Trong bài viết này SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn phần tiếp theo về các câu tục ngữ tiếng Hàn thường được sử dụng. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.
200. 눈먼 소가 구덩이에 빠진다
-
Đen: Con bò mù rơi xuống hố.
-
Bóng: Người không cẩn thận dễ gặp tai họa.
-
Tương đương: “Mắt nhắm mắt mở thì ngã.”
201. 다리를 건너고 나면 다리를 잊는다
-
Đen: Qua cầu rồi thì quên cây cầu.
-
Bóng: Được giúp đỡ rồi quên người đã giúp mình.
-
Tương đương: “Qua cầu rút ván.”
202. 도깨비가 방망이를 준다
-
Đen: Yêu tinh đưa chày gỗ.
-
Bóng: Đột nhiên nhận được may mắn lớn bất ngờ.
-
Tương đương: “Trúng số trời cho.”
203. 떡 줄 사람은 없는데 손을 내민다
-
Đen: Không ai cho bánh mà vẫn chìa tay ra.
-
Bóng: Mong đợi điều không có cơ sở.
-
Tương đương: “Há miệng chờ sung.”
204. 물을 길어도 샘터에서 길어야 한다
-
Đen: Múc nước cũng phải múc từ nguồn suối.
-
Bóng: Làm việc gì cũng cần tìm đúng nguồn gốc, cách thức.
-
Tương đương: “Làm đúng thì mới có.”
205. 배고프면 밥 생각, 배부르면 떡 생각
-
Đen: Đói thì nghĩ đến cơm, no thì nghĩ đến bánh.
-
Bóng: Con người luôn muốn thêm khi đã đủ.
-
Tương đương: “Được voi đòi tiên.”
206. 뿔이 길면 소가 늙는다
-
Đen: Sừng dài thì bò già.
-
Bóng: Thời gian trôi qua, mọi thứ đều thay đổi theo tuổi tác.
-
Tương đương: “Người già như chuối chín cây.”
207. 사돈집 잔칫날에 물 끼얹기
-
Đen: Đổ nước vào ngày tiệc nhà thông gia.
-
Bóng: Làm hỏng niềm vui của người khác.
-
Tương đương: “Phá đám.”
208. 새벽 닭이 울면 집안이 망한다
-
Đen: Gà gáy lúc sáng sớm thì nhà tan.
-
Bóng: Điềm báo xấu hoặc sự bất thường dẫn đến hậu quả.
-
Tương đương: “Gà gáy đêm, nhà có chuyện.”
209. 소가 뒷걸음질 치다 개구리 밟는다
-
Đen: Bò lùi lại đạp phải ếch.
-
Bóng: Hành động bất cẩn gây hại cho người khác mà không hay biết.
-
Tương đương: “Giẫm đạp không nhìn.”
210. 술이 익을수록 향이 난다
-
Đen: Rượu càng ủ lâu càng thơm.
-
Bóng: Người càng trưởng thành, kinh nghiệm càng quý giá.
-
Tương đương: “Gừng càng già càng cay.”
211. 얕은 물에 큰 고기 없다
-
Đen: Nước cạn không có cá lớn.
-
Bóng: Môi trường nhỏ bé không nuôi dưỡng được tài năng lớn.
-
Tương đương: “Ao nhỏ không chứa nổi rồng.”
212. 입에 쓴 약이 병에 좋다
-
Đen: Thuốc đắng miệng thì tốt cho bệnh.
-
Bóng: Điều khó chịu ban đầu thường mang lại lợi ích lâu dài.
-
Tương đương: “Thuốc đắng dã tật.”
213. 제 눈에 눈물 안 나면 남 눈에 눈물 안 난다
-
Đen: Mắt mình không khóc thì mắt người khác cũng không khóc.
-
Bóng: Không đồng cảm với người khác thì đừng mong người ta đồng cảm với mình.
-
Tương đương: “Thương người như thể thương thân.”
214. 가랑비에 옷 젖는다
-
Đen: Mưa phùn làm ướt áo.
-
Bóng: Những điều nhỏ nhặt tích tụ lâu dài có thể gây hậu quả lớn.
-
Tương đương: “Kiến tha lâu cũng đầy tổ.”
215. 개도 풀 뜯어먹을 때 있다
-
Đen: Chó cũng có lúc ăn cỏ.
-
Bóng: Dù bản tính thế nào, ai cũng có lúc phải thay đổi để thích nghi.
-
Tương đương: “Cùng tắc biến.”
216. 고추 심은 데 고추 난다
-
Đen: Trồng ớt thì mọc ớt.
-
Bóng: Hành động gì thì nhận kết quả tương ứng.
-
Tương đương: “Gieo nhân nào, gặt quả nấy.”
217. 구멍이 크면 바람도 세다
-
Đen: Lỗ lớn thì gió cũng mạnh.
-
Bóng: Sai lầm càng lớn, hậu quả càng nghiêm trọng.
-
Tương đương: “Lỗ nhỏ đắm thuyền.”
218. 꿩 잡으려다 집 지붕 태운다
-
Đen: Muốn bắt chim trĩ mà đốt cháy mái nhà.
-
Bóng: Tham lam quá mức dẫn đến mất mát lớn hơn.
-
Tương đương: “Tham bát bỏ mâm.”
219. 나무 밑에서 도끼질 한다
-
Đen: Chặt cây ngay dưới gốc.
-
Bóng: Tự phá hủy nền tảng của mình.
-
Tương đương: “Tự đào hố chôn mình.”
220. 눈깔 사탕 먹듯 한다
-
Đen: Ăn kẹo bằng mắt.
-
Bóng: Chỉ nhìn mà không hành động, bỏ lỡ cơ hội.
-
Tương đương: “Nhìn mà không ăn.”
221. 다리 놓기 전에 물 깊이를 잰다
-
Đen: Đo độ sâu nước trước khi bắc cầu.
-
Bóng: Chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi làm việc lớn.
-
Tương đương: “Ăn chắc mặc bền.”
222. 도랑에 빠진 소도 구해준다
-
Đen: Cứu cả con bò rơi xuống mương.
-
Bóng: Giúp đỡ người khác dù họ không xứng đáng.
-
Tương đương: “Làm phúc phải tội.”
223. 떡 줄 놈이 없는데 입 벌린다
-
Đen: Không ai cho bánh mà vẫn há miệng.
-
Bóng: Mong đợi điều không thực tế.
-
Tương đương: “Há miệng chờ sung.”
224. 물고기 잡으려다 낚싯대 잃는다
-
Đen: Muốn bắt cá mà mất cần câu.
-
Bóng: Tham lam dẫn đến mất cả vốn lẫn lời.
-
Tương đương: “Tham thì thâm.”
225. 배고프면 형제도 모른다
-
Đen: Đói thì không nhận ra cả anh em.
-
Bóng: Khi khó khăn, tình thân cũng có thể bị quên lãng.
-
Tương đương: “Đói chẳng giữ lễ.”
226. 뿌리 없는 꽃이 어디 있으랴
-
Đen: Hoa nào mà chẳng có rễ.
-
Bóng: Mọi thành quả đều có nguồn gốc, không tự nhiên mà có.
-
Tương đương: “Không có khói thì làm sao có lửa.”
227. 사공 없는 배
-
Đen: Thuyền không có người chèo.
-
Bóng: Công việc hoặc tổ chức thiếu người dẫn dắt sẽ thất bại.
-
Tương đương: “Rắn không đầu không đi.”
228. 새 술은 새 부대에 담아라
-
Đen: Rượu mới thì chứa trong túi mới.
-
Bóng: Điều mới mẻ cần cách tiếp cận mới, không thể dùng cách cũ.
-
Tương đương: “Đổi mới thì mới phát triển.”
229. 소금도 먹어본 놈이 짜다 한다
-
Đen: Người từng ăn muối mới biết nó mặn.
-
Bóng: Kinh nghiệm thực tế mới mang lại hiểu biết.
-
Tương đương: “Trăm nghe không bằng một thấy.”
230. 술 익히려면 고물이 많아야 한다
-
Đen: Muốn rượu ngon thì cần nhiều men cái.
-
Bóng: Thành công lớn cần nền tảng vững chắc.
-
Tương đương: “Có bột mới gột nên hồ.”
231. 얌전한 놈이 더 무섭다
-
Đen: Kẻ hiền lành lại đáng sợ hơn.
-
Bóng: Người trầm lặng, kín đáo thường có sức mạnh tiềm ẩn.
-
Tương đương: “Chó sủa là chó không cắn.”
232. 입은 삐뚤어도 마음은 바르다
-
Đen: Miệng méo nhưng lòng ngay thẳng.
-
Bóng: Dù lời nói không khéo, tấm lòng vẫn tốt.
-
Tương đương: “Tốt gỗ hơn tốt nước sơn.”
233. 제 손으로 제 눈을 찌른다
-
Đen: Tự tay đâm vào mắt mình.
-
Bóng: Tự gây hại cho bản thân bằng hành động của mình.
-
Tương đương: “Tự bắn vào chân mình.”
234. 가난하면 마음까지 좁아진다
-
Đen: Nghèo thì lòng cũng hẹp lại.
-
Bóng: Khi thiếu thốn, con người dễ trở nên nhỏ nhen, ích kỷ.
-
Tương đương: “Nghèo hèn sinh tật xấu.”
Trên đây là một số tục ngữ trong tiếng Hàn mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!
https://www.sachtienghanmetabooks.vn