Trong bài viết này SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn phần tiếp theo về các câu tục ngữ tiếng Hàn thường được sử dụng. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.
164. 말 많은 집에 밥 굶는 날 없다
-
Đen: Nhà nhiều lời nói không có ngày đói.
-
Bóng: Gia đình hòa thuận, náo nhiệt thường no đủ.
-
Tương đương: “Nhà vui thì cơm no.”
165. 물고기가 물을 떠나면 죽는다
-
Đen: Cá rời nước thì chết.
-
Bóng: Rời môi trường phù hợp, con người hoặc sự vật không thể tồn tại.
-
Tương đương: “Cá không nước thì chết.”
166. 발 없는 말이 천 리 간다
-
Đen: Lời nói không chân mà đi nghìn dặm.
-
Bóng: Tin đồn lan truyền rất nhanh.
-
Tương đương: “Tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa hơn.”
167. 배고프면 귀신도 안 보인다
-
Đen: Đói thì ma quỷ cũng không thấy.
-
Bóng: Khi đói, chẳng còn sợ gì nữa, chỉ lo cái bụng.
-
Tương đương: “Đói chẳng sợ trời.”
168. 뼈가 없어도 혀가 있다
-
Đen: Không có xương nhưng vẫn có lưỡi.
-
Bóng: Lời nói có sức mạnh dù không cần dựa vào sức mạnh thể chất.
-
Tương đương: “Lưỡi không xương nhiều đường lắt léo.”
169. 사흘 길에 열흘 묵는다
-
Đen: Đường ba ngày mà ở lại mười ngày.
-
Bóng: Làm việc chậm chạp, kéo dài không cần thiết.
-
Tương đương: “Dây cà ra dây muống.”
170. 새도 한 나무에만 앉지 않는다
-
Đen: Chim cũng không đậu mãi một cây.
-
Bóng: Con người không nên chỉ dựa vào một chỗ, cần linh hoạt.
-
Tương đương: “Đừng để hết trứng vào một giỏ.”
171. 소나기 피하려다 큰비 맞는다
-
Đen: Tránh mưa rào lại gặp mưa lớn.
-
Bóng: Tránh cái nhỏ, lại gặp cái lớn hơn.
-
Tương đương: “Tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa.”
172. 술김에 장을 친다
-
Đen: Say rượu mà mua cả chợ.
-
Bóng: Hành động thiếu suy nghĩ khi mất kiểm soát.
-
Tương đương: “Say xỉn làm liều.”
173. 입술이 없으면 이가 시리다
-
Đen: Không có môi thì răng lạnh.
-
Bóng: Mất đi sự bảo vệ, cái còn lại sẽ dễ bị tổn thương.
-
Tương đương: “Mất áo thì lạnh mình.”
174. 가는 날이 장날
-
Đen: Ngày đi lại là ngày chợ.
-
Bóng: Gặp chuyện không may hoặc đúng lúc bận rộn.
-
Tương đương: “Chó cắn áo rách.”
175. 개도 제 주인만 따른다
-
Đen: Chó cũng chỉ theo chủ của nó.
-
Bóng: Mỗi người có lòng trung thành riêng, không dễ thay đổi.
-
Tương đương: “Chó trung thành với chủ.”
176. 고기 잡으려다 물에 빠진다
-
Đen: Muốn bắt cá lại ngã xuống nước.
-
Bóng: Tham lam quá mức dẫn đến thất bại.
-
Tương đương: “Tham thì thâm.”
177. 구관이 명관이다
-
Đen: Quan cũ là quan giỏi.
-
Bóng: Người có kinh nghiệm lâu năm thường đáng tin hơn.
-
Tương đương: “Gừng càng già càng cay.”
178. 금강산을 넘어도 부모 마음 못 넘는다
-
Đen: Dù vượt núi Kim Cương cũng không vượt được lòng cha mẹ.
-
Bóng: Tình yêu thương của cha mẹ sâu thẳm, không gì sánh bằng.
-
Tương đương: “Công cha như núi Thái Sơn.”
179. 꿩이 깃을 감춘다
-
Đen: Chim trĩ giấu lông.
-
Bóng: Người tài giỏi ẩn mình, không phô trương.
-
Tương đương: “Tàng hình như rắn.”
180. 나무 껍질도 벗기면 속이 드러난다
-
Đen: Lột vỏ cây cũng lộ ra ruột.
-
Bóng: Sự thật dù che giấu thế nào cũng sẽ lộ ra.
-
Tương đương: “Cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.”
181. 눈에 보이는 것이 전부가 아니다
-
Đen: Thứ nhìn thấy không phải là tất cả.
-
Bóng: Đừng đánh giá chỉ dựa trên vẻ bề ngoài.
-
Tương đương: “Tốt gỗ hơn tốt nước sơn.”
182. 다리 놓은 데 물 흐른다
-
Đen: Nước chảy dưới chỗ đã bắc cầu.
-
Bóng: Cơ hội đến khi mọi thứ đã sẵn sàng.
-
Tương đương: “Nước đến chân mới nhảy.”
183. 도끼로 제 발등 찍는다
-
Đen: Dùng rìu chặt vào chân mình.
-
Bóng: Tự làm hại bản thân bằng hành động của mình.
-
Tương đương: “Gậy ông đập lưng ông.”
184. 떡 줄 놈은 없는데 목이 탄다
-
Đen: Không có ai cho bánh mà cổ họng khô cháy.
-
Bóng: Mong đợi điều không có thật, tự làm mình thất vọng.
-
Tương đương: “Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng.”
185. 물 위에 기름
-
Đen: Dầu trên mặt nước.
-
Bóng: Hai thứ không hòa hợp được với nhau.
-
Tương đương: “Nước với lửa không chung đường.”
186. 배고프면 어머니도 모른다
-
Đen: Đói thì không nhận ra cả mẹ.
-
Bóng: Khi thiếu thốn, con người có thể quên cả đạo lý.
-
Tương đương: “Đói chẳng giữ lễ.”
187. 뿌리 없는 나무가 어디 있으랴
-
Đen: Cây nào mà chẳng có rễ.
-
Bóng: Mọi thứ đều có nguồn gốc, không tự nhiên mà có.
-
Tương đương: “Không có khói thì làm sao có lửa.”
188. 사과나무에서 배가 열리랴
-
Đen: Trên cây táo sao mọc được quả lê.
-
Bóng: Không thể mong đợi kết quả không phù hợp với nguyên nhân.
-
Tương đương: “Trồng dưa được dưa, trồng đậu được đậu.”
189. 새가 무서워 농사짓겠나
-
Đen: Sợ chim mà bỏ làm nông sao nổi.
-
Bóng: Không thể bỏ việc lớn vì những trở ngại nhỏ.
-
Tương đương: “Sợ mèo đốp cứt.”
190. 소 잡으려다 집 삼킨다
-
Đen: Muốn bắt bò lại nuốt cả nhà.
-
Bóng: Tham lam quá mức dẫn đến hậu quả lớn hơn.
-
Tương đương: “Tham bát bỏ mâm.”
191. 술 먹고 뉘 집에 가랴
-
Đen: Say rượu thì biết đi nhà ai.
-
Bóng: Mất phương hướng, không kiểm soát được mình.
-
Tương đương: “Say xỉn lạc lối.”
192. 울고 싶은데 뺨 때려 준다
-
Đen: Muốn khóc mà còn bị tát vào má.
-
Bóng: Đã buồn lại gặp thêm chuyện tệ hơn.
-
Tương đương: “Chó cắn áo rách.”
193. 입맛 까다로운 놈이 굶는다
-
Đen: Kẻ kén ăn thì đói.
-
Bóng: Quá đòi hỏi, kén chọn sẽ tự chuốc lấy khó khăn.
-
Tương đương: “Kén cá chọn canh.”
194. 가난한 집 제사 돌아오듯
-
Đen: Như ngày giỗ đến nhà nghèo.
-
Bóng: Điều không mong muốn cứ liên tục xảy ra.
-
Tương đương: “Họa vô đơn chí.”
195. 개구멍으로 소 들어온다
-
Đen: Bò chui qua lỗ chó.
-
Bóng: Điều bất ngờ lớn xảy ra từ cơ hội nhỏ bé.
-
Tương đương: “Tép riu hóa rồng.”
196. 고운 베옷 입고 거친 밥 먹는다
-
Đen: Mặc áo lụa đẹp mà ăn cơm thô.
-
Bóng: Vẻ ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong khổ sở.
-
Tương đương: “Tốt mã rởm.”
197. 구멍 난 독에 물 붓기
-
Đen: Đổ nước vào chum bị thủng.
-
Bóng: Làm việc vô ích, không có kết quả.
-
Tương đương: “Công dã tràng.”
198. 꾹꾹이 담아도 새는 구멍 있다
-
Đen: Dù nhồi chặt cũng có lỗ hổng rò rỉ.
-
Bóng: Dù cẩn thận đến đâu cũng có sai sót.
-
Tương đương: “Người khôn cũng có lúc dại.”
199. 나무 타기 좋아하는 원숭이
-
Đen: Con khỉ thích leo cây.
-
Bóng: Người thích làm điều mình giỏi hoặc quen thuộc.
-
Tương đương: “Như cá gặp nước.”
Trên đây là một số tục ngữ trong tiếng Hàn mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!
https://www.sachtienghanmetabooks.vn