tuc-ngu-trong-tieng-han-phan-1

Ngày hôm nay SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn các tục ngữ tiếng Hàn trong bài viết dưới đây. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.

1. 십 년이면 강산도 변한다

đen: Mười năm thì núi sông cũng thay đổi.  

bóng: Thời gian dài thì mọi thứ đều có thể thay đổi.

2.                      갈수록 태산이다

 đen: Càng đi càng gặp núi cao.  

 bóng: Càng ngày càng khó khăn hơn, “tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa”, càng đi càng tối.

3.                      같은 값이면 다홍치마

đen: Nếu cùng giá thì chọn váy đỏ.  

bóng: Trong hai lựa chọn như nhau, chọn cái đẹp hơn, tốt hơn, có lợi hơn.

4.                      개구리 올챙이 적 생각 못한다

đen: Ếch không nhớ thời nòng nọc.  

bóng: Người thành công quên đi quá khứ khó khăn hoặc chỉ trích những người đã trải qua khó khăn nhưng lại không thông cảm cho người đang ở hoàn cảnh giống mình trước đây.

5.                      고생 끝에 낙이 온다

đen: Sau khổ cực, niềm vui sẽ đến.  

bóng: Sau khó khăn sẽ có hạnh phúc. Tương đương với câu “Khổ tận cam lai “, hoặc "Có công mài sắt, có ngày nên kim"

6.                      공든 탑이 무너지랴
đen: Tháp xây cẩn thận không đổ.  

bóng: "Có công mài sắt, có ngày nên kim" hoặc "Trời không phụ lòng người", nỗ lực chăm chỉ sẽ không uổng phí. "Chăm làm thì có, khó nhọc thì nên".

7.                      금강산도 식후경

đen: Dù là núi Geumgang cũng phải ngắm sau khi ăn.  

bóng: Có thực mới vực được đạo.

8.                      길고 짧은 것은 대봐야 안다

đen: Dài hay ngắn phải đo mới biết.  

bóng: Phải thử mới biết kết quả.

9.                      낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다

đen: Lời ban ngày chim nghe, lời ban đêm chuột nghe.  

bóng: Tường có tai, nên cẩn thận lời nói. "Tai vách mạch rừng"

10.                 닭 쫓던 개 지붕 쳐다본다

đen: Con chó đuổi gà nhưng chỉ biết nhìn lên mái nhà.  

bóng: Bỏ lỡ cơ hội, thất vọng nhìn mà không làm gì được. 

11.                 돌다리도 두들겨 보고 건너라

đen: Cầu đá cũng phải gõ thử trước khi đi qua.  

bóng: Hãy cẩn thận dù trong tình huống tưởng chừng chắc chắn."Ăn chắc mặc bền" , "Cẩn tắc vô ưu"

12.                 되로 주고 말로 받는다

đen: Cho một đấu, nhận lại một giạ/mal.  

bóng: Nhận hậu quả lớn hơn nhiều so với những gì đã làm."Gieo gió gặt bão"

13.                 등잔 밑이 어둡다

đen: Dưới đèn lại tối.  

bóng: Những điều gần gũi nhất lại thường bị bỏ qua hoặc không nhận ra, “xa tận chân trời, gần ngay trước mắt”

14.                 마른 하늘에 날벼락

đen: Sét đánh giữa trời quang.  

bóng: một tai họa bất ngờ ập đến mà không có dấu hiệu báo trước. “Sét đánh ngang tai”

15.                 말 한마디로 천 냥 빚 갚는다

đen: Một lời nói trả được món nợ nghìn lạng.  

bóng: Lời nói có sức mạnh lớn, có thể giải quyết vấn đề lớn hoặc hóa giải tình huống khó khăn.

16.                 밑 빠진 독에 물 붓기

đen: Đổ nước vào chum thủng đáy.  

bóng: Làm việc vô ích, không có kết quả. “ Tốn công vô ích”

17.                 벼는 익을수록 고개를 숙인다

đen: Lúa càng chín càng cúi đầu.  

bóng: Người càng tài giỏi càng khiêm tốn.

18.                 보기 좋은 떡이 먹기도 좋다

đen: Bánh tteok đẹp thì ăn cũng ngon.  

bóng: Thứ gì trông đẹp mắt thì cũng dễ tạo cảm giác tốt và hấp dẫn hơn.

19.                 빈 수레가 요란하다

đen: Xe rỗng thì ồn ào.  

bóng: Người không có năng lực lại hay khoe khoang. “ Thùng rỗng kêu to”

20.                 사공이 많으면 배가 산으로 간다

đen: Nhiều người chèo, thuyền sẽ lên núi.  

bóng: Quá nhiều người chỉ đạo khiến công việc đi sai hướng. "Lắm thầy thối ma"

21.                 세 살 버릇 여든까지 간다

đen: Thói quen lúc ba tuổi theo đến tám mươi. 

bóng: Thói quen từ nhỏ khó thay đổi. “Giang sơn khó đổi, bản tính khó dời”

22.                 소 잃고 외양간 고친다

đen: Mất bò rồi mới đi sửa chuồng.  

bóng: Mất rồi mới lo sửa chữa, đã quá muộn. “ mất bò mới lo làm chuồng”

23.                 아는 길도 물어 가라

đen: Đường biết rồi cũng phải hỏi mới đi.  

bóng: Dù chắc chắn vẫn phải kiểm tra cẩn thận.

24. 물이 깊을수록 소리가 없다

  • Đen: Nước càng sâu càng không có tiếng.

  • Bóng: Người càng hiểu biết, sâu sắc thì càng ít nói, trầm lắng.

  • Tương đương: “Người khôn nói ít, người dại nói nhiều.”

25. 호랑이 굴에 들어가야 호랑이를 잡는다

  • Đen: Phải vào hang hổ mới bắt được hổ.

  • Bóng: Muốn thành công lớn, phải dấn thân vào nơi nguy hiểm hoặc khó khăn.

  • Tương đương: “Liều thì ăn nhiều.”

26. 똥 묻은 개가 똥 묻은 개를 나무란다

  • Đen: Con chó dính phân trách mắng con chó dính phân.

  • Bóng: Người có lỗi lại đi chỉ trích người khác cũng có lỗi giống mình.

  • Tương đương: “Chó sủa là chó không cắn” hoặc “Kẻ tám lạng, người nửa cân.”

27. 콩 심은 데 콩 나고 팥 심은 데 팥 난다

  • Đen: Gieo đậu thì mọc đậu, gieo đậu đỏ thì mọc đậu đỏ.

  • Bóng: Hành động nào thì kết quả ấy, gieo nhân nào gặt quả nấy.

  • Tương đương: “Gieo gió gặt bão” hoặc “Trồng dưa được dưa, trồng đậu được đậu.”

28. 하늘의 별 따기

  • Đen: Hái sao trên trời.

  • Bóng: Điều gì đó rất khó đạt được, gần như không thể.

  • Tương đương: “Như mò kim đáy bể.”

29. 꿩 먹고 알 먹는다

  • Đen: Ăn chim trĩ rồi còn ăn cả trứng.

  • Bóng: Được lợi cả đôi đường, hưởng lợi kép.

  • Tương đương: “Nhất cử lưỡng tiện.”

30. 가는 말이 고와야 오는 말이 곱다

  • Đen: Lời nói đi nhẹ nhàng thì lời đáp lại cũng nhẹ nhàng.

  • Bóng: Đối xử tử tế với người khác thì sẽ nhận lại sự tử tế.

  • Tương đương: “Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau.”

31. 토끼를 잡으려다 호랑이를 만난다

  • Đen: Đi bắt thỏ lại gặp hổ.

  • Bóng: Tính làm việc nhỏ nhưng lại gặp chuyện lớn bất ngờ.

  • Tương đương: “Tưởng dễ hóa khó.”

32. 엎질러진 물

  • Đen: Nước đã đổ đi.

  • Bóng: Chuyện đã rồi, không thể thay đổi được nữa.

  • Tương đương: “Nước đổ khó hốt.”

33. 쇠뿔도 단김에 빼라

  • Đen: Sừng bò cũng phải rút ra lúc còn nóng.

  • Bóng: Làm việc gì thì làm ngay khi có cơ hội, đừng chần chừ.

  • Tương đương: “Đánh sắt khi còn nóng.”

34. 개똥도 약에 쓰려면 없다

  • Đen: Phân chó muốn dùng làm thuốc thì lại không có.

  • Bóng: Thứ tưởng vô dụng lại trở nên quý giá khi cần đến.

  • Tương đương: “Của rẻ là của ôi, đến khi cần thì không có.”

35. 구더기 무서워 장 못 담그랴

  • Đen: Vì sợ giòi mà không dám muối dưa sao nổi.

  • Bóng: Không thể bỏ việc lớn chỉ vì một chút khó khăn hay sợ hãi.

  • Tương đương: “Sợ mèo đốp cứt.”

36. 굴러온 돌이 박힌 돌 빼낸다

  • Đen: Đá lăn đến đẩy đá đã nằm yên ra ngoài.

  • Bóng: Người mới đến đôi khi vượt qua người cũ.

  • Tương đương: “Tre già măng mọc.”

37. 그물에 든 고기다

  • Đen: Cá đã vào trong lưới.

  • Bóng: Chuyện đã chắc chắn, không thoát được.

  • Tương đương: “Chim vào lồng, cá cắn câu.”

38. 까마귀 노는 곳에 백로야 가지 마라

  • Đen: Đừng làm cò trắng đến nơi quạ đen chơi.

  • Bóng: Tránh xa những nơi hoặc người không phù hợp với mình để tránh rắc rối.

  • Tương đương: “Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.”

39. 꿀 먹은 벙어리

  • Đen: Người câm ăn mật ong.

  • Bóng: Biết mà không nói ra được, hoặc giữ im lặng dù có điều muốn nói.

  • Tương đương: “Ngậm bồ hòn làm ngọt.”

40. 남의 떡이 더 커 보인다

  • Đen: Bánh tteok của người khác trông to hơn.

  • Bóng: Luôn thấy thứ người khác có tốt hơn của mình, lòng tham hoặc ghen tị.

  • Tương đương: “Đứng núi này trông núi nọ.”

41. 눈에서 멀어지면 마음에서도 멀어진다

  • Đen: Xa mắt thì xa lòng.

  • Bóng: Không gặp mặt thường xuyên thì tình cảm cũng phai nhạt.

  • Tương đương: “Xa mặt cách lòng.”

42. 다 된 밥에 재 뿌리기

  • Đen: Rắc tro lên cơm đã nấu chín.

  • Bóng: Làm hỏng việc tốt đẹp vào phút cuối.

  • Tương đương: “Đổ đi bát nước đầy.”

43. 닭이 먼저냐 알이 먼저냐

  • Đen: Gà có trước hay trứng có trước?

  • Bóng: Tranh luận không có hồi kết về nguyên nhân và kết quả.

  • Tương đương: Không có câu tương đương trực tiếp, nhưng giống kiểu câu hỏi triết học “Con gà hay quả trứng?”

44. 도둑이 제 발 저리다

  • Đen: Kẻ trộm tự thấy chân mình tê.

  • Bóng: Người làm việc xấu tự cảm thấy lo lắng, bất an.

  • Tương đương: “Có tật giật mình.”

45. 떡 줄 사람은 생각도 않는데 김칫국부터 마신다

  • Đen: Người cho bánh tteok chưa nghĩ tới, mà đã uống canh kim chi trước.

  • Bóng: Vội vàng mong đợi điều chưa chắc xảy ra.

  • Tương đương: “Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng.”

46. 말 한 마디에 울고 웃는다

  • Đen: Một lời nói khiến khóc rồi lại cười.

  • Bóng: Lời nói có sức mạnh lớn, ảnh hưởng đến cảm xúc.

  • Tương đương: “Lời nói dóc muôn vàng.”

47. 물 만난 고기

  • Đen: Cá gặp nước.

  • Bóng: Người tìm được môi trường phù hợp để phát triển hết khả năng.

  • Tương đương: “Như cá gặp nước.”

48. 배고프면 장모가 장인 된다

  • Đen: Đói thì mẹ vợ cũng thành bố vợ.

  • Bóng: Khi khó khăn, không còn phân biệt hay kén chọn gì nữa.

  • Tương đương: “Đói chẳng quản sạch.”

49. 뼈를 깎는 아픔

  • Đen: Đau đớn như cắt xương.

  • Bóng: Sự hy sinh hoặc nỗ lực rất lớn để đạt được điều gì đó.

  • Tương đương: “Đau như cắt từng khúc ruột.”

Trên đây là một số tục ngữ trong tiếng Hàn mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!

https://www.sachtienghanmetabooks.vn