Trong bài viết này SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sẽ giới thiệu đến các bạn phần tiếp theo về các câu tục ngữ tiếng Hàn thường được sử dụng. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình biên phiên dịch chủ đề này.
235. 개도 제 꼬리 흔들 때 있다
-
Đen: Chó cũng có lúc vẫy đuôi.
-
Bóng: Dù lạnh lùng đến đâu, ai cũng có lúc vui vẻ, thân thiện.
-
Tương đương: “Cứng mấy cũng có lúc mềm.”
236. 고기를 주면 뼈를 물어 온다
-
Đen: Cho thịt thì tha xương về.
-
Bóng: Được giúp đỡ nhưng lại mang thêm rắc rối.
-
Tương đương: “Làm phúc phải tội.”
237. 구멍 난 주머니
-
Đen: Túi bị thủng lỗ.
-
Bóng: Tiêu xài hoang phí, không giữ được tiền.
-
Tương đương: “Vung tay quá trán.”
238. 꾼이 많으면 물이 흐려진다
-
Đen: Nhiều thợ săn thì nước đục.
-
Bóng: Quá nhiều người tham gia làm rối loạn công việc.
-
Tương đương: “Lắm thầy thối ma.”
239. 나무에 물 주듯
-
Đen: Như tưới nước cho cây.
-
Bóng: Làm việc đều đặn, kiên trì để có kết quả.
-
Tương đương: “Nước chảy đá mòn.”
240. 눈먼 장님 지팡이 잃는다
-
Đen: Người mù mất gậy.
-
Bóng: Đã khó khăn lại mất đi sự hỗ trợ cuối cùng.
-
Tương đương: “Chó cắn áo rách.”
241. 다리 없는 말은 멀리 간다
-
Đen: Lời nói không chân đi được xa.
-
Bóng: Tin đồn lan truyền nhanh chóng.
-
Tương đương: “Tiếng lành đồn xa.”
242. 도깨비도 때론 착하다
-
Đen: Yêu tinh cũng có lúc tốt.
-
Bóng: Dù xấu xa đến đâu, ai cũng có lúc làm điều tốt.
-
Tương đương: “Dẫu ác cũng có lòng.”
243. 떡 먹고 이 쑤신다
-
Đen: Ăn bánh rồi xỉa răng.
-
Bóng: Được cho ăn no còn chê bai, không biết đủ.
-
Tương đương: “No cơm ấm cật, dậm dật khắp nơi.”
244. 물과 불처럼 지낸다
-
Đen: Sống như nước với lửa.
-
Bóng: Hai bên không thể hòa hợp, luôn mâu thuẫn.
-
Tương đương: “Nước với lửa không chung đường.”
245. 배고프면 눈이 흐려진다
-
Đen: Đói thì mắt mờ đi.
-
Bóng: Khi thiếu thốn, không còn sáng suốt.
-
Tương đương: “Đói mờ mắt.”
246. 뿌린 씨는 거둬야 한다
-
Đen: Hạt đã gieo thì phải gặt.
-
Bóng: Phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
-
Tương đương: “Gieo gió gặt bão.”
247. 사공이 많으면 배가 뒤집힌다
-
Đen: Nhiều người chèo thì thuyền lật.
-
Bóng: Quá nhiều ý kiến trái ngược khiến công việc thất bại.
-
Tương đương: “Lắm thầy thối ma.”
248. 새도 날기 전에 땅을 본다
-
Đen: Chim cũng nhìn xuống đất trước khi bay.
-
Bóng: Cẩn thận trước khi hành động là điều cần thiết.
-
Tương đương: “Nhìn trước ngó sau.”
249. 소금이 짜지 않으면 음식이 싱겁다
-
Đen: Muối không mặn thì đồ ăn nhạt.
-
Bóng: Thiếu yếu tố quan trọng thì mọi thứ mất giá trị.
-
Tương đương: “Không có muối thì canh chẳng ngon.”
250. 술이 세면 사람이 약하다
-
Đen: Rượu mạnh thì người yếu.
-
Bóng: Người nghiện ngập thường mất kiểm soát bản thân.
-
Tương đương: “Say xỉn mất khôn.”
251. 얕은 물이 시끄럽다
-
Đen: Nước cạn thì ồn ào.
-
Bóng: Người nông cạn thường thích khoe khoang, làm ầm ĩ.
-
Tương đương: “Thùng rỗng kêu to.”
252. 입에서 굴러도 귀에 안 들어간다
-
Đen: Lời nói lăn từ miệng cũng không vào tai.
-
Bóng: Nói nhiều nhưng người khác không chịu nghe.
-
Tương đương: “Nước đổ đầu vịt.”
253. 제 발로 호랑이 굴에 들어간다
-
Đen: Tự bước chân vào hang hổ.
-
Bóng: Tự đặt mình vào chỗ nguy hiểm.
-
Tương đương: “Chui đầu vào rọ.”
254. 가난한 놈이 먼저 잠을 잔다
-
Đen: Người nghèo ngủ trước.
-
Bóng: Người nghèo không có gì để lo lắng nên dễ dàng nghỉ ngơi.
-
Tương đương: “Nghèo mà nhàn.”
255. 개도 때리면 달아난다
-
Đen: Chó bị đánh cũng chạy mất.
-
Bóng: Dù yếu đuối, ai cũng biết tránh nguy hiểm.
-
Tương đương: “Chó tránh đòn.”
256. 고기 없는 밥상이 어디 있으랴
-
Đen: Bàn ăn nào mà chẳng có thịt.
-
Bóng: Mọi thứ tốt đẹp đều cần đầy đủ yếu tố.
-
Tương đương: “Cơm không rau như đau không thuốc.”
257. 구멍이 작아도 뱀이 나온다
-
Đen: Lỗ nhỏ cũng có rắn chui ra.
-
Bóng: Nguy hiểm có thể đến từ những chỗ không ngờ tới.
-
Tương đương: “Lỗ nhỏ đắm thuyền.”
258. 꿩이 울면 집안이 망한다
-
Đen: Chim trĩ kêu thì nhà tan.
-
Bóng: Điềm báo xấu hoặc sự bất thường dẫn đến tai họa.
-
Tương đương: “Chim kêu báo điềm.”
259. 나무를 가꾸면 열매를 맺는다
-
Đen: Chăm cây thì cây ra quả.
-
Bóng: Nỗ lực lâu dài sẽ mang lại thành quả.
-
Tương đương: “Có công mài sắt, có ngày nên kim.”
260. 눈먼 놈이 길을 잃는다
-
Đen: Kẻ mù lạc đường.
-
Bóng: Không hiểu biết thì dễ thất bại.
-
Tương đương: “Mù đường lạc lối.”
261. 다리 부러진 말은 달리지 못한다
-
Đen: Ngựa gãy chân thì không chạy được.
-
Bóng: Mất đi điều kiện cần thiết thì không thể thành công.
-
Tương đương: “Mất chân thì đừng mong chạy.”
262. 도깨비도 때론 잠을 잔다
-
Đen: Yêu tinh cũng có lúc ngủ.
-
Bóng: Dù mạnh mẽ đến đâu, ai cũng có lúc sơ hở.
-
Tương đương: “Mạnh mấy cũng có lúc yếu.”
263. 떡을 주면 떡을 더 달라고 한다
-
Đen: Cho bánh thì đòi thêm bánh.
-
Bóng: Được cái này lại muốn cái khác, lòng tham không đáy.
-
Tương đương: “Được voi đòi tiên.”
264. 물 떨어진 곳에 물고기 없다
-
Đen: Chỗ nước cạn khô thì không có cá.
-
Bóng: Không có điều kiện thì không có kết quả.
-
Tương đương: “Không có đất thì cây không mọc.”
265. 배고프면 귀가 먹는다
-
Đen: Đói thì tai điếc.
-
Bóng: Khi đói, không còn quan tâm đến xung quanh.
-
Tương đương: “Đói chẳng nghe ai.”
266. 뿌리 깊은 나무는 흔들리지 않는다
-
Đen: Cây rễ sâu thì không lay động.
-
Bóng: Nền tảng vững chắc giúp vượt qua khó khăn.
-
Tương đương: “Gốc vững thì cây không nghiêng.”
267. 사공 없는 배는 떠돌 뿐이다
-
Đen: Thuyền không người chèo chỉ trôi dạt.
-
Bóng: Thiếu người dẫn dắt thì không có hướng đi.
-
Tương đương: “Rắn không đầu không đi.”
268. 새도 먹이를 찾아 날아간다
-
Đen: Chim cũng bay đi tìm mồi.
-
Bóng: Muốn sống thì phải tự nỗ lực.
-
Tương đương: “Tay làm hàm nhai.”
269. 소금 없는 음식은 맛이 없다
-
Đen: Đồ ăn không muối thì không ngon.
-
Bóng: Thiếu yếu tố quan trọng thì mọi thứ mất giá trị.
-
Tương đương: “Canh nhạt thì chẳng ai thèm.”
270. 술에 취하면 말이 많아진다
-
Đen: Say rượu thì nói nhiều.
-
Bóng: Mất kiểm soát dễ để lộ suy nghĩ thật.
-
Tương đương: “Rượu vào lời ra.”
Trên đây là một số tục ngữ trong tiếng Hàn mà SÁCH TIẾNG HÀN METABOOKS sưu tầm được. Nếu bạn muốn tham khảo phần tiếp theo thì vào web để tham khảo thêm nhé!
https://www.sachtienghanmetabooks.vn
🎯 Tham khảo bộ sưu tập sách Tiếng Hàn hay tại: https://www.sachtienghanmetabooks.vn